Kết quả Criciuma vs Juventude, 07h00 ngày 09/09

Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27

  • Criciuma vs Juventude: Diễn biến chính

  • 31'
    0-0
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
  • 55'
    Ronald dos Santos Lopes
    0-0
  • 60'
    0-0
     Marcos Paulo Costa Do Nascimento
     Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
  • 60'
    0-0
     Alan Kardec de Sousa Pereira
     Fabio de Lima Costa
  • 61'
    Luciano Castan da Silva
    0-0
  • 61'
    0-0
    Alisson Pelegrini Safira
  • 65'
    0-1
    goal Alan Kardec de Sousa Pereira(Assists:Aderlan de Lima Silva)
  • 68'
    Yuri Jonathan Vitor Coelho  
    Diego Goncalves  
    0-1
  • 68'
    Fellipe Mateus de S. Araujo  
    Guilherme Lobo  
    0-1
  • 76'
    0-2
    goal Marcos Paulo Lima Barbeiro(Assists:Aderlan de Lima Silva)
  • 78'
    Vinicius Caue  
    Wagner da Silva Souza, Waguininho  
    0-2
  • 78'
    0-2
     Gabriel Pires Appelt
     Alisson Pelegrini Safira
  • 81'
    0-2
    Aderlan de Lima Silva
  • 83'
    Marcio Almeida de Oliveira  
    Willean Bernardo Willemen  
    0-2
  • 84'
    Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO  
    Romulo Otero Vasquez  
    0-2
  • 85'
    0-2
     Cristian Chagas Tarouco,Titi
     Rai da Silva Pessanha
  • 85'
    0-2
     Wadson
     Aderlan de Lima Silva
  • 89'
    0-2
    Wadson
  • 90'
    Fellipe Mateus de S. Araujo
    0-2
  • Criciuma vs Juventude: Đội hình chính và dự bị

  • Criciuma3-4-3
    32
    Airton Moraes Michellon
    4
    Luciano Castan da Silva
    3
    Rodrigo
    37
    Cesar Henrique Martins
    22
    Marcelo Hermes
    8
    Guilherme Lobo
    14
    Ronald dos Santos Lopes
    97
    Willean Bernardo Willemen
    77
    Diego Goncalves
    13
    Wagner da Silva Souza, Waguininho
    91
    Romulo Otero Vasquez
    25
    Alisson Pelegrini Safira
    11
    Fabio de Lima Costa
    75
    Rai da Silva Pessanha
    8
    Lucas Mineiro
    44
    Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
    13
    Aderlan de Lima Silva
    34
    Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
    97
    Gabriel Pinheiro
    47
    Marcos Paulo Lima Barbeiro
    16
    Diogo Barbosa Medonha
    93
    Jandrei
    Juventude5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 34Bruno Fabiano Alves Nascimento
    88Vinicius Caue
    7Fellipe Mateus de S. Araujo
    31Hiago Alves
    41Jean Carlos de Souza Irmer
    10Jhonata Robert Alves da Silva
    6Marcio Almeida de Oliveira
    9Nicolas Godinho Johann
    70Pedro Santos
    11Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
    50Thiaguinho
    33Yuri Jonathan Vitor Coelho
    Alan Kardec de Sousa Pereira 9
    Alan luciano Ruschel 28
    Luis Manuel Castro Caceres 17
    Gabriel Pires Appelt 29
    Luan Martins 5
    Lucas Alves 72
    Marcos Paulo Costa Do Nascimento 10
    Pablo Roberto dos Santos 7
    Pedro Henrique Rocha da Silva 12
    Rai dos Reis Ramos 2
    Cristian Chagas Tarouco,Titi 3
    Wadson 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Cláudio Tencati
    Thiago Carpini
  • BXH Hạng 2 Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Criciuma vs Juventude: Số liệu thống kê

  • Criciuma
    Juventude
  • 10
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng
    30%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 559
    Số đường chuyền
    253
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 22
    Long pass
    19
  •  
     
  • 139
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 50
    Số pha tranh chấp thành công
    69
  •  
     
  • 1.1
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.55
  •  
     
  • 0.82
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.45
  •  
     
  • 0.28
    xG Set Play
    0.1
  •  
     
  • 1.1
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.55
  •  
     
  • 0.14
    Cú sút trúng đích
    1.03
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    7
  •  
     
  • 49
    Số quả tạt chính xác
    5
  •  
     
  • 34
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    52
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 15
    Phá bóng
    54
  •  
     

BXH Hạng 2 Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gremio Novorizontin 36 19 10 7 64 31 33 67 T T T H T T
2 Juventude 36 18 11 7 47 25 22 65 T T H H T H
3 Vila Nova 36 18 9 9 52 38 14 63 T H T H B H
4 Criciuma 36 18 8 10 38 30 8 62 T B T T B T
5 Fortaleza 36 16 14 6 43 31 12 62 H T H T H H
6 Goias 36 16 7 13 38 41 -3 55 B T T H T T
7 CRB AL 36 16 7 13 54 51 3 55 B T H B T B
8 Sport Club do Recife 36 14 13 9 48 39 9 55 T T H B T H
9 Atletico Clube Goianiense 36 14 13 9 42 33 9 55 T B H H B H
10 Sao Bernardo 36 14 10 12 51 40 11 52 T B H B T T
11 Botafogo SP 37 14 9 14 45 39 6 51 T T T T H T
12 Operario Ferroviario PR 36 14 9 13 46 48 -2 51 B B B B T B
13 Cuiaba 36 11 14 11 33 30 3 47 T H B B B B
14 Athletic Club MG 36 11 14 11 42 41 1 47 B B H H B T
15 Nautico (PE) 36 12 10 14 40 46 -6 46 H B B H B T
16 Ceara 36 11 10 15 38 46 -8 43 T T B H B B
17 Avai FC 36 10 7 19 33 46 -13 37 B T T H B B
18 Londrina PR 37 8 8 21 45 58 -13 32 B H T B B B
19 America MG 36 7 5 24 26 55 -29 26 B B B T T T
20 Ponte Preta 36 3 6 27 21 78 -57 15 B B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "