Kết quả Al Anwar SA vs Al Tai, 00h30 ngày 09/09
Kết quả Al Anwar SA vs Al Tai
Đối đầu Al Anwar SA vs Al Tai
Phong độ Al Anwar SA gần đây
Phong độ Al Tai gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.74+0.25
0.96O 2.5
0.80U 2.5
0.801
1.91X
3.402
3.25Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.91O 1
0.69U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al Anwar SA vs Al Tai
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 36°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 4
-
Al Anwar SA vs Al Tai: Diễn biến chính
-
3'Redha Bensayah(Assists:Ibrahim Khalil Eissa)
1-0 -
19'1-0Mohammed Al Mutair
Nawaf Al Qamiri -
36'Turki Al-Mutairi
Khalid Al-Kabi1-0 -
37'1-0Mohammed Al Mutair
-
46'1-0Nabil Alioui
Salem Al Saleem -
57'1-0Nabil Alioui
-
68'1-0Hassan Al-Habib
-
72'Rashed Al-Salem
Bruno Bezerra1-0 -
82'Redha Bensayah(Reason:Goal Disallowed - Foul)1-0
-
82'1-0Muhannad Al-Harthi
-
84'1-0Eduardo Henrique da Silva
-
86'1-0Abduallah Al Dossari
Hassan Al-Habib -
88'Rashed Al-Salem(Assists:Turki Al-Mutairi)
2-0 -
90'Mohammed Zaid Al-Ghamdi2-0
-
90'Abdullah Mansour Al-Rashidi
Ibrahim Khalil Eissa2-0 -
90'2-0Sabr Al Shammari
Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy -
90'2-0Saud Al-Muqbil
Eduardo Henrique da Silva -
90'2-0Saud Al-Muqbil
-
Al Anwar SA vs Al-Tai: Đội hình chính và dự bị
-
Al Anwar SA4-1-4-1Al-Tai4-4-21Khaled Sharaheli12Rashid Al Mutairi16Mohammed Zaid Al-Ghamdi19Eddine Chams Derradji43Sime Grzan6Abdullah Al Samtai7Ibrahim Khalil Eissa8Appolinaire Kack77Khalid Al-Kabi99Redha Bensayah9Bruno Bezerra9Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy10Aitor Lopez Lopez14Salem Al Saleem15Hassan Al-Habib5Eduardo Henrique da Silva7Abduallah Al Dossari23Nawaf Al Qamiri55Muhannad Al-Harthi6Mateo Les66Hussein Fraij27Mohammed Aldhulayfi
- Đội hình dự bị
-
33Nawaf Al Dous15Mohammed Alhazmi4Fahad Muneef88Turki Al-Mutairi87Abdullah Mansour Al-Rashidi98Rashed Al-Salem2Mohammed Al Zahrani75Mazen Hussain HazaziAmmar Al Ammar 22Abduallah Al Dossari 12Nabil Alioui 11Jabr Al Jabr 84Saud Al-Muqbil 46Mohammed Al Mutair 44Sabr Al Shammari 16Abdullah Ali Al Shaya 88Jaber Qarradi 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laurentiu Reghecampf
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al Anwar SA vs Al Tai: Số liệu thống kê
-
Al Anwar SAAl Tai
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút4
-
-
17Sút Phạt16
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
252Số đường chuyền362
-
-
79%Chuyền chính xác84%
-
-
16Phạm lỗi17
-
-
5Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
6Đánh chặn5
-
-
13Ném biên12
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công12
-
-
5Thử thách9
-
-
3Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass24
-
-
81Pha tấn công86
-
-
58Tấn công nguy hiểm50
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
42Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng0.82
-
-
1.6Cú sút trúng đích0.41
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
12Số quả tạt chính xác15
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
17Phá bóng10
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

