Kết quả NFA Kaunas vs Atomsfera Mazeikiai, 22h30 ngày 04/11
Kết quả NFA Kaunas vs Atomsfera Mazeikiai
Đối đầu NFA Kaunas vs Atomsfera Mazeikiai
Phong độ NFA Kaunas gần đây
Phong độ Atomsfera Mazeikiai gần đây
-
Thứ tư, Ngày 04/11/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.97+0.75
0.83O 3
0.90U 3
0.901
1.73X
3.602
3.80Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.00O 1.25
0.85U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NFA Kaunas vs Atomsfera Mazeikiai
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 3°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Lítva 2026 » vòng 16
-
NFA Kaunas vs Atomsfera Mazeikiai: Diễn biến chính
-
53'Patrick Nwodo0-0
-
71'Tomas Gumbelevicius0-0
-
84'Rokas Stanulevicius
1-0 -
87'1-1
Eghe Adah
- BXH Hạng 2 Lítva
- BXH bóng đá Lithuania mới nhất
-
NFA Kaunas vs Atomsfera Mazeikiai: Số liệu thống kê
-
NFA KaunasAtomsfera Mazeikiai
-
9Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút20
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài13
-
-
10Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
4Việt vị1
-
-
36Ném biên13
-
-
138Pha tấn công153
-
-
87Tấn công nguy hiểm91
-
BXH Hạng 2 Lítva 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 29 | 23 | 2 | 4 | 77 | 22 | 55 | 71 | T T B B T H |
| 2 | Babrungas | 29 | 22 | 5 | 2 | 53 | 14 | 39 | 71 | T T T T T H |
| 3 | NFA Kaunas | 29 | 18 | 5 | 6 | 51 | 30 | 21 | 59 | T H T T H H |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius B | 29 | 15 | 5 | 9 | 46 | 38 | 8 | 50 | T B T B T H |
| 5 | FK Tauras Taurage | 29 | 14 | 6 | 9 | 53 | 41 | 12 | 48 | B T H B T H |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 29 | 13 | 8 | 8 | 44 | 29 | 15 | 47 | T B H T B T |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 29 | 14 | 5 | 10 | 43 | 42 | 1 | 47 | T H B B T H |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 29 | 14 | 2 | 13 | 33 | 37 | -4 | 44 | T B B B B B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 29 | 10 | 8 | 11 | 45 | 39 | 6 | 38 | H H T T B H |
| 10 | Lietava Jonava | 29 | 8 | 7 | 14 | 33 | 40 | -7 | 31 | B B B T B H |
| 11 | Garr and Ava | 29 | 8 | 6 | 15 | 35 | 38 | -3 | 30 | B T H T B H |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 29 | 9 | 2 | 18 | 29 | 48 | -19 | 29 | T B H B T T |
| 13 | FK Transinvest II | 29 | 8 | 5 | 16 | 38 | 64 | -26 | 29 | T B H T T H |
| 14 | Hegelmann Litauen II | 29 | 8 | 3 | 18 | 36 | 65 | -29 | 27 | B B T H B H |
| 15 | Ekranas Panevezys | 29 | 5 | 3 | 21 | 30 | 64 | -34 | 18 | B B H B T B |
| 16 | Siauliai B | 29 | 4 | 6 | 19 | 34 | 69 | -35 | 18 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

