Kết quả Hapoel Haifa vs Hapoel Petah Tikva, 22h30 ngày 31/10
Kết quả Hapoel Haifa vs Hapoel Petah Tikva
Phong độ Hapoel Haifa gần đây
Phong độ Hapoel Petah Tikva gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Haifa vs Hapoel Petah Tikva
-
Sân vận động: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 9
-
Hapoel Haifa vs Hapoel Petah Tikva: Diễn biến chính
-
Hapoel Haifa vs Hapoel Petah Tikva: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Haifa4-2-3-1Hapoel Petah Tikva4-4-21Yoav Gerafi77Arial Mendy5Ivan Kricak13Dario Zuparic2Noam Cohen8Cheick Keita55Naor Sabag7Liran Rotman10Shay Elias15Yaad Gonen17Alon Turgeman9Eric Bille26Karim Kimvuidi77Cle29Boni Amian8Tomer Altman11Hamidou Keyta3Harel Shalom5Alex Moucketou-Moussounda20Or Israelov72Yazen Nassar1Omer Katz
- Đội hình dự bị
-
9William Agada23Matan Ambar3Tamir Arbel21Cheickna Diakite25George Diba14Waheb Habiballah4Dor Malul11Israel Saly Fahima18Itai ZafraniDiego Arroyo 4Nachman Asal 15Guy Badash 24Noam Cohen 28Omri Cohen 34Etai Ehud 6Zohar Grinberg 27Roy Levy 7Amit Mashiah 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nir Klinger
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Haifa vs Hapoel Petah Tikva: Số liệu thống kê
-
Hapoel HaifaHapoel Petah Tikva
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Jerusalem | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T H H |
| 5 | Maccabi Haifa | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 20 | 1 | 18 | T T T B B B |
| 6 | Maccabi Netanya | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | B H T H H T |
| 7 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T H T T H H |
| 8 | Hapoel Haifa | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B T B B T B |
| 9 | Ironi Tiberias | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 10 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 | T B B B H H |
| 12 | Hapoel Kiryat Shmona | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | -8 | 7 | B B B B H T |
| 13 | Hapoel Petah Tikva | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 7 | B H B B B T |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

