Kết quả Austin FC vs Portland Timbers, 07h10 ngày 08/11
Kết quả Austin FC vs Portland Timbers
Đối đầu Austin FC vs Portland Timbers
Phong độ Austin FC gần đây
Phong độ Portland Timbers gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202607:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.94-0.75
0.94O 3.5
1.02U 3.5
0.841
4.00X
4.002
1.69Hiệp 1+0.25
0.99-0.25
0.89O 1.5
1.04U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austin FC vs Portland Timbers
-
Sân vận động: Q2 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 34
-
Austin FC vs Portland Timbers: Diễn biến chính
-
3'0-1
Ariel Lassiter(Assists:Vincent Janssen) -
46'0-1Cole Bassett
Eric Iziota -
57'Micah Burton0-1
-
64'Przemyslaw Placheta
Oleksandr Svatok0-1 -
70'0-2
Kristoffer Velde(Assists:Ian Smith) -
71'Myrto Uzuni
Micah Burton0-2 -
71'Brendan Hines-Ike
Mikkel Desler0-2 -
77'0-2Jimer Fory
Ian Smith -
77'0-2Alexander Ernesto Aravena Guzman
Vincent Janssen -
82'0-2Omir Fernandez
Ariel Lassiter -
84'Besard Sabovic
Jorge Alastuey0-2 -
89'0-2Diego Ferney Chara Zamora
Kristoffer Velde
-
Austin FC vs Portland Timbers: Đội hình chính và dự bị
-
Austin FC3-4-3Portland Timbers4-3-31Brad Stuver29Guilherme Biro Trindade Dubas6Ilie Sanchez Farres5Oleksandr Svatok17Jon Gallagher24Jorge Alastuey38Ervin Torres3Mikkel Desler21Christian Ramirez9Brandon Vazquez32Micah Burton7Ariel Lassiter14Vincent Janssen99Kristoffer Velde73Eric Iziota30Jose Luis Caicedo Barrera10David Pereira Da Costa12Ronald Hernandez20Finn Surman2Joel Waterman23Ian Smith41James Pantemis
- Đội hình dự bị
-
77Przemyslaw Placheta4Brendan Hines-Ike10Myrto Uzuni14Besard Sabovic12Damian Las2Riley Thomas35Mateja Djordjevic30Joseph Yeramid Rosales Erazo11Facundo TorresCole Bassett 17Jimer Fory 27Alexander Ernesto Aravena Guzman 28Omir Fernandez 22Diego Ferney Chara Zamora 21Hunter Sulte 26Kamal Miller 4Eric Miller 15Julio Ortiz 80
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marti Cifuentes
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Austin FC vs Portland Timbers: Số liệu thống kê
-
Austin FCPortland Timbers
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút2
-
-
10Sút Phạt9
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
520Số đường chuyền391
-
-
89%Chuyền chính xác88%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
20Đánh đầu16
-
-
9Đánh đầu thành công9
-
-
2Cứu thua7
-
-
10Rê bóng thành công6
-
-
5Đánh chặn3
-
-
21Ném biên11
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
5Thử thách7
-
-
10Successful center0
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
48Long pass17
-
-
100Pha tấn công79
-
-
54Tấn công nguy hiểm40
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
41Số pha tranh chấp thành công33
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng0.4
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.36
-
-
0.03xG Set Play0.05
-
-
0.64Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.4
-
-
0.57Cú sút trúng đích1.79
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
27Số quả tạt chính xác8
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
16Phá bóng24
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 34 | 23 | 8 | 3 | 71 | 25 | 46 | 77 | T H T H T T |
| 2 | Inter Miami CF | 34 | 16 | 12 | 6 | 80 | 59 | 21 | 60 | T T B H T H |
| 3 | New England Revolution | 34 | 18 | 4 | 12 | 55 | 47 | 8 | 58 | T T T T B B |
| 4 | Chicago Fire | 34 | 16 | 7 | 11 | 64 | 54 | 10 | 55 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 34 | 15 | 9 | 10 | 66 | 51 | 15 | 54 | B H B T T H |
| 6 | Philadelphia Union | 34 | 14 | 8 | 12 | 66 | 52 | 14 | 50 | T H B H B T |
| 7 | Columbus Crew | 34 | 14 | 5 | 15 | 59 | 52 | 7 | 47 | T T T T T T |
| 8 | Orlando City | 34 | 13 | 7 | 14 | 63 | 78 | -15 | 46 | H T H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 34 | 12 | 10 | 12 | 67 | 75 | -8 | 46 | B T T H T B |
| 10 | New York Red Bulls | 34 | 12 | 6 | 16 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B T B B T |
| 11 | New York City FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 49 | 45 | 4 | 42 | B H H T H T |
| 12 | Toronto FC | 34 | 9 | 12 | 13 | 52 | 67 | -15 | 39 | H T B T B B |
| 13 | Atlanta United | 34 | 9 | 6 | 19 | 43 | 60 | -17 | 33 | T B B B T B |
| 14 | DC United | 34 | 7 | 12 | 15 | 39 | 61 | -22 | 33 | B B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 34 | 6 | 8 | 20 | 37 | 69 | -32 | 26 | B H B B H B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 34 | 19 | 7 | 8 | 74 | 34 | 40 | 64 | H T B T T T |
| 2 | FC Dallas | 34 | 16 | 10 | 8 | 62 | 51 | 11 | 58 | T H T B H T |
| 3 | St. Louis City | 34 | 15 | 9 | 10 | 59 | 48 | 11 | 54 | H B B B B T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 34 | 14 | 10 | 10 | 57 | 51 | 6 | 52 | H H B H T B |
| 5 | Houston Dynamo | 34 | 14 | 9 | 11 | 43 | 43 | 0 | 51 | H H H T B B |
| 6 | Los Angeles FC | 34 | 12 | 11 | 11 | 52 | 40 | 12 | 47 | H T H H B B |
| 7 | Portland Timbers | 34 | 13 | 7 | 14 | 62 | 61 | 1 | 46 | B H T T T T |
| 8 | Seattle Sounders | 34 | 12 | 10 | 12 | 44 | 46 | -2 | 46 | B H H B B T |
| 9 | Real Salt Lake | 34 | 13 | 6 | 15 | 53 | 52 | 1 | 45 | H T T T B T |
| 10 | Minnesota United FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 56 | 58 | -2 | 44 | H T H T T T |
| 11 | Los Angeles Galaxy | 34 | 11 | 11 | 12 | 50 | 57 | -7 | 44 | B T H H T B |
| 12 | Colorado Rapids | 34 | 12 | 7 | 15 | 47 | 50 | -3 | 43 | H H T H B B |
| 13 | San Diego FC | 34 | 9 | 11 | 14 | 57 | 63 | -6 | 38 | H H H B T B |
| 14 | Austin FC | 34 | 8 | 10 | 16 | 42 | 65 | -23 | 34 | B B T B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 34 | 7 | 5 | 22 | 40 | 81 | -41 | 26 | B B B B H T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

