Kết quả Club Brugge vs Racing Genk, 23h30 ngày 20/09
Kết quả Club Brugge vs Racing Genk
Đối đầu Club Brugge vs Racing Genk
Phong độ Club Brugge gần đây
Phong độ Racing Genk gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.03+1.25
0.83O 3.25
0.92U 3.25
0.921
1.50X
4.602
5.50Hiệp 1-0.5
0.97+0.5
0.87O 1.5
1.13U 1.5
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Brugge vs Racing Genk
-
Sân vận động: Jan Breydelstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 7
-
Club Brugge vs Racing Genk: Diễn biến chính
-
15'Carlos Borges(Assists:Hans Vanaken)
1-0 -
45'Carlos Borges1-0
-
49'1-0Rafiu Durosinmi
-
52'Nicolo Tresoldi(Reason:Goal Disallowed - offside)1-0
-
58'Lee Han-Beom(Assists:Joaquin Seys)
2-0 -
63'Brandon Mechele(Assists:Joaquin Seys)
3-0 -
64'3-0Jerry Afriyie
Junya Ito -
64'3-0Aaron Bibout
Jeppe Erenbjerg -
66'Jorne Spileers
Kyriani Sabbe3-0 -
68'3-0Benjamin Tahirovic
-
76'3-0Ayumu Yokoyama
Noah Adedeji-Sternberg -
76'3-0Daan Heymans
Benjamin Tahirovic -
79'Romeo Vermant
Nicolo Tresoldi3-0 -
79'Felix Lemarechal
Hugo Vetlesen3-0 -
83'Tian Nai Koren
Carlos Borges3-0 -
84'Mamadou Diakhon
Jan Virgili3-0 -
89'3-0Milan Roganovic
Kevin Amaro
-
Club Brugge vs Racing Genk: Đội hình chính và dự bị
-
Club Brugge4-2-3-1Racing Genk4-2-3-11Yann Sommer65Joaquin Seys44Brandon Mechele3Lee Han-Beom64Kyriani Sabbe20Hans Vanaken8Freddie Potts11Jan Virgili10Hugo Vetlesen9Carlos Borges7Nicolo Tresoldi17Rafiu Durosinmi10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg32Noah Adedeji-Sternberg4Benjamin Tahirovic8Bryan Heynen20Kevin Amaro6Matte Smets44Josue Ndenge Kongolo18Joris Kayembe28Lucca Brughmans
- Đội hình dự bị
-
54Samba Coulibaly32Matteo Dams67Mamadou Diakhon85Tian Nai Koren80Felix Lemarechal58Jorne Spileers16Cheveyo Tsawa81Argus Driessche17Romeo VermantJerry Afriyie 33Ibrahima Sory Bangoura 21Aaron Bibout 23Daan Heymans 38Tobe Leysen 1Christiaan Ravych 5Milan Roganovic 25Nikolas Sattlberger 24Ayumu Yokoyama 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ronny DeilaWouter Vrancken
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Club Brugge vs Racing Genk: Số liệu thống kê
-
Club BruggeRacing Genk
-
8Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
24Tổng cú sút19
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài12
-
-
12Cản sút5
-
-
11Sút Phạt7
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
582Số đường chuyền367
-
-
87%Chuyền chính xác80%
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị2
-
-
2Đánh đầu20
-
-
20Đánh đầu thành công11
-
-
2Cứu thua3
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn11
-
-
5Ném biên12
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
13Thử thách10
-
-
4Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
39Long pass29
-
-
106Pha tấn công97
-
-
71Tấn công nguy hiểm50
-
-
3Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
55Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng1.96
-
-
1.5Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.76
-
-
0.62xG Set Play0.2
-
-
2.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.96
-
-
2Cú sút trúng đích0.52
-
-
59Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
13Số quả tạt chính xác16
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
29Phá bóng27
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Charleroi | 11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 13 | 13 | 27 | T T T B T T |
| 3 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 4 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | KVSK Lommel | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 16 | B H T H T H |
| 7 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 8 | Standard Liege | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 15 | B B B B H T |
| 9 | Westerlo | 11 | 4 | 2 | 5 | 26 | 30 | -4 | 14 | T T T H B B |
| 10 | Oud Heverlee | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | H T H H T T |
| 11 | Mechelen | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 20 | -7 | 12 | B H T T T B |
| 12 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 13 | Royal Antwerp | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 24 | -6 | 11 | B B B T B H |
| 14 | Red Star Waasland | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 10 | T B B H B B |
| 15 | Cercle Brugge | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | -8 | 9 | H B B B T T |
| 16 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 17 | LaLouviere | 11 | 2 | 1 | 8 | 13 | 24 | -11 | 7 | T B B T B B |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

