Kết quả Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa, 23h00 ngày 07/11

VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 10

  • Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa: Diễn biến chính

  • 15'
    0-0
     Shay Elias
     Waheb Habiballah
  • 16'
    Amadou Sagna
    0-0
  • 35'
    0-0
    Dario Zuparic
  • 45'
    0-0
    Dario Zuparic
  • 46'
    0-0
     George Diba
     Itai Zafrani
  • 58'
    Niv Gabay  
    Alexandru Pop  
    0-0
  • 58'
    Rufat Abdullazada  
    Ariel Sharetzky  
    0-0
  • 58'
    0-0
     William Agada
     Liran Rotman
  • 64'
    Ovadia Darwish
    0-0
  • 69'
    Shay Ben David(Assists:Talles Costa) goal 
    1-0
  • 75'
    Nemanja Ljubisavljevic
    1-0
  • 78'
    1-0
    Yaad Gonen(Reason:Penalty cancelled)
  • 81'
    Niv Gabay
    1-0
  • 81'
    Bilal Shaheen  
    Mor Simantov  
    1-0
  • 83'
    1-0
     Tamir Arbel
     Noam Cohen
  • 83'
    1-0
     Cheickna Diakite
     Cheick Keita
  • 87'
    Talles Costa
    1-0
  • 90'
    Bilal Shaheen(Assists:Niv Gabay) goal 
    2-0
  • 90'
    Bilal Shaheen
    2-0
  • Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa: Đội hình chính và dự bị

  • Hapoel Kiryat Shmona4-3-3
    19
    Daniel Tenenbaum
    11
    Shay Sabah
    32
    Shay Ben David
    26
    Nemanja Ljubisavljevic
    20
    Ovadia Darwish
    8
    Talles Costa
    6
    Ofir Benbenishti
    7
    Amadou Sagna
    10
    Ariel Sharetzky
    9
    Alexandru Pop
    16
    Mor Simantov
    18
    Itai Zafrani
    14
    Waheb Habiballah
    15
    Yaad Gonen
    7
    Liran Rotman
    55
    Naor Sabag
    8
    Cheick Keita
    2
    Noam Cohen
    13
    Dario Zuparic
    5
    Ivan Kricak
    77
    Arial Mendy
    1
    Yoav Gerafi
    Hapoel Haifa4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 21Rufat Abdullazada
    30Awajo Asefa
    1Nikola Djurkovic
    44Shon Edri
    39Niv Gabay
    27Yehonatan Malka
    24Nadav Markovitch
    91Bilal Shaheen
    28Ido Vaier
    William Agada 9
    Matan Ambar 23
    Tamir Arbel 3
    Cheickna Diakite 21
    George Diba 25
    Shay Elias 10
    Saar Elkayam 19
    Dor Malul 4
    Tal Naim 42
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Menahem Koretski
    Nir Klinger
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa: Số liệu thống kê

  • Hapoel Kiryat Shmona
    Hapoel Haifa
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 6
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 408
    Số đường chuyền
    499
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 20
    Long pass
    27
  •  
     
  • 55
    Pha tấn công
    54
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    49
  •  
     
  • 1.33
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.42
  •  
     
  • 1.03
    Cú sút trúng đích
    0
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 16
    Số quả tạt chính xác
    21
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Tel Aviv 10 7 3 0 31 10 21 24 T H H T T H
2 Hapoel Tel Aviv 9 7 1 1 20 6 14 22 B T T T T T
3 Hapoel Beer Sheva 9 7 1 1 22 12 10 22 T T T T T T
4 Beitar Jerusalem 10 5 3 2 14 11 3 18 T T H T H H
5 Maccabi Haifa 10 6 0 4 21 20 1 18 T T T B B B
6 Maccabi Netanya 10 3 5 2 14 9 5 14 B H T H H T
7 Hapoel Bnei Sakhnin FC 10 3 4 3 8 8 0 13 T H T T H H
8 Hapoel Haifa 10 3 3 4 13 18 -5 12 B T B B T B
9 Ironi Tiberias 10 2 4 4 10 14 -4 10 B B B H H H
10 Maccabi Petah Tikva FC 10 3 1 6 16 23 -7 10 B B B T B H
11 Hapoel Jerusalem 10 2 3 5 16 23 -7 9 T B B B H H
12 Hapoel Kiryat Shmona 10 2 1 7 9 17 -8 7 B B B B H T
13 Hapoel Petah Tikva 10 2 1 7 6 15 -9 7 B H B B B T
14 Hapoel Ramat Gan 10 2 0 8 8 22 -14 6 B B T B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "