Kết quả Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem, 00h30 ngày 08/11
Kết quả Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem
Đối đầu Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem
Phong độ Ironi Tiberias gần đây
Phong độ Beitar Jerusalem gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.91-1.5
0.85O 2.5
0.44U 2.5
1.601
6.00X
5.252
1.33Hiệp 1+0.75
0.77-0.75
0.97O 1.25
0.74U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 10
-
Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem: Diễn biến chính
-
8'0-0Boris Enow Takang
-
16'Bi Nene Junior Gbamble0-0
-
31'Mansour Badjie
Daniel Joulani0-0 -
42'0-0Nana Kwame Antwi
-
44'0-0Shon Weissman
-
46'0-0Tomer Yosefi
Boris Enow Takang -
47'Mansour Badjie(Assists:Niv Gotlieb)
1-0 -
57'1-0Eugene Ansah
Shon Weissman -
57'1-0Ori Azo
Omer Atzili -
61'1-1
Nana Kwame Antwi(Assists:Eugene Ansah) -
69'Ariel Cohen
Eden Shamir1-1 -
69'Qays Ghanem
Artur Miranyan1-1 -
77'1-1Adi Yona(Reason:Penalty cancelled)
-
80'Chris Kouakou1-1
-
80'1-1Dagats Worko
Adi Yona -
80'1-1Roey Elimelech
Gil Cohen -
84'Gabi Maatuk
Chris Kouakou1-1 -
84'Bar Cohen
Niv Gotlieb1-1 -
90'Bar Cohen1-1
-
90'Guy Sanker1-1
-
Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem: Đội hình chính và dự bị
-
Ironi Tiberias4-2-3-1Beitar Jerusalem4-3-322Ido Sharon3David Keltjens47Daniel Joulani37Ondrej Baco17Ron Unger18Eden Shamir23Chris Kouakou84Bi Nene Junior Gbamble11Niv Gotlieb14Guy Sanker9Artur Miranyan77Omer Atzili19Shon Weissman7Yarden Shua40Boris Enow Takang80Alexis Serna10Adi Yona2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali44Luka Gadrani5Gil Cohen55Joao Miguel Macedo Silva
- Đội hình dự bị
-
1Gad Amos30Mansour Badjie5Nehoray Chen8Ariel Cohen10Bar Cohen7Samir Farhud12Qays Ghanem19Gabi Maatuk77Agam YehudaEugene Ansah 13Ori Azo 23Ziv Israel Ben Shimol 8Liel Deri 25Roey Elimelech 14Yehonatan Ozer 22Nevo Shedo 91Dagats Worko 26Tomer Yosefi 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yossi Abukasis
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem: Số liệu thống kê
-
Ironi TiberiasBeitar Jerusalem
-
1Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút26
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài11
-
-
4Cản sút8
-
-
15Sút Phạt12
-
-
25%Kiểm soát bóng75%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
226Số đường chuyền693
-
-
62%Chuyền chính xác89%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
4Việt vị2
-
-
6Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
4Đánh chặn5
-
-
7Ném biên14
-
-
0Woodwork2
-
-
8Cản phá thành công13
-
-
7Thử thách4
-
-
1Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
14Long pass34
-
-
87Pha tấn công164
-
-
51Tấn công nguy hiểm111
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm15
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
39Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng1.89
-
-
0.92Cú sút trúng đích1.34
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
7Số quả tạt chính xác23
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
40Phá bóng18
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Jerusalem | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T H H |
| 5 | Maccabi Haifa | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 20 | 1 | 18 | T T T B B B |
| 6 | Maccabi Netanya | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | B H T H H T |
| 7 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T H T T H H |
| 8 | Hapoel Haifa | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B T B B T B |
| 9 | Ironi Tiberias | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 10 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 | T B B B H H |
| 12 | Hapoel Kiryat Shmona | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | -8 | 7 | B B B B H T |
| 13 | Hapoel Petah Tikva | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 7 | B H B B B T |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

