Kết quả FC Voluntari vs Farul Constanta, 22h30 ngày 02/11
Kết quả FC Voluntari vs Farul Constanta
Đối đầu FC Voluntari vs Farul Constanta
Phong độ FC Voluntari gần đây
Phong độ Farul Constanta gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.25
0.75U 2.25
0.921
3.10X
3.002
2.22Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Voluntari vs Farul Constanta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 14
-
FC Voluntari vs Farul Constanta: Diễn biến chính
-
FC Voluntari vs Farul Constanta: Đội hình chính và dự bị
-
FC Voluntari5-4-1Farul Constanta3-4-331Metod Jurhar30Alexandru Suteu4Daniel Dumbravanu6Sava-Arangel Cestic5Denis Gratian Harut23Matej Mamic11Gutea44Mihael Onisa80Godfried Roemeratoe10Merloi George Cristian7Mihai Roman30Narek Grigoryan7Denis Alibec20Eduard Radaslavescu8Ionut Vina23Tony N Jike70Matteo Ahlinvi11Cristian Ganea24Sofyane Bouzamoucha6Victor Dican21Lucas Pellegrini12Rafael Munteanu
- Đội hình dự bị
-
29Adrian Chica-Rosa14Eduard Chioveanu27Radu Crisan8Ion Gheorghe25David Kiki22Nuno Miguel Santos Rodrigues19Marvin Schieb12Bogdan Stefan28Mario Stefan99Ianis VencuAlexandru Buzbuchi 1Alexandru Goncear 29Gustavo Marins 4Joao Ferreira 33Ionut Larie 17David Maftei 2Nicolas Popescu 80Razvan Andrei Tanasa 71Valentin Ticu 3Hassane Traoré 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bogdan Ioan Andone
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
FC Voluntari vs Farul Constanta: Số liệu thống kê
-
FC VoluntariFarul Constanta
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 11 | 21 | 33 | T T T H T B |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 | T T T T T T |
| 3 | Rapid Bucuresti | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | T T T B T H |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 27 | T B H T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 20 | 6 | 26 | T B H T T H |
| 6 | Farul Constanta | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 22 | 2 | 24 | B T B T T H |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 22 | T T B B T T |
| 8 | FC Steaua Bucuresti | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | B T T T B B |
| 9 | UTA Arad | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 18 | T B T T B B |
| 10 | CFR Cluj | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 18 | T B T B H H |
| 11 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 19 | -10 | 15 | T B B H B H |
| 12 | Arges | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 15 | B B H B B T |
| 13 | FC Botosani | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 14 | H B T B B B |
| 14 | FC Otelul Galati | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B B H B H |
| 15 | FC Voluntari | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | B B B B B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 28 | -19 | 6 | B B H T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
