Kết quả FK Neptunas Klaipeda vs DFK Dainava Alytus, 19h00 ngày 07/11
Kết quả FK Neptunas Klaipeda vs DFK Dainava Alytus
Đối đầu FK Neptunas Klaipeda vs DFK Dainava Alytus
Phong độ FK Neptunas Klaipeda gần đây
Phong độ DFK Dainava Alytus gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.93O 3
0.98U 3
0.831
2.35X
3.702
2.40Hiệp 1+0
0.88-0
0.93O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Neptunas Klaipeda vs DFK Dainava Alytus
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 30
-
FK Neptunas Klaipeda vs DFK Dainava Alytus: Diễn biến chính
-
25'Simonas Urbys0-0
-
35'0-1
Dovydas Jansonas -
44'Adomas Ankudinovas0-1
-
56'0-1Illia Kotov
-
72'Modestas Vainikaitis
1-1
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
FK Neptunas Klaipeda vs DFK Dainava Alytus: Số liệu thống kê
-
FK Neptunas KlaipedaDFK Dainava Alytus
-
8Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
120Pha tấn công81
-
-
46Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 30 | 24 | 2 | 4 | 79 | 22 | 57 | 74 | T B B T H T |
| 2 | Babrungas | 30 | 23 | 5 | 2 | 56 | 15 | 41 | 74 | T T T T H T |
| 3 | NFA Kaunas | 30 | 18 | 5 | 7 | 52 | 32 | 20 | 59 | H T T H H B |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius B | 30 | 16 | 5 | 9 | 48 | 39 | 9 | 53 | B T B T H T |
| 5 | FK Tauras Taurage | 30 | 15 | 6 | 9 | 56 | 42 | 14 | 51 | T H B T H T |
| 6 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 42 | 5 | 50 | H B B T H T |
| 7 | DFK Dainava Alytus | 30 | 13 | 9 | 8 | 45 | 30 | 15 | 48 | B H T B T H |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 30 | 14 | 3 | 13 | 34 | 38 | -4 | 45 | B B B B B H |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 30 | 11 | 8 | 11 | 49 | 39 | 10 | 41 | H T T B H T |
| 10 | Lietava Jonava | 30 | 8 | 8 | 14 | 34 | 41 | -7 | 32 | B B T B H H |
| 11 | Garr and Ava | 30 | 8 | 6 | 16 | 35 | 40 | -5 | 30 | T H T B H B |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 30 | 9 | 2 | 19 | 29 | 52 | -23 | 29 | B H B T T B |
| 13 | FK Transinvest II | 30 | 8 | 5 | 17 | 39 | 67 | -28 | 29 | B H T T H B |
| 14 | Hegelmann Litauen II | 30 | 8 | 4 | 18 | 37 | 66 | -29 | 28 | B T H B H H |
| 15 | Siauliai B | 30 | 4 | 6 | 20 | 35 | 72 | -37 | 18 | T H B B B B |
| 16 | Ekranas Panevezys | 30 | 5 | 3 | 22 | 30 | 68 | -38 | 18 | B H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

