Kết quả Chapecoense SC vs Mirassol, 05h30 ngày 04/11
Kết quả Chapecoense SC vs Mirassol
Đối đầu Chapecoense SC vs Mirassol
Phong độ Chapecoense SC gần đây
Phong độ Mirassol gần đây
-
Thứ tư, Ngày 04/11/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.95OUHiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chapecoense SC vs Mirassol
-
Sân vận động: Arena Condá
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Brazil 2026 » vòng 34
-
Chapecoense SC vs Mirassol: Diễn biến chính
-
Chapecoense SC vs Mirassol: Đội hình chính và dự bị
-
Chapecoense SC4-2-3-1Mirassol4-2-3-198Anderson Silva Da Paixao91Bruno de Jesus Pacheco3Eduardo Domachowski21Kauan5Heitor Rodrigues da Fonseca88Yago Felipe da Costa Rocha27Camilo11Yannick Bolasie10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso7Marcinho9Tulio Eduardo Silva de Oliveira9Andre Luis Silva de Aguiar7Shaylon Kallyson Cardozo33Carlos Eduardo De Oliveira Alves77Alesson Dos Santos Batista27Denilson Alves Borges25Antonio Francisco Moura Neto32Igor Marques34Carroll Santana Joao Victor2Lucas da Cruz Oliveira6Reinaldo Manoel da Silva22Walter Leandro Capeloza Artune
- Đội hình dự bị
-
77Dylan Felipe Borrero Caicedo16Bruno Matias dos Santos80Miguel Carvalho19David Antunes23Luis Eduardo Marques Dos Santos12Fernando Bueno30Matheus Aurelio22Max Alves15Rafael Thyere de Albuquerque Marques94Kevin Federik Ramirez Dutra29Franco Rossi25Victor CaetanoCarlos Eduardo Ferreira de Souza 96Francisco Hyun Sol Kim, Chico 10Daniel Fortunato Borges 20Fernando José Marques Maciel 17Gabriel Knesowitsch 44Gustavo Mosquito 19Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir 5Jose Aldo Soares De Oliveira Filho 21Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella 90Wallisson Luiz 80Willian Estefani Machado 3Ze Roberto Assuncao 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Argel-Argelico FuksJunior Santos Batista Mozart
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Chapecoense SC vs Mirassol: Số liệu thống kê
-
Chapecoense SCMirassol
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 34 | 23 | 7 | 4 | 71 | 29 | 42 | 76 | H T T T T T |
| 2 | Palmeiras | 34 | 21 | 10 | 3 | 62 | 23 | 39 | 73 | T T T T H T |
| 3 | Cruzeiro | 34 | 18 | 6 | 10 | 55 | 48 | 7 | 60 | T B T T T T |
| 4 | Fluminense RJ | 33 | 15 | 9 | 9 | 52 | 42 | 10 | 54 | T T B B B T |
| 5 | Atletico Paranaense | 34 | 15 | 9 | 10 | 51 | 43 | 8 | 54 | H T B H B B |
| 6 | Bahia | 34 | 14 | 11 | 9 | 50 | 45 | 5 | 53 | B T B H T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 34 | 14 | 8 | 12 | 44 | 40 | 4 | 50 | H T T B B B |
| 8 | Bragantino | 34 | 13 | 8 | 13 | 44 | 39 | 5 | 47 | H T H B T T |
| 9 | Santos | 34 | 12 | 11 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47 | H B T H H B |
| 10 | Sao Paulo | 34 | 12 | 8 | 14 | 39 | 39 | 0 | 44 | B T T H B H |
| 11 | Botafogo RJ | 34 | 11 | 9 | 14 | 46 | 53 | -7 | 42 | B H T B B T |
| 12 | Coritiba PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 51 | -11 | 42 | B H B B T B |
| 13 | Vasco da Gama | 33 | 11 | 8 | 14 | 43 | 50 | -7 | 41 | T H B T B T |
| 14 | Mirassol | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 48 | -9 | 40 | H B T H B T |
| 15 | Vitoria BA | 33 | 10 | 8 | 15 | 35 | 48 | -13 | 38 | B T B H H B |
| 16 | Internacional RS | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 | 42 | -4 | 38 | T H B T B T |
| 17 | Corinthians Paulista (SP) | 34 | 9 | 10 | 15 | 36 | 42 | -6 | 37 | B B H B T H |
| 18 | Gremio (RS) | 34 | 9 | 10 | 15 | 38 | 47 | -9 | 37 | H H B T T B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 34 | 6 | 11 | 17 | 37 | 57 | -20 | 29 | H H H B T B |
| 20 | Chapecoense SC | 33 | 4 | 9 | 20 | 33 | 68 | -35 | 21 | B B B T B B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

