Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Westerlo vs Charleroi, 22h00 ngày 07/11
Kết quả Westerlo vs Charleroi
Đối đầu Westerlo vs Charleroi
Phong độ Westerlo gần đây
Phong độ Charleroi gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Westerlo vs Charleroi
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Westerlo vs Charleroi trước đây
-
16/05/2026Charleroi0 - 1Westerlo0 - 0W
-
05/04/2026Westerlo2 - 0Charleroi1 - 0W
-
23/02/2026Westerlo2 - 1Charleroi1 - 1W
-
09/11/2025Charleroi2 - 0Westerlo1 - 0L
-
10/05/2025Charleroi4 - 3Westerlo1 - 2L
-
12/04/2025Westerlo2 - 2Charleroi1 - 1D
-
23/02/2025Westerlo1 - 3Charleroi1 - 0L
-
10/11/2024Charleroi1 - 0Westerlo0 - 0L
-
02/03/2024Westerlo0 - 1Charleroi0 - 0L
-
26/11/2023Charleroi3 - 2Westerlo0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Westerlo vs Charleroi
- Thống kê lịch sử đối đầu Westerlo vs Charleroi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Westerlo vs Charleroi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Westerlo vs Charleroi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Westerlo (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Westerlo (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Westerlo thắng
Bại: là số trận Westerlo thua
Thắng: là số trận Westerlo thắng
Bại: là số trận Westerlo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Westerlo và Charleroi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | Standard Liege | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 15 | B B B B H T |
| 8 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 9 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 10 | T B B H B B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
