Kết quả Al Ula FC vs Al Raed, 00h40 ngày 03/09
Kết quả Al Ula FC vs Al Raed
Đối đầu Al Ula FC vs Al Raed
Phong độ Al Ula FC gần đây
Phong độ Al Raed gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202600:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.84+1
1.00O 2.75
0.77U 2.75
0.871
1.53X
3.902
4.80Hiệp 1-0.5
1.04+0.5
0.80O 1.25
1.11U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Ula FC vs Al Raed
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 38°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 3
-
Al Ula FC vs Al Raed: Diễn biến chính
-
28'Amaar Al Dohaim(Reason:Penalty awarded)0-0
-
32'Sylla Sow
1-0 -
37'1-0Yousef Alharbi
-
39'Romell Quioto
2-0 -
46'2-0Meshari Al Oufi
Abdulrahman Sahhari -
61'2-0Mohamed Al-Sufyani
Yousef Alharbi -
69'2-0Ziyad Al Refaei
Redouane Mennioui -
70'Sylla Sow2-0
-
71'Abdulfattah Adam
Sylla Sow2-0 -
76'2-0Nawaf Hazazi
Khaled Narey -
76'2-0Moussa Kone
Hamoud Shammari -
77'Yousef Al-Honaifesh
Abdulmajeed Al-Sulaiheem2-0 -
83'Aseel Razzaq
Romell Quioto2-0 -
83'Faisal Al Asmari
Mohammed Al Majhad2-0 -
84'Damyan Yordanov
Abdulaziz Hetalh2-0 -
85'2-0Mohamed Al-Sufyani
-
Al Ula FC vs Al Raed: Đội hình chính và dự bị
-
Al Ula FC4-1-4-1Al Raed5-4-113Abdulqaddous Attieh2Yasser Yaqoub Ibrahim5Yoann Barbet24Amaar Al Dohaim14Fahd Mohammed Al-Jumaiya29Mohammed Al Majhad67Romell Quioto8Abdulmajeed Al-Sulaiheem7André Filipe Horta19Abdulaziz Hetalh91Sylla Sow20Hamoud Shammari6Yousef Alharbi5Salomon Tweh10Saad Al-Salouli7Khaled Narey12Hassan Al-Asmari4Bandar Al Shamrani13Redouane Mennioui3Munif Doshy87Abdulrahman Sahhari88Mohammed Al Otaibi
- Đội hình dự bị
-
3Aseel Razzaq9Abdulfattah Adam45Faisal Al Asmari16Yousef Al-Honaifesh1Ahmed Al Jubaya88Sumaihan Al Nabit25Ali Al Nakhli4Yousef Haqawi30Damyan YordanovAyman Al-Balawi 18Meshari Al Oufi 16Feras Al Rajhi 22Bader Al Shardi 24Tamim Al Shuqayran 2Mohamed Al-Sufyani 11Nawaf Hazazi 77Moussa Kone 9Ziyad Al Refaei 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kresimir Rezic
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Ula FC vs Al Raed: Số liệu thống kê
-
Al Ula FCAl Raed
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút2
-
-
7Sút Phạt8
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
474Số đường chuyền380
-
-
89%Chuyền chính xác84%
-
-
8Phạm lỗi8
-
-
0Việt vị2
-
-
2Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công12
-
-
12Đánh chặn4
-
-
18Ném biên18
-
-
12Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách7
-
-
6Successful center2
-
-
21Long pass20
-
-
117Pha tấn công107
-
-
48Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
42Số pha tranh chấp thành công35
-
-
2.13Bàn thắng kỳ vọng0.22
-
-
1.74Cú sút trúng đích0.07
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
12Số quả tạt chính xác9
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
15Phá bóng13
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

