Kết quả Philadelphia Union vs Toronto FC, 04h10 ngày 08/11
Kết quả Philadelphia Union vs Toronto FC
Đối đầu Philadelphia Union vs Toronto FC
Phong độ Philadelphia Union gần đây
Phong độ Toronto FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202604:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.94+1.25
0.94O 3.5
0.99U 3.5
0.851
1.46X
4.602
5.60Hiệp 1-0.5
0.89+0.5
0.99O 1.5
1.00U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Philadelphia Union vs Toronto FC
-
Sân vận động: Subaru Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 34
-
Philadelphia Union vs Toronto FC: Diễn biến chính
-
11'Quinn Sullivan(Reason:Goal cancelled)0-0
-
28'Cavan Sullivan(Assists:Indiana Vassilev)
1-0 -
41'Quinn Sullivan
2-0 -
45'Jovan Lukic2-0
-
45'Francis Westfield(Reason:Goal cancelled)2-0
-
45'2-1
Joshua Sargent(Assists:Djordje Mihailovic) -
46'Andrew Rick
Andre Blake2-1 -
58'Cavan Sullivan(Assists:Quinn Sullivan)
3-1 -
61'3-1Daniel Salloi
Alejandro Piedrahita -
62'3-1Theo Corbeanu
Lewis Morgan -
62'3-1Matheus Pereira
Zane Monlouis -
67'3-1Jonathan Osorio
-
73'Bruno Damiani
4-1 -
74'4-1Niklas Dorsch
Markus Cimermancic -
77'Benjamin Bender
Jovan Lukic4-1 -
78'4-1Emilio Aristizabal
Joshua Sargent -
82'Ezekiel Alladoh
Bruno Damiani4-1 -
87'Benjamin Bender4-1
-
90'Malik Jakupovic
Cavan Sullivan4-1 -
90'4-1Emilio Aristizabal
-
90'4-1Derrick Etienne
Jonathan Osorio -
90'Alejandro Bedoya
Quinn Sullivan4-1
-
Philadelphia Union vs Toronto FC: Đội hình chính và dự bị
-
Philadelphia Union4-4-2Toronto FC4-2-3-118Andre Blake27Kai Wagner26Nathan Harriel44Neil Pierre39Francis Westfield19Indiana Vassilev4Jovan Lukic21Danley Jean Jacques6Cavan Sullivan33Quinn Sullivan9Bruno Damiani9Joshua Sargent27Alejandro Piedrahita10Djordje Mihailovic90Lewis Morgan21Jonathan Osorio71Markus Cimermancic22Richmond Laryea38Jackson Gilman12Zane Monlouis96Richard Chukwu23William Paul Yarbrough Story
- Đội hình dự bị
-
76Andrew Rick16Benjamin Bender23Ezekiel Alladoh11Alejandro Bedoya51Malik Jakupovic2Geiner Martínez68Jordan Griffin14Jeremy Rafanello28Agustin AnelloDaniel Salloi 20Matheus Pereira 3Theo Corbeanu 7Niklas Dorsch 6Emilio Aristizabal 17Derrick Etienne 11Adisa De Rosario 77Kobe Franklin 19Raheem Edwards 44
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robin Fraser
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Philadelphia Union vs Toronto FC: Số liệu thống kê
-
Philadelphia UnionToronto FC
-
6Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt15
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
267Số đường chuyền358
-
-
74%Chuyền chính xác78%
-
-
15Phạm lỗi11
-
-
4Việt vị2
-
-
8Đánh đầu1
-
-
10Đánh đầu thành công4
-
-
0Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công8
-
-
2Đánh chặn3
-
-
24Ném biên18
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách8
-
-
2Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
15Long pass23
-
-
62Pha tấn công58
-
-
43Tấn công nguy hiểm20
-
-
7Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
42Số pha tranh chấp thành công30
-
-
3.53Bàn thắng kỳ vọng0.55
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.05
-
-
0.34xG Set Play0.5
-
-
1.95Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.55
-
-
3.61Cú sút trúng đích0.98
-
-
31Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
13Số quả tạt chính xác9
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
20Phá bóng22
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 34 | 23 | 8 | 3 | 71 | 25 | 46 | 77 | T H T H T T |
| 2 | Inter Miami CF | 34 | 16 | 12 | 6 | 80 | 59 | 21 | 60 | T T B H T H |
| 3 | New England Revolution | 34 | 18 | 4 | 12 | 55 | 47 | 8 | 58 | T T T T B B |
| 4 | Chicago Fire | 34 | 16 | 7 | 11 | 64 | 54 | 10 | 55 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 34 | 15 | 9 | 10 | 66 | 51 | 15 | 54 | B H B T T H |
| 6 | Philadelphia Union | 34 | 14 | 8 | 12 | 66 | 52 | 14 | 50 | T H B H B T |
| 7 | Columbus Crew | 34 | 14 | 5 | 15 | 59 | 52 | 7 | 47 | T T T T T T |
| 8 | Orlando City | 34 | 13 | 7 | 14 | 63 | 78 | -15 | 46 | H T H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 34 | 12 | 10 | 12 | 67 | 75 | -8 | 46 | B T T H T B |
| 10 | New York Red Bulls | 34 | 12 | 6 | 16 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B T B B T |
| 11 | New York City FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 49 | 45 | 4 | 42 | B H H T H T |
| 12 | Toronto FC | 34 | 9 | 12 | 13 | 52 | 67 | -15 | 39 | H T B T B B |
| 13 | Atlanta United | 34 | 9 | 6 | 19 | 43 | 60 | -17 | 33 | T B B B T B |
| 14 | DC United | 34 | 7 | 12 | 15 | 39 | 61 | -22 | 33 | B B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 34 | 6 | 8 | 20 | 37 | 69 | -32 | 26 | B H B B H B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 34 | 19 | 7 | 8 | 74 | 34 | 40 | 64 | H T B T T T |
| 2 | FC Dallas | 34 | 16 | 10 | 8 | 62 | 51 | 11 | 58 | T H T B H T |
| 3 | St. Louis City | 34 | 15 | 9 | 10 | 59 | 48 | 11 | 54 | H B B B B T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 34 | 14 | 10 | 10 | 57 | 51 | 6 | 52 | H H B H T B |
| 5 | Houston Dynamo | 34 | 14 | 9 | 11 | 43 | 43 | 0 | 51 | H H H T B B |
| 6 | Los Angeles FC | 34 | 12 | 11 | 11 | 52 | 40 | 12 | 47 | H T H H B B |
| 7 | Portland Timbers | 34 | 13 | 7 | 14 | 62 | 61 | 1 | 46 | B H T T T T |
| 8 | Seattle Sounders | 34 | 12 | 10 | 12 | 44 | 46 | -2 | 46 | B H H B B T |
| 9 | Real Salt Lake | 34 | 13 | 6 | 15 | 53 | 52 | 1 | 45 | H T T T B T |
| 10 | Minnesota United FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 56 | 58 | -2 | 44 | H T H T T T |
| 11 | Los Angeles Galaxy | 34 | 11 | 11 | 12 | 50 | 57 | -7 | 44 | B T H H T B |
| 12 | Colorado Rapids | 34 | 12 | 7 | 15 | 47 | 50 | -3 | 43 | H H T H B B |
| 13 | San Diego FC | 34 | 9 | 11 | 14 | 57 | 63 | -6 | 38 | H H H B T B |
| 14 | Austin FC | 34 | 8 | 10 | 16 | 42 | 65 | -23 | 34 | B B T B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 34 | 7 | 5 | 22 | 40 | 81 | -41 | 26 | B B B B H T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

