Kết quả Zulte-Waregem vs Club Brugge, 02h45 ngày 31/10
Kết quả Zulte-Waregem vs Club Brugge
Nhận định, Soi kèo Zulte Waregem vs Club Brugge 02h45 ngày 31/10: Khách nhỉnh hơn
Phong độ Zulte-Waregem gần đây
Phong độ Club Brugge gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zulte-Waregem vs Club Brugge
-
Sân vận động: Regenboogstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 4
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 10
-
Zulte-Waregem vs Club Brugge: Diễn biến chính
-
Zulte-Waregem vs Club Brugge: Đội hình chính và dự bị
-
Zulte-Waregem4-3-2-1Club Brugge4-2-3-113Brent Gabriel55Yannick Cappelle5Jakob Kiilerich4Laurent Lemoine49Franz Tangala11Marley Ake6Enrique Lofolomo8Thomas Claes20Tobias Hedl10Malick Mbaye18Anosike Ementa7Nicolo Tresoldi9Carlos Borges10Hugo Vetlesen11Jan Virgili8Freddie Potts20Hans Vanaken64Kyriani Sabbe58Jorne Spileers44Brandon Mechele65Joaquin Seys1Yann Sommer
- Đội hình dự bị
-
90Hemsley Akpa-Chuwuku21Istvan Atrok1Louis Bostyn45Benoit De Jaegere15Youssoupha Mbodji7Nikola Mituljikic22Ousseynou Niang25Tristan Panduro36Serxho UjkaMatteo Dams 32Mamadou Diakhon 67Lee Han-Beom 3Felix Lemarechal 80Milan Robberechts 39Hugo Siquet 41Cheveyo Tsawa 16Argus Driessche 81Romeo Vermant 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Frederik DHollanderRonny Deila
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Zulte-Waregem vs Club Brugge: Số liệu thống kê
-
Zulte-WaregemClub Brugge
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Charleroi | 11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 13 | 13 | 27 | T T T B T T |
| 3 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 4 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | Standard Liege | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 15 | B B B B H T |
| 8 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 9 | Westerlo | 11 | 4 | 2 | 5 | 26 | 30 | -4 | 14 | T T T H B B |
| 10 | Oud Heverlee | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | H T H H T T |
| 11 | Mechelen | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 20 | -7 | 12 | B H T T T B |
| 12 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 13 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 14 | Red Star Waasland | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 10 | T B B H B B |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

