Kết quả Vancouver Whitecaps vs Austin FC, 05h40 ngày 14/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25

  • Vancouver Whitecaps vs Austin FC: Diễn biến chính

  • 28'
    0-1
    goal Christian Ramirez(Assists:Facundo Torres)
  • 35'
    0-1
    Jon Bell
  • 37'
    0-1
    Joseph Yeramid Rosales Erazo
  • 40'
    Ryan Gauld
    0-1
  • 45'
    Oliver Larraz
    0-1
  • 46'
    Edier Ocampo  
    Rui Modesto  
    0-1
  • 47'
    0-1
    Guilherme Biro Trindade Dubas
  • 49'
    Brian White(Assists:Ryan Gauld) goal 
    1-1
  • 58'
    1-1
     Oleksandr Svatok
     Jon Bell
  • 60'
    1-2
    goal Christian Ramirez(Assists:Joseph Yeramid Rosales Erazo)
  • 64'
    Jeevan Badwal  
    Oliver Larraz  
    1-2
  • 64'
    Emmanuel Sabbi  
    Bruno Caicedo  
    1-2
  • 65'
    1-2
     Zan Kolmanic
     Joseph Yeramid Rosales Erazo
  • 65'
    1-2
     Brandon Vazquez
     Jorge Alastuey
  • 71'
    Yadaly Diaby  
    Cheikh Tidiane Sabaly  
    1-2
  • 80'
    Emmanuel Sabbi
    1-2
  • 85'
    Rayan Elloumi  
    Adrian Andres Cubas  
    1-2
  • 85'
    1-2
     Brendan Hines-Ike
     Mikkel Desler
  • 85'
    1-2
     Przemyslaw Placheta
     Christian Ramirez
  • 90'
    1-2
    Guilherme Biro Trindade Dubas
  • 90'
    1-2
    Besard Sabovic
  • Vancouver Whitecaps vs Austin FC: Đội hình chính và dự bị

  • Vancouver Whitecaps4-2-3-1
    1
    Yohei Takaoka
    28
    Tate Johnson
    33
    Tristan Blackmon
    2
    Mathias Laborda
    70
    Rui Modesto
    20
    Adrian Andres Cubas
    8
    Oliver Larraz
    14
    Bruno Caicedo
    25
    Ryan Gauld
    7
    Cheikh Tidiane Sabaly
    24
    Brian White
    11
    Facundo Torres
    21
    Christian Ramirez
    24
    Jorge Alastuey
    30
    Joseph Yeramid Rosales Erazo
    38
    Ervin Torres
    14
    Besard Sabovic
    17
    Jon Gallagher
    3
    Mikkel Desler
    15
    Jon Bell
    29
    Guilherme Biro Trindade Dubas
    1
    Brad Stuver
    Austin FC3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 3Sam Adekugbe
    59Jeevan Badwal
    32Isaac Boehmer
    23Aleksa Cvetkovic
    77Yadaly Diaby
    19Rayan Elloumi
    29Mihail Gherasimencov
    18Edier Ocampo
    11Emmanuel Sabbi
    Micah Burton 32
    Mateja Djordjevic 35
    Brendan Hines-Ike 4
    Zan Kolmanic 23
    Damian Las 12
    Przemyslaw Placheta 77
    Ilie Sanchez Farres 6
    Oleksandr Svatok 5
    Brandon Vazquez 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jesper Sorensen
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Vancouver Whitecaps vs Austin FC: Số liệu thống kê

  • Vancouver Whitecaps
    Austin FC
  • 6
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 537
    Số đường chuyền
    373
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 29
    Đánh đầu
    23
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    10
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 10
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 28
    Long pass
    20
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    43
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    17
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 18
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 46
    Số pha tranh chấp thành công
    51
  •  
     
  • 2.68
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.8
  •  
     
  • 1.49
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.77
  •  
     
  • 0.4
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 1.89
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.8
  •  
     
  • 2.01
    Cú sút trúng đích
    1.32
  •  
     
  • 39
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    7
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    2
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    13
  •  
     
  • 12
    Phá bóng
    28
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 33 22 8 3 69 25 44 74 T T H T H T
2 Inter Miami CF 33 16 11 6 77 56 21 59 T T T B H T
3 New England Revolution 33 18 4 11 55 46 9 58 B T T T T B
4 Chicago Fire 33 16 7 10 61 50 11 55 T B B T H T
5 Charlotte FC 33 15 8 10 63 48 15 53 T B H B T T
6 Philadelphia Union 33 13 8 12 62 51 11 47 T T H B H B
7 FC Cincinnati 33 12 10 11 67 73 -6 46 B B T T H T
8 Columbus Crew 33 13 5 15 55 49 6 44 B T T T T T
9 Orlando City 33 12 7 14 62 78 -16 43 T H T H H B
10 New York Red Bulls 33 11 6 16 45 62 -17 39 T B B T B B
11 New York City FC 33 9 12 12 48 45 3 39 B B H H T H
12 Toronto FC 33 9 12 12 51 63 -12 39 T H T B T B
13 Atlanta United 33 9 6 18 43 57 -14 33 B T B B B T
14 DC United 33 7 12 14 39 60 -21 33 T B B B B B
15 CF Montreal 33 6 8 19 37 67 -30 26 B B H B B H
1 Vancouver Whitecaps 33 18 7 8 72 34 38 61 H H T B T T
2 FC Dallas 33 15 10 8 59 50 9 55 B T H T B H
3 San Jose Earthquakes 33 14 10 9 56 48 8 52 H H H B H T
4 St. Louis City 33 14 9 10 58 48 10 51 T H B B B B
5 Houston Dynamo 33 14 9 10 43 42 1 51 H H H H T B
6 Los Angeles FC 33 12 11 10 51 38 13 47 B H T H H B
7 Los Angeles Galaxy 33 11 11 11 49 55 -6 44 T B T H H T
8 Portland Timbers 33 12 7 14 60 61 -1 43 H B H T T T
9 Colorado Rapids 33 12 7 14 46 47 -1 43 H H H T H B
10 Seattle Sounders 33 11 10 12 42 45 -3 43 T B H H B B
11 Real Salt Lake 33 12 6 15 51 51 0 42 B H T T T B
12 Minnesota United FC 33 10 11 12 53 57 -4 41 H H T H T T
13 San Diego FC 33 9 11 13 57 62 -5 38 B H H H B T
14 Austin FC 33 8 10 15 42 63 -21 34 B B B T B B
15 Sporting Kansas City 33 6 5 22 39 81 -42 23 H B B B B H

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "