Chicago Fire: tin tức, thông tin website facebook

CLB Chicago Fire: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Chicago Fire
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1997
Bóng đá quốc gia nào? Mỹ
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Mỹ
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ 980N.MichiganAveChicago,IL.60611
Sân vận động SeatGeek Stadium
Sức chứa sân vận động 24,955 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Gregg Berhalter
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.chicago-fire.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Chicago Fire mới nhất

  • 01/11 08:40
    Colorado Rapids
    Chicago Fire
    1 - 1
    Vòng 33
  • 29/10 07:40
    Chicago Fire
    Orlando City
    0 - 2
    Vòng 32
  • 25/10 06:40
    Atlanta United
    Chicago Fire
    1 - 1
    Vòng 31
  • 18/10 06:40
    New England Revolution
    Chicago Fire
    1 - 0
    Vòng 30
  • 15/10 07:40
    1 Chicago Fire
    Philadelphia Union
    1 - 0
    Vòng 29
  • 11/10 01:40
    1 Chicago Fire
    New York City FC
    0 - 1
    Vòng 28
  • 07/10 07:40
    Chicago Fire
    Vancouver Whitecaps
    1 - 0
    Vòng 16
  • 27/09 06:40
    1 Charlotte FC
    Chicago Fire
    0 - 0
    Vòng 27
  • 20/09 08:40
    Nashville
    Chicago Fire
    1 - 0
    Vòng 26
  • 14/09 04:40
    Chicago Fire
    New England Revolution
    0 - 1
    Vòng 25

Lịch thi đấu Chicago Fire sắp tới

  • 08/11 04:00
    Chicago Fire
    Columbus Crew
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Mỹ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 33 22 8 3 69 25 44 74 T T H T H T
2 Inter Miami CF 33 16 11 6 77 56 21 59 T T T B H T
3 New England Revolution 33 18 4 11 55 46 9 58 B T T T T B
4 Chicago Fire 33 16 7 10 61 50 11 55 T B B T H T
5 Charlotte FC 33 15 8 10 63 48 15 53 T B H B T T
6 Philadelphia Union 33 13 8 12 62 51 11 47 T T H B H B
7 FC Cincinnati 33 12 10 11 67 73 -6 46 B B T T H T
8 Columbus Crew 33 13 5 15 55 49 6 44 B T T T T T
9 Orlando City 33 12 7 14 62 78 -16 43 T H T H H B
10 New York Red Bulls 33 11 6 16 45 62 -17 39 T B B T B B
11 New York City FC 33 9 12 12 48 45 3 39 B B H H T H
12 Toronto FC 33 9 12 12 51 63 -12 39 T H T B T B
13 Atlanta United 33 9 6 18 43 57 -14 33 B T B B B T
14 DC United 33 7 12 14 39 60 -21 33 T B B B B B
15 CF Montreal 33 6 8 19 37 67 -30 26 B B H B B H
1 Vancouver Whitecaps 33 18 7 8 72 34 38 61 H H T B T T
2 FC Dallas 33 15 10 8 59 50 9 55 B T H T B H
3 San Jose Earthquakes 33 14 10 9 56 48 8 52 H H H B H T
4 St. Louis City 33 14 9 10 58 48 10 51 T H B B B B
5 Houston Dynamo 33 14 9 10 43 42 1 51 H H H H T B
6 Los Angeles FC 33 12 11 10 51 38 13 47 B H T H H B
7 Los Angeles Galaxy 33 11 11 11 49 55 -6 44 T B T H H T
8 Portland Timbers 33 12 7 14 60 61 -1 43 H B H T T T
9 Colorado Rapids 33 12 7 14 46 47 -1 43 H H H T H B
10 Seattle Sounders 33 11 10 12 42 45 -3 43 T B H H B B
11 Real Salt Lake 33 12 6 15 51 51 0 42 B H T T T B
12 Minnesota United FC 33 10 11 12 53 57 -4 41 H H T H T T
13 San Diego FC 33 9 11 13 57 62 -5 38 B H H H B T
14 Austin FC 33 8 10 15 42 63 -21 34 B B B T B B
15 Sporting Kansas City 33 6 5 22 39 81 -42 23 H B B B B H

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "