Kết quả Wrexham vs Southampton, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Wrexham vs Southampton
Đối đầu Wrexham vs Southampton
Phong độ Wrexham gần đây
Phong độ Southampton gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.98O 2.75
1.03U 2.75
0.831
2.88X
3.502
2.23Hiệp 1+0
1.19-0
0.72O 1
0.74U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wrexham vs Southampton
-
Sân vận động: The Racecourse Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Wrexham vs Southampton: Diễn biến chính
-
14'0-0Cyle Larin
-
35'Kieffer Moore(Assists:Benjamin Whiteman)
1-0 -
46'1-0Samuel Ikechukwu Edozie
Leo Scienza -
50'1-1
James Ward Prowse(Assists:Samuel Ikechukwu Edozie) -
65'Matthew James
Ben Sheaf1-1 -
69'1-1Nathan Wood-Gordon
-
72'Sam Smith
Kieffer Moore1-1 -
76'1-1Tom Fellows
Kuryu Matsuki -
86'Dominic Hyam1-1
-
86'1-1Divin Mubama
Cyle Larin -
86'Lewis OBrien
Josh Windass1-1 -
89'Keven Schlotterbeck(OW)2-1
-
90'2-1Ryan Manning
-
90'2-1Lewis Dobbin
James Bree -
90'2-1Flynn Downes
-
Wrexham vs Southampton: Đội hình chính và dự bị
-
Wrexham3-4-2-1Southampton4-2-3-122Anthony Patterson2Callum Doyle5Dominic Hyam26Zak Vyner3Jacques Ekomie8Benjamin Whiteman18Ben Sheaf12Issa Kabore17Callum OHare10Josh Windass19Kieffer Moore9Cyle Larin27Kuryu Matsuki10Finn Azaz7Leo Scienza4Flynn Downes30James Ward Prowse14James Bree15Nathan Wood-Gordon13Keven Schlotterbeck3Ryan Manning1Daniel Peretz
- Đội hình dự bị
-
11Bailey Cadamarteri15George Dobson34Aaron James37Matthew James47Ryan James Longman27Lewis OBrien28Sam Smith21Danny Ward6Joe WorrallZach Abbott 6Cameron Bragg 26Lewis Dobbin 11Samuel Ikechukwu Edozie 23Tom Fellows 18George Long 25Divin Mubama 28Jack Stephens 5Wellington Santos 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Phil ParkinsonSimon Rusk
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Wrexham vs Southampton: Số liệu thống kê
-
WrexhamSouthampton
-
2Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
8Tổng cú sút19
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
0Cản sút4
-
-
7Sút Phạt8
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
-
323Số đường chuyền660
-
-
80%Chuyền chính xác91%
-
-
8Phạm lỗi7
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu8
-
-
12Đánh đầu thành công13
-
-
6Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công4
-
-
2Đánh chặn2
-
-
7Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
11Thử thách2
-
-
2Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass27
-
-
77Pha tấn công96
-
-
34Tấn công nguy hiểm70
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
31Số pha tranh chấp thành công33
-
-
0.4Bàn thắng kỳ vọng1.5
-
-
0.3Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.26
-
-
0.1xG Set Play0.23
-
-
0.4Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.5
-
-
1.47Cú sút trúng đích0.71
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
19Số quả tạt chính xác31
-
-
13Tranh chấp bóng trên sân thắng12
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
32Phá bóng15
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Middlesbrough | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 19 | 11 | 28 | T T H T T B |
| 2 | Wolves | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 17 | 8 | 27 | B T H T T T |
| 3 | Birmingham City | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 | 13 | 13 | 26 | T T T B T T |
| 4 | Stoke City | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 17 | 5 | 26 | T B T H T T |
| 5 | Swansea City | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 16 | 5 | 26 | T T B B T B |
| 6 | West Bromwich(WBA) | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 25 | B T T H T H |
| 7 | Southampton | 14 | 8 | 4 | 2 | 29 | 14 | 15 | 24 | T T H T T H |
| 8 | West Ham United | 14 | 6 | 5 | 3 | 36 | 21 | 15 | 23 | H T T B B H |
| 9 | Sheffield United | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 22 | T B T H T T |
| 10 | Portsmouth | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 16 | 3 | 22 | T T H T H T |
| 11 | Queens Park Rangers (QPR) | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 17 | 5 | 21 | H T B T B H |
| 12 | Norwich City | 14 | 6 | 0 | 8 | 27 | 24 | 3 | 18 | B B B T T T |
| 13 | Millwall | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 24 | -1 | 18 | T B H B T B |
| 14 | Blackburn Rovers | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | -2 | 18 | T T B T B B |
| 15 | Bristol City | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 19 | -3 | 18 | H B B H T B |
| 16 | Wrexham | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 | 17 | H B T B B T |
| 17 | Bolton Wanderers | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 26 | -7 | 17 | B T H B B T |
| 18 | Cardiff City | 14 | 3 | 6 | 5 | 22 | 23 | -1 | 15 | B T H T B H |
| 19 | Lincoln City | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 24 | -10 | 15 | B B H T B B |
| 20 | Watford | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | -10 | 14 | B B T B B T |
| 21 | Charlton Athletic | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 22 | -11 | 14 | H H B B B B |
| 22 | Burnley | 14 | 1 | 7 | 6 | 18 | 26 | -8 | 10 | T H B B H H |
| 23 | Derby County | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | -18 | 7 | H B B H B B |
| 24 | Preston North End | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 30 | -18 | 5 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

