Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
FK Minija
29
22
0.76
2
Babrungas
29
14
0.48
3
NFA Kaunas
29
30
1.03
4
FK Zalgiris Vilnius B
29
38
1.31
5
FK Tauras Taurage
29
41
1.41
6
DFK Dainava Alytus
29
29
1
7
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
29
42
1.45
8
FK Neptunas Klaipeda
29
37
1.28
9
Atomsfera Mazeikiai
29
39
1.34
10
Lietava Jonava
29
40
1.38
11
Garr and Ava
29
38
1.31
12
FK Kauno Zalgiris II
29
48
1.66
13
FK Transinvest II
29
64
2.21
14
Hegelmann Litauen II
29
65
2.24
15
Ekranas Panevezys
29
64
2.21
16
Siauliai B
29
69
2.38
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva 2026 (sân nhà)
1
FK Minija
14
10
0.71
2
Babrungas
14
4
0.29
3
NFA Kaunas
15
16
1.07
4
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
14
16
1.14
5
DFK Dainava Alytus
15
13
0.87
6
FK Tauras Taurage
14
18
1.29
7
FK Zalgiris Vilnius B
14
18
1.29
8
FK Neptunas Klaipeda
14
20
1.43
9
FK Kauno Zalgiris II
15
20
1.33
10
Atomsfera Mazeikiai
14
16
1.14
11
Garr and Ava
15
15
1
12
Lietava Jonava
14
14
1
13
FK Transinvest II
15
28
1.87
14
Hegelmann Litauen II
15
29
1.93
15
Siauliai B
15
32
2.13
16
Ekranas Panevezys
15
38
2.53
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva 2026 (sân khách)
1
Babrungas
15
10
0.67
2
FK Minija
15
12
0.8
3
NFA Kaunas
14
14
1
4
FK Zalgiris Vilnius B
15
20
1.33
5
FK Tauras Taurage
15
23
1.53
6
DFK Dainava Alytus
14
16
1.14
7
FK Neptunas Klaipeda
15
17
1.13
8
Atomsfera Mazeikiai
15
23
1.53
9
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
15
26
1.73
10
Lietava Jonava
15
26
1.73
11
FK Transinvest II
14
36
2.57
12
Garr and Ava
14
23
1.64
13
Hegelmann Litauen II
14
36
2.57
14
Ekranas Panevezys
14
26
1.86
15
FK Kauno Zalgiris II
14
28
2
16
Siauliai B
14
37
2.64
Cập nhật: 06/11/2026 20:32:09
Tên giải đấu
Hạng 2 Lítva
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Lithuania - 2.Division
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)