Kết quả FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Universitaea Cluj, 20h00 ngày 07/11
Kết quả FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Universitaea Cluj
Đối đầu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Universitaea Cluj
Phong độ FK Csikszereda Miercurea Ciuc gần đây
Phong độ Universitaea Cluj gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.98-1
0.86O 3
0.94U 3
0.881
4.80X
4.002
1.50Hiệp 1+0.5
0.78-0.5
1.03O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Universitaea Cluj
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 15
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Universitaea Cluj: Diễn biến chính
-
59'0-0Dino Mikanovic
-
60'0-0Jug Stanojev
Dan Nistor -
60'0-0Adams Friday
Pedro Pinho -
61'Dusan Vukovic
Artur Horvath0-0 -
63'0-0Marius Stefanescu(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
68'Szabolcs Szalay
Lima0-0 -
79'0-0Ovidiu Alexandru Bic
-
80'Marton Eppel
Nino Kukovec0-0 -
80'Luca Novelli
Szabolcs Nyitra0-0 -
80'Albert Stahl
Mate Odor0-0 -
90'0-0Andrei Gheorghita
Marius Stefanescu
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Universitaea Cluj: Đội hình chính và dự bị
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc4-1-4-1Universitaea Cluj4-1-4-194Eduard Pap29Razvan Trif3Raul Palmes24Janos Hegedus22Mate Odor13Attila Csuros6Lorand Paszka90Szabolcs Nyitra11Artur Horvath20Lima9Nino Kukovec17Jovo Lukic19Issouf Macalou18Pedro Pinho10Dan Nistor11Marius Stefanescu94Ovidiu Alexandru Bic24Dino Mikanovic22Florent Poulolo6Iulian Cristea27Alexandru Chipciu1Stefan Lefter
- Đội hình dự bị
-
17Adam Czekus27Marton Eppel10Soufiane Jebari34Mark Karacsony30Zsolt Magyar14Luca Novelli19Victor Oniga77Albert Stahl79Szabolcs Szalay18Matyas Tajti8Szilard Veres7Dusan VukovicEduardo Bodnar 75Alin Chintes 2Adams Friday 12Andrei Gheorghita 77Neofytos Michail 93Denis Moldovan 21Lukas Pall 96Jug Stanojev 33Alin Techeres 59
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eugen Neagoe
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Universitaea Cluj: Số liệu thống kê
-
FK Csikszereda Miercurea CiucUniversitaea Cluj
-
3Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài7
-
-
0Cản sút3
-
-
8Sút Phạt11
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
374Số đường chuyền555
-
-
80%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị3
-
-
4Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
4Đánh chặn6
-
-
16Ném biên17
-
-
10Cản phá thành công14
-
-
7Thử thách5
-
-
6Successful center5
-
-
36Long pass33
-
-
90Pha tấn công108
-
-
32Tấn công nguy hiểm60
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
34Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng1.13
-
-
0.35Cú sút trúng đích0.58
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
20Số quả tạt chính xác33
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
31Phá bóng16
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 11 | 21 | 33 | T T T H T B |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 | T T T T T T |
| 3 | Rapid Bucuresti | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | T T T B T H |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 27 | T B H T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 20 | 6 | 26 | T B H T T H |
| 6 | Farul Constanta | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 22 | 2 | 24 | B T B T T H |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 22 | T T B B T T |
| 8 | FC Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | B T T T B B |
| 9 | UTA Arad | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 18 | T B T T B B |
| 10 | CFR Cluj | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 18 | T B T B H H |
| 11 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 19 | -10 | 15 | T B B H B H |
| 12 | Arges | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 15 | B B H B B T |
| 13 | FC Botosani | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 14 | H B T B B B |
| 14 | FC Otelul Galati | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B B H B H |
| 15 | FC Voluntari | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | B B B B B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 28 | -19 | 6 | B B H T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

