Kết quả Brommapojkarna vs IFK Goteborg, 20h00 ngày 19/09
Kết quả Brommapojkarna vs IFK Goteborg
Đối đầu Brommapojkarna vs IFK Goteborg
Phong độ Brommapojkarna gần đây
Phong độ IFK Goteborg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
1.03O 2.75
0.80U 2.75
0.871
2.50X
3.502
2.47Hiệp 1+0
1.10-0
0.70O 1.25
0.98U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brommapojkarna vs IFK Goteborg
-
Sân vận động: Grimsta IP
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 22
-
Brommapojkarna vs IFK Goteborg: Diễn biến chính
-
18'0-0Hjortur Hermannsson
-
46'Kamilcan Sever
David Isso0-0 -
51'0-1
Alexander Illum Simmelhack -
61'Obilor Denzel Okeke
Anton Kurochkin0-1 -
61'Lukas Bjorklund
Kaare Barslund0-1 -
75'Rasmus Bergvall
Rasmus Orqvist0-1 -
78'0-1Kolbeinn Thórdarson
Nino Zugelj -
78'0-1Emil Fasth
Felix Eriksson -
86'0-1Kevin Ackerman
Sam Larsson -
90'0-1Max Fenger
Alexander Illum Simmelhack
-
Brommapojkarna vs IFK Goteborg: Đội hình chính và dự bị
-
Brommapojkarna4-4-2IFK Goteborg4-2-3-11Leo Cavallius6Oliver Zanden3Andreas Troelsen2Pavle Vagic11Rasmus Orqvist17Anton Kurochkin27Kaare Barslund21Simon Strand9Mads Kristian Hansen20Wilmer Odefalk34David Isso7Alexander Illum Simmelhack11Nino Zugelj8Sam Larsson14Tobias Heintz24Oliver Mansson15David Kjaer Kruse18Felix Eriksson5Jonas Bager6Hjortur Hermannsson22Noah Tolf12Viktor Alexandersson
- Đội hình dự bị
-
22Rasmus Bergvall30Lukas Bjorklund25Davor Blazevic24Mohamed Wael Derbali13Emir El-Kathemi7Obilor Denzel Okeke14Kamilcan Sever23Jordan Simpson32Atle WahlundKevin Ackerman 4Elis Bishesari 25Alfons Boren 27Gabriel Ersoy 20Emil Fasth 26Max Fenger 9Leo Radakovic 21Issaka Seidu 28Kolbeinn Thórdarson 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Olof MellbergJens Berthel Askou
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Brommapojkarna vs IFK Goteborg: Số liệu thống kê
-
BrommapojkarnaIFK Goteborg
-
7Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút17
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
4Cản sút5
-
-
15Sút Phạt8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
462Số đường chuyền471
-
-
83%Chuyền chính xác80%
-
-
8Phạm lỗi15
-
-
2Cứu thua1
-
-
13Rê bóng thành công13
-
-
4Đánh chặn3
-
-
31Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công14
-
-
6Thử thách9
-
-
5Successful center10
-
-
48Long pass32
-
-
116Pha tấn công123
-
-
68Tấn công nguy hiểm76
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
46Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng2.01
-
-
0.29Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.56
-
-
0.69xG Set Play0.45
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.01
-
-
0.56Cú sút trúng đích1.15
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương47
-
-
25Số quả tạt chính xác20
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
6Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
25Phá bóng26
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 28 | 18 | 4 | 6 | 60 | 23 | 37 | 58 | B T T T T T |
| 2 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 28 | 12 | 10 | 6 | 42 | 31 | 11 | 46 | T H H H T B |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 27 | 7 | 37 | T B B H T T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

