Kết quả Petrolul Ploiesti vs CFR Cluj, 00h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.25
0.98U 2.25
0.711
2.75X
3.002
2.55Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Petrolul Ploiesti vs CFR Cluj
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 14
-
Petrolul Ploiesti vs CFR Cluj: Diễn biến chính
-
Petrolul Ploiesti vs CFR Cluj: Đội hình chính và dự bị
-
Petrolul Ploiesti4-4-2CFR Cluj3-5-238Lucas Zima2Andres Dumitrescu71Breston Malula4Paul Papp66Tiberiu Capusa7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins20Sergiu Hanca8Luciano Gaston Vega Albornoz19Leonardo Santos Teixeira10Alejandro Bran80Mario Ionita9Stefan Drazic17Lorenzo Biliboc47Christopher Braun23Amin Ziblim6Ovidiu Perianu18Ervin Omic77Andres Sfait3Iva Gelashvili21Cristian Ignat42Renato Pantalon31Octavian Valceanu
- Đội hình dự bị
-
28Marius Costache12Stefan Georgescu18Dzhalal Huseynov99Dele Israel30Rares Leescu29Kilian Ludewig21David Paraschiv22Mark Tutu24Adam ZaianFrancisco Barrios 5Sergiu Florin Bus 19Mario Camora 45Jelani Trevisan 99Marc Filip 93Rares Gal 1Anton Kresic 41Viktor Kun 86Adi Nalic 7Bilel Omrani 29Cristian Perea 66Alexandru Tirlea 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Petrolul Ploiesti vs CFR Cluj: Số liệu thống kê
-
Petrolul PloiestiCFR Cluj
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
