Kết quả Al Bukayriyah vs Al Anwar SA, 23h15 ngày 21/08
-
Thứ sáu, Ngày 21/08/202623:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.85O 2.5
0.94U 2.5
0.881
2.55X
3.202
2.22Hiệp 1+0
0.98-0
0.83O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Bukayriyah vs Al Anwar SA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 38°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 1
-
Al Bukayriyah vs Al Anwar SA: Diễn biến chính
-
6'0-0Abdullah Mansour Al-Rashidi
-
16'Yassine Zakir(Reason:Card reviewed)0-0
-
29'Saad Al-Muwallad0-0
-
46'0-0Abdullah Al Samtai
Abdullah Mansour Al-Rashidi -
69'0-0Rashed Al-Salem
Bruno Bezerra -
69'Hazza Asseri
Abdulrahman Al-Barakah0-0 -
70'0-0Mohammed Al Zahrani
Sime Grzan -
82'Meshaal Sani
Saad Al-Muwallad0-0 -
88'0-0Khalid Al-Kabi
Mohammed Al Harthi -
90'Yazeed Jathemi
Mohammed Al Mahmoudi0-0 -
90'0-0Mohammed Alhazmi
Ibrahim Khalil Eissa
-
Al Bukayriyah vs Al Anwar SA: Đội hình chính và dự bị
-
Al Bukayriyah4-2-3-1Al Anwar SA4-2-3-117Mansour Jawhar66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili55Santiago Flores19Fernando PInero23Mousa Al Hamidi Al Harbi6Abdulrahman Al-Barakah7Mohammed Al Mahmoudi34Yassine Zakir8Hicham Faik13Ibrahim Al Sunaytan11Saad Al-Muwallad9Bruno Bezerra43Sime Grzan99Redha Bensayah7Ibrahim Khalil Eissa8Appolinaire Kack24Mohammed Al Harthi87Abdullah Mansour Al-Rashidi19Eddine Chams Derradji16Mohammed Zaid Al-Ghamdi12Rashid Al Mutairi1Khaled Sharaheli
- Đội hình dự bị
-
3Hatan Ahmed45Motaz Akjah4Bandar Baajaj38Yazeed Jathemi18Meshaal Sani36Hazza AsseriNawaf Al Dous 33Mohammed Alhazmi 15Fahad Muneef 4Turki Al-Mutairi 88Rashed Al-Salem 98Abdullah Al Samtai 6Mohammed Al Zahrani 2Mazen Hussain Hazazi 75Khalid Al-Kabi 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Bukayriyah vs Al Anwar SA: Số liệu thống kê
-
Al BukayriyahAl Anwar SA
-
11Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút1
-
-
10Sút Phạt9
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
373Số đường chuyền403
-
-
82%Chuyền chính xác81%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị0
-
-
4Cứu thua0
-
-
7Rê bóng thành công18
-
-
7Đánh chặn6
-
-
24Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công17
-
-
13Thử thách6
-
-
8Successful center2
-
-
28Long pass34
-
-
73Pha tấn công74
-
-
48Tấn công nguy hiểm39
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
40Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.13Bàn thắng kỳ vọng0.71
-
-
0Cú sút trúng đích0.47
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
23Số quả tạt chính xác11
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
13Phá bóng23
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

