Lietava Jonava: tin tức, thông tin website facebook

CLB Lietava Jonava: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Lietava Jonava
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Lítva
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Lítva
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Central Stadium of Jonava
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Lietava Jonava mới nhất

  • 31/10 18:00
    Lietava Jonava
    FK Zalgiris Vilnius B
    1 - 1
    Vòng 29
  • 24/10 19:00
    Atomsfera Mazeikiai
    Lietava Jonava
    1 - 0
    Vòng 28
  • 16/10 23:00
    Lietava Jonava
    Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
    3 - 0
    Vòng 27
  • 10/10 18:00
    Babrungas
    Lietava Jonava
    0 - 0
    Vòng 26
  • 18/09 23:00
    Lietava Jonava
    FK Tauras Taurage
    1 - 1
    Vòng 25
  • 11/09 21:00
    FK Neptunas Klaipeda
    Lietava Jonava
    1 - 0
    Vòng 24
  • 04/09 23:00
    Lietava Jonava
    DFK Dainava Alytus 1
    0 - 0
    Vòng 23
  • 29/08 19:00
    1 FK Transinvest II
    Lietava Jonava
    1 - 1
    Vòng 22
  • 21/08 23:00
    Lietava Jonava
    Siauliai B
    0 - 1
    Vòng 21
  • 14/08 23:00
    FK Kauno Zalgiris II
    Lietava Jonava
    0 - 1
    Vòng 20

Lịch thi đấu Lietava Jonava sắp tới

  • 08/11 19:00
    Lietava Jonava
    Hegelmann Litauen II
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 29 23 2 4 77 22 55 71 T T B B T H
2 Babrungas 29 22 5 2 53 14 39 71 T T T T T H
3 NFA Kaunas 29 18 5 6 51 30 21 59 T H T T H H
4 FK Zalgiris Vilnius B 29 15 5 9 46 38 8 50 T B T B T H
5 FK Tauras Taurage 29 14 6 9 53 41 12 48 B T H B T H
6 DFK Dainava Alytus 29 13 8 8 44 29 15 47 T B H T B T
7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 29 14 5 10 43 42 1 47 T H B B T H
8 FK Neptunas Klaipeda 29 14 2 13 33 37 -4 44 T B B B B B
9 Atomsfera Mazeikiai 29 10 8 11 45 39 6 38 H H T T B H
10 Lietava Jonava 29 8 7 14 33 40 -7 31 B B B T B H
11 Garr and Ava 29 8 6 15 35 38 -3 30 B T H T B H
12 FK Kauno Zalgiris II 29 9 2 18 29 48 -19 29 T B H B T T
13 FK Transinvest II 29 8 5 16 38 64 -26 29 T B H T T H
14 Hegelmann Litauen II 29 8 3 18 36 65 -29 27 B B T H B H
15 Ekranas Panevezys 29 5 3 21 30 64 -34 18 B B H B T B
16 Siauliai B 29 4 6 19 34 69 -35 18 B T H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "