Cuiaba: tin tức, thông tin website facebook

CLB Cuiaba: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Cuiaba
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Arena Multiuso Governador Jose Fragelli
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Antonio Jose Cardoso de Oliveira
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Cuiaba mới nhất

  • 05/11 06:00
    Cuiaba
    Uniao Rondonopolis MT
    3 - 0
  • 02/11 04:30
    Cuiaba
    Sao Bernardo
    1 - 1
    Vòng 36
  • 27/10 05:30
    America MG
    Cuiaba
    0 - 0
    Vòng 35
  • 21/10 05:30
    Londrina PR
    Cuiaba
    1 - 0
    Vòng 34
  • 12/10 04:30
    Cuiaba
    Avai FC
    0 - 1
    Vòng 33
  • 08/10 06:30
    Vila Nova
    Cuiaba
    0 - 0
    Vòng 32
  • 04/10 03:00
    Cuiaba
    Ponte Preta
    1 - 0
    Vòng 31
  • 28/09 02:00
    CRB AL
    Cuiaba
    1 - 0
    Vòng 30
  • 22/09 07:30
    Cuiaba
    Nautico (PE)
    1 - 0
    Vòng 29
  • 01/10 05:55
    Cuiaba
    Cacerense
    1 - 0

Lịch thi đấu Cuiaba sắp tới

  • 08/11 06:00
    Cuiaba
    Juventude
    ? - ?
    Vòng 37
  • 15/11 02:30
    Atletico Clube Goianiense
    Cuiaba
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 34 23 7 4 71 29 42 76 H T T T T T
2 Palmeiras 34 21 10 3 62 23 39 73 T T T T H T
3 Cruzeiro 34 18 6 10 55 48 7 60 T B T T T T
4 Fluminense RJ 33 15 9 9 52 42 10 54 T T B B B T
5 Atletico Paranaense 34 15 9 10 51 43 8 54 H T B H B B
6 Bahia 34 14 11 9 50 45 5 53 B T B H T B
7 Atletico Mineiro 34 14 8 12 44 40 4 50 H T T B B B
8 Bragantino 34 13 8 13 44 39 5 47 H T H B T T
9 Santos 34 12 11 11 50 49 1 47 H B T H H B
10 Sao Paulo 34 12 8 14 39 39 0 44 B T T H B H
11 Botafogo RJ 34 11 9 14 46 53 -7 42 B H T B B T
12 Coritiba PR 34 11 9 14 40 51 -11 42 B H B B T B
13 Vasco da Gama 33 11 8 14 43 50 -7 41 T H B T B T
14 Mirassol 34 10 10 14 39 48 -9 40 H B T H B T
15 Vitoria BA 33 10 8 15 35 48 -13 38 B T B H H B
16 Internacional RS 34 9 11 14 38 42 -4 38 T H B T B T
17 Corinthians Paulista (SP) 34 9 10 15 36 42 -6 37 B B H B T H
18 Gremio (RS) 34 9 10 15 38 47 -9 37 H H B T T B
19 Remo Belem (PA) 34 6 11 17 37 57 -20 29 H H H B T B
20 Chapecoense SC 33 4 9 20 33 68 -35 21 B B B T B B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "