Kết quả Philadelphia Union vs Toronto FC, 04h10 ngày 08/11

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 34

  • Philadelphia Union vs Toronto FC: Diễn biến chính

  • 11'
    Quinn Sullivan(Reason:Goal cancelled)
    0-0
  • 28'
    Cavan Sullivan(Assists:Indiana Vassilev) goal 
    1-0
  • 41'
    Quinn Sullivan goal 
    2-0
  • 45'
    Jovan Lukic
    2-0
  • 45'
    Francis Westfield(Reason:Goal cancelled)
    2-0
  • 45'
    2-1
    goal Joshua Sargent(Assists:Djordje Mihailovic)
  • 46'
    Andrew Rick  
    Andre Blake  
    2-1
  • 58'
    Cavan Sullivan(Assists:Quinn Sullivan) goal 
    3-1
  • 61'
    3-1
     Daniel Salloi
     Alejandro Piedrahita
  • 62'
    3-1
     Theo Corbeanu
     Lewis Morgan
  • 62'
    3-1
     Matheus Pereira
     Zane Monlouis
  • 67'
    3-1
    Jonathan Osorio
  • 73'
    Bruno Damiani goal 
    4-1
  • 74'
    4-1
     Niklas Dorsch
     Markus Cimermancic
  • 77'
    Benjamin Bender  
    Jovan Lukic  
    4-1
  • 78'
    4-1
     Emilio Aristizabal
     Joshua Sargent
  • 82'
    Ezekiel Alladoh  
    Bruno Damiani  
    4-1
  • 87'
    Benjamin Bender
    4-1
  • 90'
    Malik Jakupovic  
    Cavan Sullivan  
    4-1
  • 90'
    4-1
    Emilio Aristizabal
  • 90'
    4-1
     Derrick Etienne
     Jonathan Osorio
  • 90'
    Alejandro Bedoya  
    Quinn Sullivan  
    4-1
  • Philadelphia Union vs Toronto FC: Đội hình chính và dự bị

  • Philadelphia Union4-4-2
    18
    Andre Blake
    27
    Kai Wagner
    26
    Nathan Harriel
    44
    Neil Pierre
    39
    Francis Westfield
    19
    Indiana Vassilev
    4
    Jovan Lukic
    21
    Danley Jean Jacques
    6
    Cavan Sullivan
    33
    Quinn Sullivan
    9
    Bruno Damiani
    9
    Joshua Sargent
    27
    Alejandro Piedrahita
    10
    Djordje Mihailovic
    90
    Lewis Morgan
    21
    Jonathan Osorio
    71
    Markus Cimermancic
    22
    Richmond Laryea
    38
    Jackson Gilman
    12
    Zane Monlouis
    96
    Richard Chukwu
    23
    William Paul Yarbrough Story
    Toronto FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 76Andrew Rick
    16Benjamin Bender
    23Ezekiel Alladoh
    11Alejandro Bedoya
    51Malik Jakupovic
    2Geiner Martínez
    68Jordan Griffin
    14Jeremy Rafanello
    28Agustin Anello
    Daniel Salloi 20
    Matheus Pereira 3
    Theo Corbeanu 7
    Niklas Dorsch 6
    Emilio Aristizabal 17
    Derrick Etienne 11
    Adisa De Rosario 77
    Kobe Franklin 19
    Raheem Edwards 44
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robin Fraser
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Philadelphia Union vs Toronto FC: Số liệu thống kê

  • Philadelphia Union
    Toronto FC
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 267
    Số đường chuyền
    358
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    4
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 2
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 15
    Long pass
    23
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    58
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     
  • 7
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 17
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    30
  •  
     
  • 3.53
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.55
  •  
     
  • 1.61
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.05
  •  
     
  • 0.34
    xG Set Play
    0.5
  •  
     
  • 1.95
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.55
  •  
     
  • 3.61
    Cú sút trúng đích
    0.98
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    7
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    22
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "