Kết quả Brommapojkarna vs IFK Goteborg, 20h00 ngày 19/09

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 22

  • Brommapojkarna vs IFK Goteborg: Diễn biến chính

  • 18'
    0-0
    Hjortur Hermannsson
  • 46'
    Kamilcan Sever  
    David Isso  
    0-0
  • 51'
    0-1
    goal Alexander Illum Simmelhack
  • 61'
    Obilor Denzel Okeke  
    Anton Kurochkin  
    0-1
  • 61'
    Lukas Bjorklund  
    Kaare Barslund  
    0-1
  • 75'
    Rasmus Bergvall  
    Rasmus Orqvist  
    0-1
  • 78'
    0-1
     Kolbeinn Thórdarson
     Nino Zugelj
  • 78'
    0-1
     Emil Fasth
     Felix Eriksson
  • 86'
    0-1
     Kevin Ackerman
     Sam Larsson
  • 90'
    0-1
     Max Fenger
     Alexander Illum Simmelhack
  • Brommapojkarna vs IFK Goteborg: Đội hình chính và dự bị

  • Brommapojkarna4-4-2
    1
    Leo Cavallius
    6
    Oliver Zanden
    3
    Andreas Troelsen
    2
    Pavle Vagic
    11
    Rasmus Orqvist
    17
    Anton Kurochkin
    27
    Kaare Barslund
    21
    Simon Strand
    9
    Mads Kristian Hansen
    20
    Wilmer Odefalk
    34
    David Isso
    7
    Alexander Illum Simmelhack
    11
    Nino Zugelj
    8
    Sam Larsson
    14
    Tobias Heintz
    24
    Oliver Mansson
    15
    David Kjaer Kruse
    18
    Felix Eriksson
    5
    Jonas Bager
    6
    Hjortur Hermannsson
    22
    Noah Tolf
    12
    Viktor Alexandersson
    IFK Goteborg4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Rasmus Bergvall
    30Lukas Bjorklund
    25Davor Blazevic
    24Mohamed Wael Derbali
    13Emir El-Kathemi
    7Obilor Denzel Okeke
    14Kamilcan Sever
    23Jordan Simpson
    32Atle Wahlund
    Kevin Ackerman 4
    Elis Bishesari 25
    Alfons Boren 27
    Gabriel Ersoy 20
    Emil Fasth 26
    Max Fenger 9
    Leo Radakovic 21
    Issaka Seidu 28
    Kolbeinn Thórdarson 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Olof Mellberg
    Jens Berthel Askou
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Brommapojkarna vs IFK Goteborg: Số liệu thống kê

  • Brommapojkarna
    IFK Goteborg
  • 7
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    7
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 462
    Số đường chuyền
    471
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 5
    Successful center
    10
  •  
     
  • 48
    Long pass
    32
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    123
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    76
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    14
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 46
    Số pha tranh chấp thành công
    45
  •  
     
  • 0.98
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.01
  •  
     
  • 0.29
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.56
  •  
     
  • 0.69
    xG Set Play
    0.45
  •  
     
  • 0.98
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.01
  •  
     
  • 0.56
    Cú sút trúng đích
    1.15
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    47
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 6
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby 28 18 4 6 60 23 37 58 B T T T T T
2 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 28 12 10 6 42 31 11 46 T H H H T B
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "