Kết quả Wrexham vs Southampton, 21h00 ngày 19/09

Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 8

  • Wrexham vs Southampton: Diễn biến chính

  • 14'
    0-0
    Cyle Larin
  • 35'
    Kieffer Moore(Assists:Benjamin Whiteman) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Samuel Ikechukwu Edozie
     Leo Scienza
  • 50'
    1-1
    goal James Ward Prowse(Assists:Samuel Ikechukwu Edozie)
  • 65'
    Matthew James  
    Ben Sheaf  
    1-1
  • 69'
    1-1
    Nathan Wood-Gordon
  • 72'
    Sam Smith  
    Kieffer Moore  
    1-1
  • 76'
    1-1
     Tom Fellows
     Kuryu Matsuki
  • 86'
    Dominic Hyam
    1-1
  • 86'
    1-1
     Divin Mubama
     Cyle Larin
  • 86'
    Lewis OBrien  
    Josh Windass  
    1-1
  • 89'
    Keven Schlotterbeck(OW)
    2-1
  • 90'
    2-1
    Ryan Manning
  • 90'
    2-1
     Lewis Dobbin
     James Bree
  • 90'
    2-1
    Flynn Downes
  • Wrexham vs Southampton: Đội hình chính và dự bị

  • Wrexham3-4-2-1
    22
    Anthony Patterson
    2
    Callum Doyle
    5
    Dominic Hyam
    26
    Zak Vyner
    3
    Jacques Ekomie
    8
    Benjamin Whiteman
    18
    Ben Sheaf
    12
    Issa Kabore
    17
    Callum OHare
    10
    Josh Windass
    19
    Kieffer Moore
    9
    Cyle Larin
    27
    Kuryu Matsuki
    10
    Finn Azaz
    7
    Leo Scienza
    4
    Flynn Downes
    30
    James Ward Prowse
    14
    James Bree
    15
    Nathan Wood-Gordon
    13
    Keven Schlotterbeck
    3
    Ryan Manning
    1
    Daniel Peretz
    Southampton4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Bailey Cadamarteri
    15George Dobson
    34Aaron James
    37Matthew James
    47Ryan James Longman
    27Lewis OBrien
    28Sam Smith
    21Danny Ward
    6Joe Worrall
    Zach Abbott 6
    Cameron Bragg 26
    Lewis Dobbin 11
    Samuel Ikechukwu Edozie 23
    Tom Fellows 18
    George Long 25
    Divin Mubama 28
    Jack Stephens 5
    Wellington Santos 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Phil Parkinson
    Simon Rusk
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Wrexham vs Southampton: Số liệu thống kê

  • Wrexham
    Southampton
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 32%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    68%
  •  
     
  • 323
    Số đường chuyền
    660
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    91%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    8
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 7
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 2
    Successful center
    8
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 24
    Long pass
    27
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    70
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    12
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 31
    Số pha tranh chấp thành công
    33
  •  
     
  • 0.4
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.5
  •  
     
  • 0.3
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.26
  •  
     
  • 0.1
    xG Set Play
    0.23
  •  
     
  • 0.4
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.5
  •  
     
  • 1.47
    Cú sút trúng đích
    0.71
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    31
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    12
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 32
    Phá bóng
    15
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Middlesbrough 14 8 4 2 30 19 11 28 T T H T T B
2 Wolves 14 8 3 3 25 17 8 27 B T H T T T
3 Birmingham City 14 7 5 2 26 13 13 26 T T T B T T
4 Stoke City 14 8 2 4 22 17 5 26 T B T H T T
5 Swansea City 14 8 2 4 21 16 5 26 T T B B T B
6 West Bromwich(WBA) 14 7 4 3 20 15 5 25 B T T H T H
7 Southampton 14 8 4 2 29 14 15 24 T T H T T H
8 West Ham United 14 6 5 3 36 21 15 23 H T T B B H
9 Sheffield United 14 6 4 4 20 17 3 22 T B T H T T
10 Portsmouth 14 6 4 4 19 16 3 22 T T H T H T
11 Queens Park Rangers (QPR) 14 5 6 3 22 17 5 21 H T B T B H
12 Norwich City 14 6 0 8 27 24 3 18 B B B T T T
13 Millwall 14 5 3 6 23 24 -1 18 T B H B T B
14 Blackburn Rovers 14 5 3 6 20 22 -2 18 T T B T B B
15 Bristol City 14 5 3 6 16 19 -3 18 H B B H T B
16 Wrexham 14 4 5 5 17 19 -2 17 H B T B B T
17 Bolton Wanderers 14 5 2 7 19 26 -7 17 B T H B B T
18 Cardiff City 14 3 6 5 22 23 -1 15 B T H T B H
19 Lincoln City 14 4 3 7 14 24 -10 15 B B H T B B
20 Watford 14 4 2 8 13 23 -10 14 B B T B B T
21 Charlton Athletic 14 3 5 6 11 22 -11 14 H H B B B B
22 Burnley 14 1 7 6 18 26 -8 10 T H B B H H
23 Derby County 14 1 4 9 11 29 -18 7 H B B H B B
24 Preston North End 14 1 2 11 12 30 -18 5 B B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "