Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về GAIS vs AIK Solna, 01h00 ngày 03/11
Kết quả GAIS vs AIK Solna
Đối đầu GAIS vs AIK Solna
Phong độ GAIS gần đây
Phong độ AIK Solna gần đây
VĐQG Thụy Điển 2026: GAIS vs AIK Solna
-
Giải đấu: VĐQG Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 03/11/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu GAIS vs AIK Solna trước đây
-
18/07/2026AIK Solna2 - 0GAIS0 - 0L
-
28/09/2025AIK Solna1 - 1GAIS0 - 1D
-
01/04/2025GAIS0 - 1AIK Solna0 - 0L
-
30/07/2024AIK Solna0 - 1GAIS0 - 1W
-
23/07/2024GAIS2 - 0AIK Solna1 - 0W
-
26/08/2012GAIS0 - 1AIK Solna0 - 0L
-
25/05/2012AIK Solna1 - 0GAIS0 - 0L
-
01/10/2011AIK Solna2 - 1GAIS1 - 0L
-
14/03/2026GAIS3 - 2AIK Solna1 - 0W
-
19/02/2017AIK Solna1 - 0GAIS1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu GAIS vs AIK Solna
- Thống kê lịch sử đối đầu GAIS vs AIK Solna: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu GAIS vs AIK Solna: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Điển | 8 | 2 | 1 | 5 |
| Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu GAIS vs AIK Solna: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| GAIS (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| GAIS (sân khách) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận GAIS thắng
Bại: là số trận GAIS thua
Thắng: là số trận GAIS thắng
Bại: là số trận GAIS thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội GAIS và AIK Solna trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 55 | T B T T T T |
| 2 | IK Sirius FK | 26 | 17 | 4 | 5 | 56 | 34 | 22 | 55 | T T T H B B |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 14 | 46 | T T H H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 26 | 10 | 8 | 8 | 42 | 45 | -3 | 38 | H B B H T H |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 26 | 9 | 7 | 10 | 32 | 26 | 6 | 34 | B T B B H T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 26 | 6 | 8 | 12 | 30 | 43 | -13 | 26 | H B H B B T |
| 13 | Kalmar | 26 | 6 | 4 | 16 | 23 | 42 | -19 | 22 | B B B T B B |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 26 | 4 | 5 | 17 | 18 | 49 | -31 | 17 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
