Kết quả Chicago Fire vs New England Revolution, 04h40 ngày 14/09
Kết quả Chicago Fire vs New England Revolution
Nhận định, Soi kèo Chicago Fire vs New England 04h30 ngày 14/09: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Chicago Fire vs New England Revolution
Phong độ Chicago Fire gần đây
Phong độ New England Revolution gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202604:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.04+0.75
0.84O 3.25
0.80U 3.25
0.871
1.65X
4.002
4.00Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.96O 1.25
0.85U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chicago Fire vs New England Revolution
-
Sân vận động: Soldier Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23℃~24℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
Chicago Fire vs New England Revolution: Diễn biến chính
-
39'0-1
Dor Turgeman(Assists:Jackson Yueill) -
43'Noah Allen0-1
-
46'Andrew Gutman
Samuel Rogers0-1 -
47'0-2
Peyton Miller(Assists:Dor Turgeman) -
52'0-2Matt Polster
-
55'Maren Haile-Selassie
Jonathan Dean0-2 -
55'Robin Lod
Johan Gomez0-2 -
55'Jonathan Bamba
Puso Dithejane0-2 -
58'0-2Peyton Miller
-
62'Maren Haile-Selassie(Assists:Robin Lod)
1-2 -
69'1-2Griffin Yow
Daniel Gazdag -
69'1-2Joshua Wynder
Jackson Yueill -
81'1-2Ilay Feingold
Dor Turgeman -
84'Sergio Oregel1-2
-
88'1-2Cody Baker
Peyton Miller -
88'1-2Wilson Harris
Carles Gil de Pareja Vicent
-
Chicago Fire vs New England Revolution: Đội hình chính và dự bị
-
Chicago Fire4-2-3-1New England Revolution4-3-31Chris Brady32Noah Allen3Jack Elliott5Samuel Rogers24Jonathan Dean42Dje D'Avilla35Sergio Oregel12Puso Dithejane18Johan Gomez11Philip Zinckernagel9Robert Lewandowski25Peyton Miller99Dor Turgeman16Daniel Gazdag10Carles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines14Jackson Yueill8Matt Polster22Ethan Kohler2Mamadou Fofana23Will Sands30Matt Turner
- Đội hình dự bị
-
19Jonathan Bamba2Leonardo Barroso44Josh Cohen15Andrew Gutman7Maren Haile-Selassie17Robin Lod22Mauricio Pineda29David Poreba37Robert TurdeanCody Baker 15Diego Fagundez 77Ilay Feingold 12JD Gunn 73Wilson Harris 27Luca Langoni 41Judah Siqueira 65Joshua Wynder 66Griffin Yow 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gregg BerhalterMarko Mitrovic
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Chicago Fire vs New England Revolution: Số liệu thống kê
-
Chicago FireNew England Revolution
-
13Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
22Tổng cú sút4
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
10Cản sút0
-
-
9Sút Phạt14
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
529Số đường chuyền358
-
-
88%Chuyền chính xác82%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị2
-
-
31Đánh đầu13
-
-
13Đánh đầu thành công9
-
-
0Cứu thua5
-
-
3Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn1
-
-
16Ném biên19
-
-
4Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách10
-
-
6Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
16Long pass24
-
-
115Pha tấn công56
-
-
75Tấn công nguy hiểm22
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
36Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.92Bàn thắng kỳ vọng1.53
-
-
1.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.53
-
-
0.39xG Set Play0
-
-
1.92Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.53
-
-
2.19Cú sút trúng đích1.47
-
-
45Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
30Số quả tạt chính xác1
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
10Phá bóng36
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 33 | 22 | 8 | 3 | 69 | 25 | 44 | 74 | T T H T H T |
| 2 | Inter Miami CF | 33 | 16 | 11 | 6 | 77 | 56 | 21 | 59 | T T T B H T |
| 3 | New England Revolution | 33 | 18 | 4 | 11 | 55 | 46 | 9 | 58 | B T T T T B |
| 4 | Chicago Fire | 33 | 16 | 7 | 10 | 61 | 50 | 11 | 55 | T B B T H T |
| 5 | Charlotte FC | 33 | 15 | 8 | 10 | 63 | 48 | 15 | 53 | T B H B T T |
| 6 | Philadelphia Union | 33 | 13 | 8 | 12 | 62 | 51 | 11 | 47 | T T H B H B |
| 7 | FC Cincinnati | 33 | 12 | 10 | 11 | 67 | 73 | -6 | 46 | B B T T H T |
| 8 | Columbus Crew | 33 | 13 | 5 | 15 | 55 | 49 | 6 | 44 | B T T T T T |
| 9 | Orlando City | 33 | 12 | 7 | 14 | 62 | 78 | -16 | 43 | T H T H H B |
| 10 | New York Red Bulls | 33 | 11 | 6 | 16 | 45 | 62 | -17 | 39 | T B B T B B |
| 11 | New York City FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 48 | 45 | 3 | 39 | B B H H T H |
| 12 | Toronto FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 51 | 63 | -12 | 39 | T H T B T B |
| 13 | Atlanta United | 33 | 9 | 6 | 18 | 43 | 57 | -14 | 33 | B T B B B T |
| 14 | DC United | 33 | 7 | 12 | 14 | 39 | 60 | -21 | 33 | T B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 33 | 6 | 8 | 19 | 37 | 67 | -30 | 26 | B B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 33 | 18 | 7 | 8 | 72 | 34 | 38 | 61 | H H T B T T |
| 2 | FC Dallas | 33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | 9 | 55 | B T H T B H |
| 3 | San Jose Earthquakes | 33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | 8 | 52 | H H H B H T |
| 4 | St. Louis City | 33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | 10 | 51 | T H B B B B |
| 5 | Houston Dynamo | 33 | 14 | 9 | 10 | 43 | 42 | 1 | 51 | H H H H T B |
| 6 | Los Angeles FC | 33 | 12 | 11 | 10 | 51 | 38 | 13 | 47 | B H T H H B |
| 7 | Los Angeles Galaxy | 33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 | T B T H H T |
| 8 | Portland Timbers | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 61 | -1 | 43 | H B H T T T |
| 9 | Colorado Rapids | 33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 | H H H T H B |
| 10 | Seattle Sounders | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 | T B H H B B |
| 11 | Real Salt Lake | 33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 | B H T T T B |
| 12 | Minnesota United FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 53 | 57 | -4 | 41 | H H T H T T |
| 13 | San Diego FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 | B H H H B T |
| 14 | Austin FC | 33 | 8 | 10 | 15 | 42 | 63 | -21 | 34 | B B B T B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 | H B B B B H |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

