Ekranas Panevezys: tin tức, thông tin website facebook
CLB Ekranas Panevezys: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Ekranas Panevezys |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1994-4-25 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Lítva |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Lítva |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Elektronikos Str. 1 LT - 5319 PANEVEZYS |
| Sân vận động | Aukstaitija |
| Sức chứa sân vận động | 10,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fkekranas.lt/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ekranas Panevezys mới nhất
-
30/10 22:00Ekranas PanevezysFK Tauras Taurage1 - 2Vòng 29
-
24/10 18:00FK Neptunas KlaipedaEkranas Panevezys0 - 0Vòng 28
-
16/10 23:001 Ekranas PanevezysDFK Dainava Alytus1 - 1Vòng 27
-
10/10 19:10FK Transinvest IIEkranas Panevezys 11 - 0Vòng 26
-
19/09 20:30Ekranas PanevezysSiauliai B0 - 1Vòng 25
-
12/09 19:00FK Kauno Zalgiris IIEkranas Panevezys0 - 0Vòng 24
-
05/09 20:00Ekranas PanevezysGarr and Ava 10 - 0Vòng 23
-
29/08 21:00Ekranas PanevezysNFA Kaunas0 - 1Vòng 22
-
21/08 23:00Hegelmann Litauen IIEkranas Panevezys1 - 1Vòng 21
-
14/08 23:00Ekranas PanevezysFK Minija0 - 1Vòng 20
Lịch thi đấu Ekranas Panevezys sắp tới
-
24/06 19:00Ekranas PanevezysBanga Gargzdai B? - ?Vòng 13
-
02/07 20:00FK Zalgiris Vilnius BEkranas Panevezys? - ?Vòng 14
-
06/07 22:59FK Panevezys BEkranas Panevezys? - ?Vòng 15
-
09/07 19:00Ekranas PanevezysNevezis Kedainiai? - ?Vòng 16
-
05/08 19:00Kazlu Ruda FK SilasEkranas Panevezys? - ?Vòng 17
-
12/08 22:59DFK Dainava AlytusEkranas Panevezys? - ?Vòng 18
-
20/08 19:00Ekranas PanevezysGarr and Ava? - ?Vòng 19
-
08/11 19:00Atomsfera MazeikiaiEkranas Panevezys? - ?Vòng 30
BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 29 | 23 | 2 | 4 | 77 | 22 | 55 | 71 | T T B B T H |
| 2 | Babrungas | 29 | 22 | 5 | 2 | 53 | 14 | 39 | 71 | T T T T T H |
| 3 | NFA Kaunas | 29 | 18 | 5 | 6 | 51 | 30 | 21 | 59 | T H T T H H |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius B | 29 | 15 | 5 | 9 | 46 | 38 | 8 | 50 | T B T B T H |
| 5 | FK Tauras Taurage | 29 | 14 | 6 | 9 | 53 | 41 | 12 | 48 | B T H B T H |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 29 | 13 | 8 | 8 | 44 | 29 | 15 | 47 | T B H T B T |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 29 | 14 | 5 | 10 | 43 | 42 | 1 | 47 | T H B B T H |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 29 | 14 | 2 | 13 | 33 | 37 | -4 | 44 | T B B B B B |
| 9 | Atomsfera Mazeikiai | 29 | 10 | 8 | 11 | 45 | 39 | 6 | 38 | H H T T B H |
| 10 | Lietava Jonava | 29 | 8 | 7 | 14 | 33 | 40 | -7 | 31 | B B B T B H |
| 11 | Garr and Ava | 29 | 8 | 6 | 15 | 35 | 38 | -3 | 30 | B T H T B H |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 29 | 9 | 2 | 18 | 29 | 48 | -19 | 29 | T B H B T T |
| 13 | FK Transinvest II | 29 | 8 | 5 | 16 | 38 | 64 | -26 | 29 | T B H T T H |
| 14 | Hegelmann Litauen II | 29 | 8 | 3 | 18 | 36 | 65 | -29 | 27 | B B T H B H |
| 15 | Ekranas Panevezys | 29 | 5 | 3 | 21 | 30 | 64 | -34 | 18 | B B H B T B |
| 16 | Siauliai B | 29 | 4 | 6 | 19 | 34 | 69 | -35 | 18 | B T H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation