Kết quả Al-Jndal vs Al-Saqer, 00h50 ngày 28/08
Kết quả Al-Jndal vs Al-Saqer
Đối đầu Al-Jndal vs Al-Saqer
Phong độ Al-Jndal gần đây
Phong độ Al-Saqer gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202600:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.92-0
0.78O 2.5
1.00U 2.5
0.801
2.40X
3.302
2.50Hiệp 1+0.25
0.88-0.25
0.93O 1
0.91U 1
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Jndal vs Al-Saqer
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 37°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 2
-
Al-Jndal vs Al-Saqer: Diễn biến chính
-
28'Meshari Al Khalif(Assists:Mondher Al Nakhli)
1-0 -
46'1-0Abdulmajeed Al Enezi
Dawood Al Tarif -
47'1-0Milani
-
57'1-0Mohammed Al Tuwaijri
Emmanuel -
60'1-0Jasin-Amin Assehnoun
-
65'1-0Sulaiman Al-Dulaylan
Mohanad Al-Shudukhi -
70'Joao Silva
Mondher Al Nakhli1-0 -
79'Yaser bin Sulaiman Al Fallatah
Masood Bakheet1-0 -
79'Meshal Al-Zahrani
Omar Al Rashed1-0 -
89'1-0Joao Erick(Reason:Penalty awarded)
-
90'1-1
Dennis Sesugh -
90'1-1Hamed Al Mousa
Salman Al Saeed -
90'1-1Fahad Al-Dawood
Joao Erick
-
Al-Jndal vs Al-Saqer: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Jndal4-1-4-1Al-Saqer4-4-230Mohammed Alshammari24Mansour Hamdan Al Shammari5Jamaan Al Dawsari23Thibault Peyre32Masood Bakheet79Clench Loufilou18Meshari Al Khalif26Mondher Al Nakhli21Hussein Al-Eissa20Omar Al Rashed17Mohammed Mansour Y. Mile7Dennis Sesugh8Emmanuel15Mohanad Al-Shudukhi10Hassan Al-Balawi18Joao Erick11Jasin-Amin Assehnoun23Dawood Al Tarif12Abdulrahman Alqasem33Milani17Salman Al Saeed77Fares Al Shammari
- Đội hình dự bị
-
34Mohammad Al Barih33Yaser bin Sulaiman Al Fallatah22Abdul Al Sharari39Mutaz Al Sharari87Meshal Al-Zahrani4Mishal Haddad19Joao SilvaFahad Al-Dawood 9Sulaiman Al-Dulaylan 88Abdulmajeed Al Enezi 52Hamed Al Mousa 66Hani Al Nahedh 50Turki Abdul Aziz Al-Shaifan 28Mohammed Al Tuwaijri 27Hussein Hawsawi 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Jndal vs Al-Saqer: Số liệu thống kê
-
Al-JndalAl-Saqer
-
0Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút5
-
-
8Sút Phạt5
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
402Số đường chuyền466
-
-
82%Chuyền chính xác82%
-
-
6Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua2
-
-
17Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn8
-
-
20Ném biên24
-
-
17Cản phá thành công12
-
-
15Thử thách9
-
-
3Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
17Long pass22
-
-
91Pha tấn công95
-
-
56Tấn công nguy hiểm54
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
42Số pha tranh chấp thành công38
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng1.32
-
-
0.19Cú sút trúng đích0.75
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
10Số quả tạt chính xác11
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
21Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

