Kết quả Austin FC vs Portland Timbers, 07h10 ngày 08/11

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 34

  • Austin FC vs Portland Timbers: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Ariel Lassiter(Assists:Vincent Janssen)
  • 46'
    0-1
     Cole Bassett
     Eric Iziota
  • 57'
    Micah Burton
    0-1
  • 64'
    Przemyslaw Placheta  
    Oleksandr Svatok  
    0-1
  • 70'
    0-2
    goal Kristoffer Velde(Assists:Ian Smith)
  • 71'
    Myrto Uzuni  
    Micah Burton  
    0-2
  • 71'
    Brendan Hines-Ike  
    Mikkel Desler  
    0-2
  • 77'
    0-2
     Jimer Fory
     Ian Smith
  • 77'
    0-2
     Alexander Ernesto Aravena Guzman
     Vincent Janssen
  • 82'
    0-2
     Omir Fernandez
     Ariel Lassiter
  • 84'
    Besard Sabovic  
    Jorge Alastuey  
    0-2
  • 89'
    0-2
     Diego Ferney Chara Zamora
     Kristoffer Velde
  • Austin FC vs Portland Timbers: Đội hình chính và dự bị

  • Austin FC3-4-3
    1
    Brad Stuver
    29
    Guilherme Biro Trindade Dubas
    6
    Ilie Sanchez Farres
    5
    Oleksandr Svatok
    17
    Jon Gallagher
    24
    Jorge Alastuey
    38
    Ervin Torres
    3
    Mikkel Desler
    21
    Christian Ramirez
    9
    Brandon Vazquez
    32
    Micah Burton
    7
    Ariel Lassiter
    14
    Vincent Janssen
    99
    Kristoffer Velde
    73
    Eric Iziota
    30
    Jose Luis Caicedo Barrera
    10
    David Pereira Da Costa
    12
    Ronald Hernandez
    20
    Finn Surman
    2
    Joel Waterman
    23
    Ian Smith
    41
    James Pantemis
    Portland Timbers4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 77Przemyslaw Placheta
    4Brendan Hines-Ike
    10Myrto Uzuni
    14Besard Sabovic
    12Damian Las
    2Riley Thomas
    35Mateja Djordjevic
    30Joseph Yeramid Rosales Erazo
    11Facundo Torres
    Cole Bassett 17
    Jimer Fory 27
    Alexander Ernesto Aravena Guzman 28
    Omir Fernandez 22
    Diego Ferney Chara Zamora 21
    Hunter Sulte 26
    Kamal Miller 4
    Eric Miller 15
    Julio Ortiz 80
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marti Cifuentes
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Austin FC vs Portland Timbers: Số liệu thống kê

  • Austin FC
    Portland Timbers
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 520
    Số đường chuyền
    391
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu
    16
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 10
    Successful center
    0
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 48
    Long pass
    17
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    33
  •  
     
  • 0.64
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.4
  •  
     
  • 0.61
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.36
  •  
     
  • 0.03
    xG Set Play
    0.05
  •  
     
  • 0.64
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.4
  •  
     
  • 0.57
    Cú sút trúng đích
    1.79
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    24
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    24
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "