Kết quả Orgryte vs Hacken, 22h30 ngày 11/07

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 12

  • Orgryte vs Hacken: Diễn biến chính

  • 5'
    Adam Andersson(Assists:Owen Parker-Price) goal 
    1-0
  • 12'
    1-1
    goal Julius Lindberg(Assists:Adam Lundqvist)
  • 20'
    1-1
    Filip Helander
  • 38'
    Tobias Sana
    1-1
  • 41'
    1-2
    goal Adrian Svanback(Assists:Julius Lindberg)
  • 46'
    Michael Parker  
    Anton Andreasson  
    1-2
  • 58'
    1-2
    Adam Lundqvist
  • 65'
    Jerome Tibbling Ugwo  
    Benjamin Laturnus  
    1-2
  • 65'
    William Hofvander  
    Daniel Paulson  
    1-2
  • 67'
    1-2
     Pontus Dahbo
     Adrian Svanback
  • 67'
    1-2
     Sanders Ngabo
     Mikkel Rygaard Jensen
  • 70'
    Noah Christoffersson(Assists:Jerome Tibbling Ugwo) goal 
    2-2
  • 71'
    Sebastian Lagerlund
    2-2
  • 75'
    Jerome Tibbling Ugwo(Assists:Adam Andersson) goal 
    3-2
  • 77'
    3-3
    goal Abdoulaye Doumbia(Assists:Julius Lindberg)
  • 83'
    3-3
     Olle Samuelsson
     Adam Lundqvist
  • 84'
    3-3
     David Seger
     Simen Hestnes
  • 84'
    3-3
     Bamir Sadiku
     Julius Lindberg
  • 84'
    William Svensson  
    Adam Andersson  
    3-3
  • 87'
    Noah Christoffersson(Assists:Owen Parker-Price) goal 
    4-3
  • 90'
    Charlie Vindehall  
    Noah Christoffersson  
    4-3
  • Orgryte vs Hacken: Đội hình chính và dự bị

  • Orgryte3-4-3
    44
    Hampus Gustafsson
    5
    Christoffer Styffe
    6
    Mikael Dyrestam
    33
    Sebastian Lagerlund
    19
    Anton Andreasson
    8
    Benjamin Laturnus
    23
    Owen Parker-Price
    18
    Adam Andersson
    22
    Tobias Sana
    11
    Noah Christoffersson
    14
    Daniel Paulson
    9
    Gustav Lindgren
    20
    Adrian Svanback
    10
    Mikkel Rygaard Jensen
    11
    Julius Lindberg
    8
    Simen Hestnes
    6
    Abdoulaye Doumbia
    5
    Brice Wembangomo
    13
    Harry Hilvenius
    22
    Filip Helander
    21
    Adam Lundqvist
    1
    Andreas Linde
    Hacken4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Jonathan Azulay
    29Marlon Ebietomere
    17William Hofvander
    21William Kenndal
    2Michael Parker
    34Alex Rahm
    24William Svensson
    15Jerome Tibbling Ugwo
    7Charlie Vindehall
    Danilo Al-Saed 18
    David Andersson 35
    Pontus Dahbo 16
    Sabri Kondo 25
    Sanders Ngabo 7
    Bamir Sadiku 24
    Olle Samuelsson 23
    David Seger 19
    Leo Vaisanen 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Soren Borjesson
    Per-Mathias Hogmo
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Orgryte vs Hacken: Số liệu thống kê

  • Orgryte
    Hacken
  • 5
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 373
    Số đường chuyền
    596
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 18
    Long pass
    17
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    68
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    17
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 2.06
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.46
  •  
     
  • 1.42
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.2
  •  
     
  • 0.63
    xG Set Play
    0.26
  •  
     
  • 2.06
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.46
  •  
     
  • 3
    Cú sút trúng đích
    1.22
  •  
     
  • 25
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    38
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    22
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 32
    Phá bóng
    16
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby 28 18 4 6 60 23 37 58 B T T T T T
2 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 28 12 10 6 42 31 11 46 T H H H T B
6 Vasteras SK FK 28 13 6 9 40 38 2 45 B T B T T H
7 GAIS 28 11 7 10 36 28 8 40 B B H T T T
8 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
9 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
10 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 28 5 5 18 23 48 -25 20 H B B B B B
15 Orgryte 28 4 8 16 33 60 -27 20 B T H B B H
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "