Kết quả Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa, 23h00 ngày 07/11
Kết quả Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa
Đối đầu Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa
Phong độ Hapoel Kiryat Shmona gần đây
Phong độ Hapoel Haifa gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.76-0.25
1.00O 2.75
0.89U 2.75
0.871
2.60X
3.402
2.30Hiệp 1+0
0.98-0
0.83O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa
-
Sân vận động: Shemona City Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 10
-
Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa: Diễn biến chính
-
15'0-0Shay Elias
Waheb Habiballah -
16'Amadou Sagna0-0
-
35'0-0Dario Zuparic
-
45'0-0Dario Zuparic
-
46'0-0George Diba
Itai Zafrani -
58'Niv Gabay
Alexandru Pop0-0 -
58'Rufat Abdullazada
Ariel Sharetzky0-0 -
58'0-0William Agada
Liran Rotman -
64'Ovadia Darwish0-0
-
69'Shay Ben David(Assists:Talles Costa)
1-0 -
75'Nemanja Ljubisavljevic1-0
-
78'1-0Yaad Gonen(Reason:Penalty cancelled)
-
81'Niv Gabay1-0
-
81'Bilal Shaheen
Mor Simantov1-0 -
83'1-0Tamir Arbel
Noam Cohen -
83'1-0Cheickna Diakite
Cheick Keita -
87'Talles Costa1-0
-
90'Bilal Shaheen(Assists:Niv Gabay)
2-0 -
90'Bilal Shaheen2-0
-
Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Kiryat Shmona4-3-3Hapoel Haifa4-2-3-119Daniel Tenenbaum11Shay Sabah32Shay Ben David26Nemanja Ljubisavljevic20Ovadia Darwish8Talles Costa6Ofir Benbenishti7Amadou Sagna10Ariel Sharetzky9Alexandru Pop16Mor Simantov18Itai Zafrani14Waheb Habiballah15Yaad Gonen7Liran Rotman55Naor Sabag8Cheick Keita2Noam Cohen13Dario Zuparic5Ivan Kricak77Arial Mendy1Yoav Gerafi
- Đội hình dự bị
-
21Rufat Abdullazada30Awajo Asefa1Nikola Djurkovic44Shon Edri39Niv Gabay27Yehonatan Malka24Nadav Markovitch91Bilal Shaheen28Ido VaierWilliam Agada 9Matan Ambar 23Tamir Arbel 3Cheickna Diakite 21George Diba 25Shay Elias 10Saar Elkayam 19Dor Malul 4Tal Naim 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Menahem KoretskiNir Klinger
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Haifa: Số liệu thống kê
-
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Haifa
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt17
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
408Số đường chuyền499
-
-
84%Chuyền chính xác84%
-
-
17Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị0
-
-
0Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn2
-
-
17Ném biên24
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công9
-
-
10Thử thách12
-
-
3Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
20Long pass27
-
-
55Pha tấn công54
-
-
42Tấn công nguy hiểm39
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
42Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng0.42
-
-
1.03Cú sút trúng đích0
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
16Số quả tạt chính xác21
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
21Phá bóng19
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Jerusalem | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T H H |
| 5 | Maccabi Haifa | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 20 | 1 | 18 | T T T B B B |
| 6 | Maccabi Netanya | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | B H T H H T |
| 7 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T H T T H H |
| 8 | Hapoel Haifa | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B T B B T B |
| 9 | Ironi Tiberias | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 10 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 | T B B B H H |
| 12 | Hapoel Kiryat Shmona | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | -8 | 7 | B B B B H T |
| 13 | Hapoel Petah Tikva | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 7 | B H B B B T |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

