Kết quả UCV Moquegua vs Cienciano, 01h00 ngày 09/10
Kết quả UCV Moquegua vs Cienciano
Đối đầu UCV Moquegua vs Cienciano
Phong độ UCV Moquegua gần đây
Phong độ Cienciano gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 09/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.75O 2.5
0.88U 2.5
0.921
3.25X
3.352
1.91Hiệp 1+0
1.03-0
0.78O 1
0.78U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UCV Moquegua vs Cienciano
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Peru 2026 » vòng 11
-
UCV Moquegua vs Cienciano: Diễn biến chính
-
UCV Moquegua vs Cienciano: Đội hình chính và dự bị
-
UCV Moquegua3-4-1-2Cienciano4-2-3-11Carlos Grados3Cristian Enciso13Juan Diego Lojas Solano30Jose Granda6Jimmy Jimenez25Ricardo Chipao8Cristian Mejia4Aldair Perleche Romero20Diego Ramirez11Brayan Angulo7Edgar Eyffer Lastre Mercado21Carlos Jhon Garces Acosta11Neri Ricardo Bandiera17Ray Anderson Sandoval Baylon7Cristian Souza39Henry Caparo29Ademar Guillermo Robles Zevallos13Claudio Ronaldo Nunez Aquino4Maximiliano Javier Amondarain Colzada3Kevin Steeven Becerra Wila16Marcos Daniel Martinich1Gonzalo Adrian Falcon Vitancour
- Đội hình dự bị
-
90Jeferson Collazos Viveros34Kevin Ferreyra29Ronald Figueroa24Alexander Lecaros Aragon88Yhonier Lopez22Eros Montenegro9Marcello Negron14Claudio Ramirez35Edgar SantillanRotceh Americo Aguilar Rupany 26Gonzalo Aguirre 8Gerson Barreto 88Sebastian Cavero 14Nadhir Colunga 99Didier La Torre 18Jean Roncal 30Renzo Salazar 25Juan Matias Succar Canote 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Leonel Alvarez
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá Peru mới nhất
-
UCV Moquegua vs Cienciano: Số liệu thống kê
-
UCV MoqueguaCienciano
BXH VĐQG Peru 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Cristal | 15 | 10 | 1 | 4 | 34 | 17 | 17 | 31 | T T T B T T |
| 2 | Universitario De Deportes | 15 | 9 | 4 | 2 | 33 | 22 | 11 | 31 | B H T T T H |
| 3 | Sport Huancayo | 15 | 10 | 1 | 4 | 25 | 17 | 8 | 31 | T T T T B T |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 17 | 12 | 28 | T B B T B T |
| 5 | Alianza Lima | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T T T B T |
| 6 | Alianza Atletico Sullana | 15 | 9 | 1 | 5 | 29 | 28 | 1 | 28 | T T B B T T |
| 7 | FBC Melgar | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 17 | 8 | 26 | H H T T H B |
| 8 | Juan Pablo II College | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 25 | T H T B T B |
| 9 | Sport Boys | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 25 | H B B T T H |
| 10 | Cusco FC | 15 | 8 | 0 | 7 | 25 | 20 | 5 | 24 | T B B T T B |
| 11 | Atletico Grau | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 18 | B H B H B B |
| 12 | Cienciano | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 22 | -3 | 17 | H T T B T B |
| 13 | Comerciantes Unidos | 15 | 3 | 6 | 6 | 26 | 27 | -1 | 15 | B H B T H H |
| 14 | Los Chankas | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 13 | H H T B B H |
| 15 | AD Tarma | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 26 | -13 | 11 | T H B H T H |
| 16 | UCV Moquegua | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 22 | -14 | 11 | B B T B B H |
| 17 | FC Cajamarca | 15 | 3 | 2 | 10 | 21 | 37 | -16 | 11 | B H B B B B |
| 18 | UTC Cajamarca | 15 | 1 | 2 | 12 | 17 | 32 | -15 | 5 | B B B B T B |
Title Play-offs

