Kết quả Corvinul Hunedoara vs Arges, 21h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.25
0.92U 2.25
0.761
2.55X
2.952
2.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Corvinul Hunedoara vs Arges
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 14
-
Corvinul Hunedoara vs Arges: Diễn biến chính
-
Corvinul Hunedoara vs Arges: Đội hình chính và dự bị
-
Corvinul Hunedoara4-2-3-1Arges4-2-3-112Adrian Franculescu10Sergiu Alexandru Neacsa30Antonio Manolache15Mihajlo Ivancevic13flavius iacob8Dragos Albu23Ion Cararus19Daniel Pirvulescu22Andrej Fabry99Emmanuel Yeboah32Angel Gillard17Ricardo Matos11Yanis Pirvu80Xian Emmers92Taylor Luvambo22Vadim Rata16Ionut Radescu2Costinel Tofan15Guilherme Garutti3Leard Sadriu26Dorinel Oancea77Igor Nikic
- Đội hình dự bị
-
5Mohammad Abualnadi41Mario Bratu70Ronaldo Deaconu9Renato Espinoza14Muhammed Hayatu97Denis Hrezdac20Sergio Ribeiro21Codrut Sandu47Gideon Uche GoodladOluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe 69Silviu Balaure 96Gabriel Charpentier 9Patrick Dulcea 20Mendy Mamadou 8Claudiu Micovschi 19Robert Moldoveanu 99Daniel Sandu 18Roberto Sierra 27Catalin Straton 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihaita Ianovschi
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Corvinul Hunedoara vs Arges: Số liệu thống kê
-
Corvinul HunedoaraArges
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
