Hapoel Jerusalem: tin tức, thông tin website facebook
CLB Hapoel Jerusalem: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hapoel Jerusalem |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1925 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Israel |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | P.O. B53165 Zip Code 91531 |
| Sân vận động | Teddy Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 21,600 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ziv Arie |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.hapoel.co.il/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hapoel Jerusalem mới nhất
-
01/11 00:301 Maccabi NetanyaHapoel Jerusalem1 - 0Vòng 9
-
24/10 22:45Hapoel JerusalemHapoel Tel Aviv0 - 1Vòng 8
-
19/10 00:15Hapoel Beer ShevaHapoel Jerusalem 10 - 1Vòng 7
-
13/10 00:30Hapoel JerusalemMaccabi Haifa1 - 2Vòng 6
-
19/09 23:30Maccabi Petah Tikva FCHapoel Jerusalem1 - 3Vòng 5
-
15/09 23:30Ironi TiberiasHapoel Jerusalem1 - 0Vòng 4
-
05/09 23:45Hapoel JerusalemHapoel Kiryat Shmona 10 - 1Vòng 3
-
30/08 00:00Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem1 - 0Vòng 2
-
24/08 00:15Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv 11 - 2Vòng 1
-
18/08 00:00Maccabi HaifaHapoel Jerusalem0 - 0
Lịch thi đấu Hapoel Jerusalem sắp tới
-
07/11 23:00Hapoel JerusalemHapoel Bnei Sakhnin FC? - ?Vòng 10
-
29/11 01:00Beitar JerusalemHapoel Jerusalem? - ?Vòng 11
-
02/12 00:45Hapoel JerusalemHapoel Haifa? - ?Vòng 12
-
05/12 23:00Hapoel Ramat GanHapoel Jerusalem? - ?Vòng 13
-
13/12 01:00Maccabi Tel AvivHapoel Jerusalem? - ?Vòng 14
-
20/12 01:00Hapoel JerusalemHapoel Petah Tikva? - ?Vòng 15
-
30/12 01:00Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Jerusalem? - ?Vòng 16
-
03/01 01:00Hapoel JerusalemIroni Tiberias? - ?Vòng 17
-
10/01 01:00Hapoel JerusalemMaccabi Petah Tikva FC? - ?Vòng 18
-
17/01 01:00Maccabi HaifaHapoel Jerusalem? - ?Vòng 19
BXH VĐQG Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Maccabi Haifa | 9 | 6 | 0 | 3 | 21 | 16 | 5 | 18 | T T T T B B |
| 5 | Beitar Jerusalem | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 3 | 17 | T T T H T H |
| 6 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 12 | B T H T T H |
| 7 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 9 | 1 | 11 | B B H T H H |
| 9 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 10 | Ironi Tiberias | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | H B B B H H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 22 | -7 | 8 | H T B B B H |
| 12 | Hapoel Ramat Gan | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 20 | -13 | 6 | T B B T B B |
| 13 | Hapoel Kiryat Shmona | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 17 | -10 | 4 | B B B B B H |
| 14 | Hapoel Petah Tikva | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 14 | -10 | 4 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs