Phong độ Zulte-Waregem gần đây, KQ Zulte-Waregem mới nhất
Phong độ Zulte-Waregem gần đây
-
31/10/2026Zulte-WaregemClub Brugge1 - 4L
-
25/10/2026LaLouviereZulte-Waregem1 - 0L
-
11/10/20261 Zulte-WaregemKAA Gent0 - 1L
-
20/09/2026AnderlechtZulte-Waregem1 - 0L
-
13/09/2026Zulte-WaregemCharleroi0 - 1L
-
06/09/20262 KortrijkZulte-Waregem0 - 0W
-
31/08/2026WesterloZulte-Waregem1 - 1D
-
22/08/2026Zulte-WaregemRed Star Waasland2 - 0W
-
18/10/2026Zulte-WaregemSeraing United1 - 0W
-
02/10/2026LilleZulte-Waregem2 - 1L
Thống kê phong độ Zulte-Waregem gần đây, KQ Zulte-Waregem mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Zulte-Waregem gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bỉ | 8 | 2 | 1 | 5 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Bỉ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Zulte-Waregem gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2026Zulte-WaregemClub Brugge1 - 4L
-
25/10/2026LaLouviereZulte-Waregem1 - 0L
-
11/10/20261 Zulte-WaregemKAA Gent0 - 1L
-
20/09/2026AnderlechtZulte-Waregem1 - 0L
-
13/09/2026Zulte-WaregemCharleroi0 - 1L
-
06/09/20262 KortrijkZulte-Waregem0 - 0W
-
31/08/2026WesterloZulte-Waregem1 - 1D
-
22/08/2026Zulte-WaregemRed Star Waasland2 - 0W
-
02/10/2026LilleZulte-Waregem2 - 1L
-
18/10/2026Zulte-WaregemSeraing United1 - 0W
- Kết quả Zulte-Waregem mới nhất ở giải VĐQG Bỉ
- Kết quả Zulte-Waregem mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Zulte-Waregem mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bỉ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Zulte-Waregem gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Zulte-Waregem (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Zulte-Waregem (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 7 | 16 | 24 | T T T T T T |
| 2 | FCV Dender EH | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 4 | 8 | 19 | T T T T H B |
| 3 | KAS Eupen | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 9 | 6 | 15 | T T T T B B |
| 4 | Francs Borains | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 10 | 0 | 15 | T T T B B T |
| 5 | Hasselt | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 13 | -1 | 15 | B B T B T T |
| 6 | Excelsior Virton | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 13 | B T H B B T |
| 7 | Lokeren | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T H T B |
| 8 | Patro Eisden | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | B B B T T T |
| 9 | Gent B | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | H B H T B T |
| 10 | Club Brugge Ⅱ | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 17 | -3 | 9 | B H H B H B |
| 11 | Genk II | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 16 | -3 | 9 | T B H B H H |
| 12 | Seraing United | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 8 | B B H B T T |
| 13 | Lierse | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 8 | H H B T B B |
| 14 | RFC de Liege | 9 | 1 | 2 | 6 | 13 | 22 | -9 | 5 | H H B B B B |
| 15 | Anderlecht II | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: