Maccabi Haifa: tin tức, thông tin website facebook
CLB Maccabi Haifa: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Maccabi Haifa |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1913 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Israel |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 4 Qiryat Sefer P.O. Box 7744. 31077 34676 HAIFA |
| Sân vận động | Sammy Ofer Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 18,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ucalgary.ca/~fisherm/maccabi_haifa_fc.html |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Maccabi Haifa mới nhất
-
03/11 01:30Hapoel Tel AvivMaccabi Haifa2 - 0Vòng 9
-
27/10 00:301 Maccabi HaifaHapoel Beer Sheva0 - 0Vòng 8
-
17/10 23:30Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Haifa1 - 0Vòng 7
-
13/10 00:30Hapoel JerusalemMaccabi Haifa1 - 2Vòng 6
-
20/09 00:00Maccabi HaifaIroni Tiberias1 - 1Vòng 5
-
15/09 00:001 Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa0 - 1Vòng 4
-
06/09 00:30Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva0 - 0Vòng 3
-
01/09 00:30Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa2 - 0Vòng 2
-
23/08 00:30Maccabi HaifaHapoel Ramat Gan1 - 0Vòng 1
-
18/08 00:00Maccabi HaifaHapoel Jerusalem0 - 0
Lịch thi đấu Maccabi Haifa sắp tới
-
20/04 00:30Hapoel HaifaMaccabi Haifa? - ?
-
07/11 22:30Maccabi HaifaMaccabi Netanya? - ?Vòng 10
-
28/11 20:00Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Haifa? - ?Vòng 11
-
03/12 01:30Maccabi HaifaBeitar Jerusalem? - ?Vòng 12
-
06/12 00:30Hapoel HaifaMaccabi Haifa? - ?Vòng 13
-
13/12 01:00Hapoel Ramat GanMaccabi Haifa? - ?Vòng 14
-
20/12 01:00Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv? - ?Vòng 15
-
30/12 01:00Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa? - ?Vòng 16
-
03/01 01:00Maccabi HaifaHapoel Kiryat Shmona? - ?Vòng 17
-
10/01 01:00Ironi TiberiasMaccabi Haifa? - ?Vòng 18
BXH VĐQG Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Maccabi Haifa | 9 | 6 | 0 | 3 | 21 | 16 | 5 | 18 | T T T T B B |
| 5 | Beitar Jerusalem | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 17 | T T T H T H |
| 6 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 12 | B T H T T H |
| 7 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 9 | 1 | 11 | B B H T H H |
| 9 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 10 | Ironi Tiberias | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | H B B B H H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 22 | -7 | 8 | H T B B B H |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 20 | -13 | 6 | T B B T B B |
| 13 | Hapoel Kiryat Shmona | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 17 | -10 | 4 | B B B B B H |
| 14 | Hapoel Petah Tikva | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 14 | -10 | 4 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs