Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Portland Timbers vs Houston Dynamo, 09h45 ngày 02/11
Kết quả Portland Timbers vs Houston Dynamo
Đối đầu Portland Timbers vs Houston Dynamo
Phong độ Portland Timbers gần đây
Phong độ Houston Dynamo gần đây
VĐQG Mỹ 2026: Portland Timbers vs Houston Dynamo
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 02/11/2026 09:50Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Portland Timbers vs Houston Dynamo trước đây
-
15/03/2026Houston Dynamo3 - 2Portland Timbers0 - 1L
-
21/09/2025Houston Dynamo1 - 0Portland Timbers1 - 0L
-
31/03/2025Portland Timbers3 - 1Houston Dynamo2 - 1W
-
02/06/2024Portland Timbers2 - 2Houston Dynamo1 - 1D
-
17/03/2024Houston Dynamo1 - 0Portland Timbers1 - 0L
-
22/10/2023Portland Timbers1 - 3Houston Dynamo0 - 1L
-
21/08/2023Houston Dynamo5 - 0Portland Timbers4 - 0L
-
30/06/2022Portland Timbers2 - 1Houston Dynamo2 - 0W
-
17/04/2022Houston Dynamo0 - 0Portland Timbers0 - 0D
-
04/09/2021Houston Dynamo0 - 2Portland Timbers0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Portland Timbers vs Houston Dynamo
- Thống kê lịch sử đối đầu Portland Timbers vs Houston Dynamo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Portland Timbers vs Houston Dynamo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Portland Timbers vs Houston Dynamo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Portland Timbers (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Portland Timbers (sân khách) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Portland Timbers thắng
Bại: là số trận Portland Timbers thua
Thắng: là số trận Portland Timbers thắng
Bại: là số trận Portland Timbers thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Portland Timbers và Houston Dynamo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 32 | 21 | 8 | 3 | 66 | 23 | 43 | 71 | T T T H T H |
| 2 | New England Revolution | 32 | 18 | 4 | 10 | 54 | 44 | 10 | 58 | B B T T T T |
| 3 | Inter Miami CF | 32 | 15 | 11 | 6 | 75 | 55 | 20 | 56 | B T T T B H |
| 4 | Chicago Fire | 33 | 16 | 7 | 10 | 61 | 50 | 11 | 55 | T B B T H T |
| 5 | Charlotte FC | 33 | 15 | 8 | 10 | 63 | 48 | 15 | 53 | T B H B T T |
| 6 | Philadelphia Union | 33 | 13 | 8 | 12 | 62 | 51 | 11 | 47 | T T H B H B |
| 7 | FC Cincinnati | 33 | 12 | 10 | 11 | 67 | 73 | -6 | 46 | B B T T H T |
| 8 | Columbus Crew | 33 | 13 | 5 | 15 | 55 | 49 | 6 | 44 | B T T T T T |
| 9 | Orlando City | 33 | 12 | 7 | 14 | 62 | 78 | -16 | 43 | T H T H H B |
| 10 | New York Red Bulls | 32 | 11 | 6 | 15 | 43 | 59 | -16 | 39 | B T B B T B |
| 11 | New York City FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 48 | 45 | 3 | 39 | B B H H T H |
| 12 | Toronto FC | 32 | 9 | 12 | 11 | 50 | 60 | -10 | 39 | B T H T B T |
| 13 | DC United | 33 | 7 | 12 | 14 | 39 | 60 | -21 | 33 | T B B B B B |
| 14 | Atlanta United | 32 | 8 | 6 | 18 | 40 | 56 | -16 | 30 | H B T B B B |
| 15 | CF Montreal | 33 | 6 | 8 | 19 | 37 | 67 | -30 | 26 | B B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 33 | 18 | 7 | 8 | 72 | 34 | 38 | 61 | H H T B T T |
| 2 | FC Dallas | 33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | 9 | 55 | B T H T B H |
| 3 | San Jose Earthquakes | 33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | 8 | 52 | H H H B H T |
| 4 | St. Louis City | 33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | 10 | 51 | T H B B B B |
| 5 | Houston Dynamo | 32 | 14 | 9 | 9 | 42 | 39 | 3 | 51 | B H H H H T |
| 6 | Los Angeles FC | 32 | 12 | 11 | 9 | 50 | 35 | 15 | 47 | H B H T H H |
| 7 | Los Angeles Galaxy | 33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 | T B T H H T |
| 8 | Colorado Rapids | 33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 | H H H T H B |
| 9 | Seattle Sounders | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 | T B H H B B |
| 10 | Real Salt Lake | 33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 | B H T T T B |
| 11 | Portland Timbers | 32 | 11 | 7 | 14 | 57 | 60 | -3 | 40 | B H B H T T |
| 12 | San Diego FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 | B H H H B T |
| 13 | Minnesota United FC | 32 | 9 | 11 | 12 | 50 | 56 | -6 | 38 | B H H T H T |
| 14 | Austin FC | 33 | 8 | 10 | 15 | 42 | 63 | -21 | 34 | B B B T B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 | H B B B B H |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
