Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Israel mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Israel mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Maccabi Tel Aviv 10 10 1
2 Hapoel Tel Aviv 9 6 0.67
3 Hapoel Beer Sheva 9 12 1.33
4 Maccabi Haifa 9 16 1.78
5 Beitar Jerusalem 9 10 1.11
6 Hapoel Bnei Sakhnin FC 9 7 0.78
7 Hapoel Haifa 9 16 1.78
8 Maccabi Netanya 9 9 1
9 Maccabi Petah Tikva FC 10 23 2.3
10 Ironi Tiberias 9 13 1.44
11 Hapoel Jerusalem 9 22 2.44
12 Hapoel Ramat Gan 9 20 2.22
13 Hapoel Kiryat Shmona 9 17 1.89
14 Hapoel Petah Tikva 9 14 1.56

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Israel 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Hapoel Tel Aviv 5 1 0.2
2 Maccabi Tel Aviv 5 6 1.2
3 Hapoel Haifa 5 5 1
4 Maccabi Haifa 4 9 2.25
5 Beitar Jerusalem 5 7 1.4
6 Hapoel Bnei Sakhnin FC 5 4 0.8
7 Hapoel Beer Sheva 4 7 1.75
8 Maccabi Netanya 5 4 0.8
9 Ironi Tiberias 4 5 1.25
10 Hapoel Petah Tikva 4 4 1
11 Hapoel Kiryat Shmona 4 8 2
12 Maccabi Petah Tikva FC 5 14 2.8
13 Hapoel Jerusalem 4 14 3.5
14 Hapoel Ramat Gan 5 13 2.6

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Israel 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Hapoel Beer Sheva 5 5 1
2 Maccabi Tel Aviv 5 4 0.8
3 Maccabi Haifa 5 7 1.4
4 Beitar Jerusalem 4 3 0.75
5 Hapoel Tel Aviv 4 5 1.25
6 Maccabi Petah Tikva FC 5 9 1.8
7 Maccabi Netanya 4 5 1.25
8 Hapoel Jerusalem 5 8 1.6
9 Hapoel Bnei Sakhnin FC 4 3 0.75
10 Ironi Tiberias 5 8 1.6
11 Hapoel Ramat Gan 4 7 1.75
12 Hapoel Haifa 4 11 2.75
13 Hapoel Kiryat Shmona 5 9 1.8
14 Hapoel Petah Tikva 5 10 2
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Israel
Tên khác
Tên Tiếng Anh Israel Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 10
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "