Houston Dynamo: tin tức, thông tin website facebook

CLB Houston Dynamo: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Houston Dynamo
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1996
Bóng đá quốc gia nào? Mỹ
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Mỹ
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ 3875 Holman St Houston, TX? 77004
Sân vận động BBVA Compass Stadium
Sức chứa sân vận động 3,200 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Ben Olsen
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.houstondynamo.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Houston Dynamo mới nhất

  • 02/11 09:50
    Portland Timbers
    Houston Dynamo
    1 - 0
    Vòng 33
  • 29/10 09:40
    Seattle Sounders
    Houston Dynamo
    0 - 1
    Vòng 32
  • 25/10 07:40
    Houston Dynamo
    Minnesota United FC
    0 - 0
    Vòng 31
  • 18/10 07:40
    Houston Dynamo
    FC Dallas 1
    0 - 1
    Vòng 30
  • 15/10 09:40
    San Diego FC
    Houston Dynamo
    2 - 3
    Vòng 29
  • 11/10 07:40
    Minnesota United FC
    Houston Dynamo
    0 - 1
    Vòng 28
  • 27/09 07:40
    1 Houston Dynamo
    Sporting Kansas City
    0 - 2
    Vòng 27
  • 20/09 07:40
    Houston Dynamo
    FC Cincinnati
    1 - 0
    Vòng 26
  • 13/09 09:40
    San Jose Earthquakes
    Houston Dynamo
    1 - 0
    Vòng 25
  • 10/09 07:40
    Houston Dynamo
    Real Salt Lake
    0 - 0
    Vòng 24

Lịch thi đấu Houston Dynamo sắp tới

  • 08/11 07:00
    Houston Dynamo
    St. Louis City
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Mỹ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 33 22 8 3 69 25 44 74 T T H T H T
2 Inter Miami CF 33 16 11 6 77 56 21 59 T T T B H T
3 New England Revolution 33 18 4 11 55 46 9 58 B T T T T B
4 Chicago Fire 33 16 7 10 61 50 11 55 T B B T H T
5 Charlotte FC 33 15 8 10 63 48 15 53 T B H B T T
6 Philadelphia Union 33 13 8 12 62 51 11 47 T T H B H B
7 FC Cincinnati 33 12 10 11 67 73 -6 46 B B T T H T
8 Columbus Crew 33 13 5 15 55 49 6 44 B T T T T T
9 Orlando City 33 12 7 14 62 78 -16 43 T H T H H B
10 New York Red Bulls 33 11 6 16 45 62 -17 39 T B B T B B
11 New York City FC 33 9 12 12 48 45 3 39 B B H H T H
12 Toronto FC 33 9 12 12 51 63 -12 39 T H T B T B
13 Atlanta United 33 9 6 18 43 57 -14 33 B T B B B T
14 DC United 33 7 12 14 39 60 -21 33 T B B B B B
15 CF Montreal 33 6 8 19 37 67 -30 26 B B H B B H
1 Vancouver Whitecaps 33 18 7 8 72 34 38 61 H H T B T T
2 FC Dallas 33 15 10 8 59 50 9 55 B T H T B H
3 San Jose Earthquakes 33 14 10 9 56 48 8 52 H H H B H T
4 St. Louis City 33 14 9 10 58 48 10 51 T H B B B B
5 Houston Dynamo 33 14 9 10 43 42 1 51 H H H H T B
6 Los Angeles FC 33 12 11 10 51 38 13 47 B H T H H B
7 Los Angeles Galaxy 33 11 11 11 49 55 -6 44 T B T H H T
8 Portland Timbers 33 12 7 14 60 61 -1 43 H B H T T T
9 Colorado Rapids 33 12 7 14 46 47 -1 43 H H H T H B
10 Seattle Sounders 33 11 10 12 42 45 -3 43 T B H H B B
11 Real Salt Lake 33 12 6 15 51 51 0 42 B H T T T B
12 Minnesota United FC 33 10 11 12 53 57 -4 41 H H T H T T
13 San Diego FC 33 9 11 13 57 62 -5 38 B H H H B T
14 Austin FC 33 8 10 15 42 63 -21 34 B B B T B B
15 Sporting Kansas City 33 6 5 22 39 81 -42 23 H B B B B H

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "