Avai FC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Avai FC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Avai FC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1923-9-1
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Rod. Dep. Diomício Freitas, 1000, Ressacada, Florianápolis (SC). CEP 88047-400
Sân vận động Estadio da Ressacada
Sức chứa sân vận động 15,533 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Gustavo Morinigo
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.avai.com.br/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Avai FC mới nhất

  • 01/11 05:30
    Nautico (PE)
    Avai FC
    1 - 0
    Vòng 36
  • 25/10 02:00
    Avai FC
    Botafogo SP
    0 - 1
    Vòng 35
  • 19/10 02:00
    Avai FC
    Athletic Club MG
    0 - 0
    Vòng 34
  • 12/10 04:30
    Cuiaba
    Avai FC
    0 - 1
    Vòng 33
  • 08/10 05:30
    Avai FC
    Londrina PR
    2 - 0
    Vòng 32
  • 03/10 21:00
    Avai FC
    Ceara
    0 - 0
    Vòng 31
  • 27/09 21:00
    Criciuma
    Avai FC 1
    0 - 0
    Vòng 30
  • 21/09 02:00
    Goias
    Avai FC
    0 - 1
    Vòng 29
  • 15/09 07:30
    Avai FC
    Vila Nova
    1 - 1
    Vòng 28
  • 10/09 05:30
    Fortaleza
    Avai FC
    0 - 0
    Vòng 27

Lịch thi đấu Avai FC sắp tới

  • 08/11 02:00
    Avai FC
    Sao Bernardo
    ? - ?
    Vòng 37
  • 15/11 02:30
    America MG
    Avai FC
    ? - ?
    Vòng 38

BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gremio Novorizontin 36 19 10 7 64 31 33 67 T T T H T T
2 Juventude 36 18 11 7 47 25 22 65 T T H H T H
3 Vila Nova 36 18 9 9 52 38 14 63 T H T H B H
4 Criciuma 36 18 8 10 38 30 8 62 T B T T B T
5 Fortaleza 36 16 14 6 43 31 12 62 H T H T H H
6 Goias 36 16 7 13 38 41 -3 55 B T T H T T
7 CRB AL 36 16 7 13 54 51 3 55 B T H B T B
8 Sport Club do Recife 36 14 13 9 48 39 9 55 T T H B T H
9 Atletico Clube Goianiense 36 14 13 9 42 33 9 55 T B H H B H
10 Sao Bernardo 36 14 10 12 51 40 11 52 T B H B T T
11 Botafogo SP 37 14 9 14 45 39 6 51 T T T T H T
12 Operario Ferroviario PR 36 14 9 13 46 48 -2 51 B B B B T B
13 Cuiaba 36 11 14 11 33 30 3 47 T H B B B B
14 Athletic Club MG 36 11 14 11 42 41 1 47 B B H H B T
15 Nautico (PE) 36 12 10 14 40 46 -6 46 H B B H B T
16 Ceara 36 11 10 15 38 46 -8 43 T T B H B B
17 Avai FC 36 10 7 19 33 46 -13 37 B T T H B B
18 Londrina PR 37 8 8 21 45 58 -13 32 B H T B B B
19 America MG 36 7 5 24 26 55 -29 26 B B B T T T
20 Ponte Preta 36 3 6 27 21 78 -57 15 B B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "