Kết quả FCSB vs Corvinul Hunedoara, 01h30 ngày 08/11
Kết quả FCSB vs Corvinul Hunedoara
Đối đầu FCSB vs Corvinul Hunedoara
Phong độ FCSB gần đây
Phong độ Corvinul Hunedoara gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.92O 2.75
0.81U 2.75
1.011
1.51X
4.202
4.95Hiệp 1-0.5
1.04+0.5
0.78O 1.25
1.04U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FCSB vs Corvinul Hunedoara
-
Sân vận động: Arena National
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 15
-
FCSB vs Corvinul Hunedoara: Diễn biến chính
-
26'0-0Roger de Braga
Dragos Albu -
36'Joao Paulo Moreira Fernandes
Ronny Labonne0-0 -
41'0-1
Andrej Fabry(Assists:Roger de Braga) -
43'Luca Stancu0-1
-
46'Alexandru Constantin Stoian
David Raul Miculescu0-1 -
46'Dennis Politic
Aymen Boutoutaou0-1 -
59'Ofri Arad
Luca Stancu0-1 -
63'0-1Roger de Braga
-
65'0-1flavius iacob
-
69'0-1Denis Hrezdac
Andrej Fabry -
69'0-1Mario Bratu
Daniel Pirvulescu -
78'0-1Mihajlo Ivancevic
-
81'0-1Muhammed Hayatu
Emmanuel Yeboah -
82'0-1Renato Espinoza
Angel Gillard -
82'David Popa
Meriton Korenica0-1
-
FC Steaua Bucuresti vs Corvinul Hunedoara: Đội hình chính và dự bị
-
FC Steaua Bucuresti4-2-3-1Corvinul Hunedoara4-2-3-132Stefan Tarnovanu77Luca Stancu3Andre Duarte5Joyskim Dawa Tchakonte97Ronny Labonne33Risto Radunovic73Karlo Muhar7Meriton Korenica28Aymen Boutoutaou11David Raul Miculescu10Denis Dragus32Angel Gillard99Emmanuel Yeboah22Andrej Fabry19Daniel Pirvulescu23Ion Cararus8Dragos Albu13flavius iacob15Mihajlo Ivancevic30Antonio Manolache10Sergiu Alexandru Neacsa12Adrian Franculescu
- Đội hình dự bị
-
15Ofri Arad19David Avram21Dylan Batubinsika8Eddy Gnahore18Joao Paulo Moreira Fernandes20Dennis Politic98David Popa13Matei Popa17Mihai Popescu90Alexandru Constantin StoianMohammad Abualnadi 5Mario Bratu 41Renato Espinoza 9Muhammed Hayatu 14Denis Hrezdac 97Sergio Ribeiro 20Roger de Braga 11Codrut Sandu 21Gideon Uche Goodlad 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FCSB vs Corvinul Hunedoara: Số liệu thống kê
-
FCSBCorvinul Hunedoara
-
5Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
21Tổng cú sút10
-
-
11Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút3
-
-
10Sút Phạt6
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
501Số đường chuyền325
-
-
83%Chuyền chính xác72%
-
-
6Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị2
-
-
2Cứu thua11
-
-
12Rê bóng thành công7
-
-
13Đánh chặn9
-
-
32Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
13Cản phá thành công8
-
-
15Thử thách15
-
-
4Successful center1
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
31Long pass24
-
-
133Pha tấn công86
-
-
81Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
55Số pha tranh chấp thành công52
-
-
1.31Bàn thắng kỳ vọng0.9
-
-
1.88Cú sút trúng đích0.66
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
21Số quả tạt chính xác8
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
10Phá bóng30
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 11 | 21 | 33 | T T T H T B |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 | T T T T T T |
| 3 | Rapid Bucuresti | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | T T T B T H |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 27 | T B H T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 20 | 6 | 26 | T B H T T H |
| 6 | Farul Constanta | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 22 | 2 | 24 | B T B T T H |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 22 | T T B B T T |
| 8 | FC Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | B T T T B B |
| 9 | UTA Arad | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 18 | T B T T B B |
| 10 | CFR Cluj | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 18 | T B T B H H |
| 11 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 19 | -10 | 15 | T B B H B H |
| 12 | Arges | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 15 | B B H B B T |
| 13 | FC Botosani | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 14 | H B T B B B |
| 14 | FC Otelul Galati | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B B H B H |
| 15 | FC Voluntari | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | B B B B B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 28 | -19 | 6 | B B H T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
