Kết quả Watford vs Stoke City, 21h00 ngày 12/09

Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 7

  • Watford vs Stoke City: Diễn biến chính

  • 19'
    Iker Bravo Solanilla
    0-0
  • 33'
    0-0
    El Hadji Soumare
  • 42'
    Omar Traore  
    Jordan Zemura  
    0-0
  • 45'
    0-1
    goal Jack McGlynn
  • 57'
    0-2
    goal Eric Bocat(Assists:Lamine Cisse)
  • 58'
    Rocco Vata  
    Stephy Mavididi  
    0-2
  • 58'
    Amin Nabizada  
    Othmane Maamma  
    0-2
  • 65'
    0-2
     George Hirst
     Lamine Cisse
  • 69'
    Luca Kjerrumgaard  
    Iker Bravo Solanilla  
    0-2
  • 80'
    0-2
     Luca Bombino
     Eric Bocat
  • 82'
    0-2
    George Hirst
  • 90'
    0-2
     Ben Pearson
     Jack McGlynn
  • 90'
    Amin Nabizada(Assists:Edo Kayembe) goal 
    1-2
  • 90'
    Amin Nabizada
    1-2
  • Watford vs Stoke City: Đội hình chính và dự bị

  • Watford4-2-3-1
    1
    Federico Ravaglia
    33
    Jordan Zemura
    3
    Soumaila Coulibaly
    6
    Matthew Pollock
    4
    Kevin Keben Biakolo
    5
    Hector Kyprianou
    39
    Edo Kayembe
    45
    Stephy Mavididi
    17
    Iker Bravo Solanilla
    7
    Othmane Maamma
    20
    Mamadou Doumbia
    11
    Lamine Cisse
    7
    Jack McGlynn
    13
    Justin Devenny
    2
    Ben Johnson
    27
    El Hadji Soumare
    8
    Ethan Galbraith
    17
    Eric Bocat
    16
    Ben Wilmot
    40
    Maksym Talovierov
    5
    Graham Luke
    1
    Viktor Johansson
    Stoke City3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Michail Antonio
    26Daniel Bachmann
    56Albert Eames
    9Luca Kjerrumgaard
    21Amin Nabizada
    23Omar Traore
    11Rocco Vata
    24Samuel Colin Walker
    Freddie Anderson 43
    Luca Bombino 21
    Robert Bozenik 9
    Ben Gibson 23
    Joshua Griffiths 24
    George Hirst 15
    Million Manhoef 42
    Ben Pearson 4
    Tomas Rigo 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Valerien Ismael
    Alex Neil
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Watford vs Stoke City: Số liệu thống kê

  • Watford
    Stoke City
  • 5
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     
  • 378
    Số đường chuyền
    543
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 24
    Đánh đầu
    26
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 1
    Successful center
    6
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 20
    Long pass
    20
  •  
     
  • 101
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    10
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    62
  •  
     
  • 0.38
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.42
  •  
     
  • 0.16
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.4
  •  
     
  • 0.22
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 0.38
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.42
  •  
     
  • 1
    Cú sút trúng đích
    1
  •  
     
  • 9
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    21
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    43
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    24
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Middlesbrough 14 8 4 2 30 19 11 28 T T H T T B
2 Wolves 14 8 3 3 25 17 8 27 B T H T T T
3 Birmingham City 14 7 5 2 26 13 13 26 T T T B T T
4 Stoke City 14 8 2 4 22 17 5 26 T B T H T T
5 Swansea City 14 8 2 4 21 16 5 26 T T B B T B
6 West Bromwich(WBA) 14 7 4 3 20 15 5 25 B T T H T H
7 Southampton 14 8 4 2 29 14 15 24 T T H T T H
8 West Ham United 14 6 5 3 36 21 15 23 H T T B B H
9 Sheffield United 14 6 4 4 20 17 3 22 T B T H T T
10 Portsmouth 14 6 4 4 19 16 3 22 T T H T H T
11 Queens Park Rangers (QPR) 14 5 6 3 22 17 5 21 H T B T B H
12 Norwich City 14 6 0 8 27 24 3 18 B B B T T T
13 Millwall 14 5 3 6 23 24 -1 18 T B H B T B
14 Blackburn Rovers 14 5 3 6 20 22 -2 18 T T B T B B
15 Bristol City 14 5 3 6 16 19 -3 18 H B B H T B
16 Wrexham 14 4 5 5 17 19 -2 17 H B T B B T
17 Bolton Wanderers 14 5 2 7 19 26 -7 17 B T H B B T
18 Cardiff City 14 3 6 5 22 23 -1 15 B T H T B H
19 Lincoln City 14 4 3 7 14 24 -10 15 B B H T B B
20 Watford 14 4 2 8 13 23 -10 14 B B T B B T
21 Charlton Athletic 14 3 5 6 11 22 -11 14 H H B B B B
22 Burnley 14 1 7 6 18 26 -8 10 T H B B H H
23 Derby County 14 1 4 9 11 29 -18 7 H B B H B B
24 Preston North End 14 1 2 11 12 30 -18 5 B B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "