Kết quả West Brom vs Blackburn Rovers, 21h00 ngày 17/10
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu West Brom vs Blackburn Rovers
-
Sân vận động: Hawthorns Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 11
-
West Brom vs Blackburn Rovers: Diễn biến chính
-
West Bromwich(WBA) vs Blackburn Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
West Bromwich(WBA)4-1-4-1Blackburn Rovers4-2-3-11Max OLeary4Callum Styles6George Campbell2Chris Mepham18Brayann Pereira15Toby Collyer11Jimmy-Jay Morgan20Rabby Inzingoula8Jayson Molumby21Isaac Price9Barney Stewart9Andri Lucas Gudjohnsen25Ryoya Morishita10Todd Cantwell21Oladapo Afolayan8Sam Morsy31Kristi Montgomery2Ryan Alebiosu6Tom Atcheson15Sean McLoughlin3Harry Pickering22Balazs Toth
- Đội hình dự bị
-
23Tammer Bany17Ousmane Diakite19Aune Heggebo13Matt Ingram7Felix Horn Myhre3Nathaniel Phillips22Conor Townsend26Kareem Tunde29Harry WhitwellMoussa Baradji 24Gady Beyuku 27Hayden Carter 17Dion De Neve 14Jayden Fevrier 11Jake Garrett 30Mathias Jorgensen 29Augustus Kargbo 7Aynsley Pears 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos CorberanJon Dahl Tomasson
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
West Brom vs Blackburn Rovers: Số liệu thống kê
-
West BromBlackburn Rovers
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stoke City | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 18 | 6 | 29 | B T H T T T |
| 2 | Middlesbrough | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 19 | 11 | 28 | T T H T T B |
| 3 | Wolves | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 18 | 8 | 28 | T H T T T H |
| 4 | Birmingham City | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 | 13 | 13 | 26 | T T T B T T |
| 5 | Swansea City | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 16 | 5 | 26 | T T B B T B |
| 6 | West Bromwich(WBA) | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 25 | B T T H T H |
| 7 | Southampton | 14 | 8 | 4 | 2 | 29 | 14 | 15 | 24 | T T H T T H |
| 8 | West Ham United | 14 | 6 | 5 | 3 | 36 | 21 | 15 | 23 | H T T B B H |
| 9 | Sheffield United | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 22 | T B T H T T |
| 10 | Portsmouth | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 18 | 2 | 22 | T H T H T B |
| 11 | Norwich City | 15 | 7 | 0 | 8 | 32 | 24 | 8 | 21 | B B T T T T |
| 12 | Queens Park Rangers (QPR) | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 17 | 5 | 21 | H T B T B H |
| 13 | Millwall | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 24 | -1 | 18 | T B H B T B |
| 14 | Blackburn Rovers | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | -2 | 18 | T T B T B B |
| 15 | Wrexham | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 | 20 | -2 | 18 | B T B B T H |
| 16 | Bristol City | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 24 | -8 | 18 | B B H T B B |
| 17 | Bolton Wanderers | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 29 | -9 | 17 | T H B B T B |
| 18 | Cardiff City | 14 | 3 | 6 | 5 | 22 | 23 | -1 | 15 | B T H T B H |
| 19 | Lincoln City | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 24 | -10 | 15 | B B H T B B |
| 20 | Watford | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | -10 | 14 | B B T B B T |
| 21 | Charlton Athletic | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 22 | -11 | 14 | H H B B B B |
| 22 | Burnley | 14 | 1 | 7 | 6 | 18 | 26 | -8 | 10 | T H B B H H |
| 23 | Derby County | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 30 | -16 | 10 | B B H B B T |
| 24 | Preston North End | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 30 | -18 | 5 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

