Kết quả Houston Dynamo vs Real Salt Lake, 07h40 ngày 10/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24

  • Houston Dynamo vs Real Salt Lake: Diễn biến chính

  • 30'
    0-0
    Diego Luna
  • 33'
    0-0
    Juan Arias
  • 46'
    0-0
     Philip Quinton
     Lukas Ahlefeld Engel
  • 54'
    Hector Miguel Herrera Lopez
    0-0
  • 57'
    Guilherme Augusto Vieira dos Santos(Assists:Lawrence Ennali) goal 
    1-0
  • 68'
    1-0
    Colin Guske
  • 69'
    Diadie Samassekou  
    Agustin Bouzat  
    1-0
  • 70'
    1-0
     Alexandros Katranis
     DeAndre Yedlin
  • 70'
    1-0
     Lineker Rodrigues dos Santos
     Diego Luna
  • 70'
    1-0
     Saba Lobjanidze
     Jason Shokalook
  • 76'
    1-1
    goal Saba Lobjanidze(Assists:Lineker Rodrigues dos Santos)
  • 80'
    Duncan McGuire  
    Ibrahim Aliyu  
    1-1
  • 80'
    Matthew Arana  
    Hector Miguel Herrera Lopez  
    1-1
  • 87'
    Mateusz Bogusz(Assists:Guilherme Augusto Vieira dos Santos) goal 
    2-1
  • 90'
    Duane Holmes  
    Lawrence Ennali  
    2-1
  • 90'
    Nick Markanich  
    Guilherme Augusto Vieira dos Santos  
    2-1
  • 90'
    2-1
     Owen Anderson
     Colin Guske
  • 90'
    2-1
    Philip Quinton
  • Houston Dynamo vs Real Salt Lake: Đội hình chính và dự bị

  • Houston Dynamo4-4-2
    31
    Jonathan Bond
    21
    Franco Negri
    3
    Antonio Carlos Capocasali
    5
    Lucas Halter
    11
    Lawrence Ennali
    24
    Ibrahim Aliyu
    16
    Hector Miguel Herrera Lopez
    6
    Artur
    30
    Agustin Bouzat
    20
    Guilherme Augusto Vieira dos Santos
    19
    Mateusz Bogusz
    13
    Jason Shokalook
    39
    Aiden Hezarkhani
    10
    Diego Luna
    2
    DeAndre Yedlin
    25
    Colin Guske
    92
    Noel Caliskan
    8
    Juan Manuel Sanabria
    3
    Kobi Joseph Henry
    21
    Juan Arias
    4
    Lukas Ahlefeld Engel
    1
    Rafael Cabral Barbosa
    Real Salt Lake3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Matthew Arana
    26Blake Gillingham
    14Duane Holmes
    17Nick Markanich
    23Duncan McGuire
    34Agustín Resch
    37Gilberto Rivera
    18Diadie Samassekou
    33Vinicius Silva
    Owen Anderson 30
    Alexandros Katranis 98
    Lineker Rodrigues dos Santos 70
    Saba Lobjanidze 12
    Ruben Mesalles 77
    Luca Moisa 34
    Liam OGara 76
    Philip Quinton 26
    Mason Stajduhar 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ben Olsen
    Pablo Mastroeni
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Houston Dynamo vs Real Salt Lake: Số liệu thống kê

  • Houston Dynamo
    Real Salt Lake
  • 1
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 515
    Số đường chuyền
    477
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 3
    Đánh đầu
    9
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 0
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 25
    Long pass
    22
  •  
     
  • 55
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    28
  •  
     
  • 1.23
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.22
  •  
     
  • 1.22
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.07
  •  
     
  • 0.01
    xG Set Play
    0.16
  •  
     
  • 1.23
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.22
  •  
     
  • 2.67
    Cú sút trúng đích
    0.74
  •  
     
  • 8
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    20
  •  
     
  • 6
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 31
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 2
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 13
    Phá bóng
    15
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "