Kết quả Al-Wehda vs Damac FC, 23h15 ngày 02/09
Kết quả Al-Wehda vs Damac FC
Đối đầu Al-Wehda vs Damac FC
Phong độ Al-Wehda gần đây
Phong độ Damac FC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202623:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.78O 2.75
0.94U 2.75
0.861
2.35X
3.302
2.55Hiệp 1+0
0.84-0
1.00O 1
0.80U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Wehda vs Damac FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 38°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 3
-
Al-Wehda vs Damac FC: Diễn biến chính
-
26'Saad Al Qahtani(Assists:Darwin Gonzalez)
1-0 -
49'1-0Yakou Meite
-
55'Dino Halilovic1-0
-
65'1-1
Ibrahim Al-Harbi -
69'1-1Yahya Mahdi Naji
Yahya Sunbul Mubarak -
69'1-1Ali Shuqayyiqi
Noor Al-Rashidi -
71'1-2
Hassan Rabea(Assists:Abdelkader Bedrane) -
74'Rawaf Al Maqadi
Fahad Al-Taleb1-2 -
84'Murad Khadhari
Salem Al Maqadi1-2 -
84'Walid Ayyash
Saad Al Qahtani1-2 -
85'1-2Abdulaziz Al Sarhani
Ibrahim Al-Harbi -
90'Peter Oladeji Olayinka
2-2
-
Al-Wehda vs Damac FC: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Wehda4-4-2Damac FC4-4-244Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari19Saad Al Qahtani3Ali Al Salem16Dino Halilovic99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri20Darwin Gonzalez29Fahad Al-Taleb24Salem Al Maqadi12Morato11Luiz Philipe Lima de Oliveira9Peter Oladeji Olayinka2Morlaye Sylla11Yakou Meite15Ibrahim Al-Harbi88Osama Al Khalaf6Issam Al Qarni7Yahya Sunbul Mubarak4Noor Al-Rashidi5Hassan Rabea3Abdelkader Bedrane23Jawad Alhassan47Ahmed Al Rashidi
- Đội hình dự bị
-
5Rawaf Al Maqadi28Ahmed Al Omaisi21Khaled Al Sharif14Walid Ayyash15Asiri Hadi Hattan7Adal Khadhari10Murad KhadhariNaser Al Ghamdi 30Abdulaziz Al Sarhani 10Yahya Mahdi Naji 80Ahmed Namazi 77Ali Shuqayyiqi 78
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel CarrenoArmando Evangelista
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Wehda vs Damac FC: Số liệu thống kê
-
Al-WehdaDamac FC
-
6Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút18
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài10
-
-
5Cản sút5
-
-
5Sút Phạt8
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
517Số đường chuyền288
-
-
86%Chuyền chính xác76%
-
-
8Phạm lỗi5
-
-
0Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn6
-
-
21Ném biên23
-
-
1Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
11Thử thách10
-
-
2Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass30
-
-
77Pha tấn công91
-
-
54Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
26Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng0.92
-
-
1.48Cú sút trúng đích0.74
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
19Số quả tạt chính xác12
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
10Phá bóng18
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

