Kết quả Toronto FC vs Nashville, 06h40 ngày 10/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24

  • Toronto FC vs Nashville: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    Niklas Dorsch(OW)
  • 59'
    Nickseon Gomis  
    Benjamin Kuscevic  
    0-1
  • 59'
    Theo Corbeanu  
    Lewis Morgan  
    0-1
  • 59'
    Matheus Pereira  
    Jackson Gilman  
    0-1
  • 66'
    0-1
     Ahmed Qasem
     Elias Saad
  • 70'
    Markus Cimermancic  
    Niklas Dorsch  
    0-1
  • 72'
    Daniel Salloi(Assists:Theo Corbeanu) goal 
    1-1
  • 74'
    1-1
     Patrick Yazbek
     Edvard Tagseth
  • 74'
    1-1
     Andy Najar
     Daniel Lovitz
  • 75'
    Emilio Aristizabal  
    Joshua Sargent  
    1-1
  • 87'
    1-1
     Shak Mohammed
     Cristian Espinoza
  • 90'
    Emilio Aristizabal(Assists:Daniel Salloi) goal 
    2-1
  • 90'
    Luka Gavran
    2-1
  • Toronto FC vs Nashville SC: Đội hình chính và dự bị

  • Toronto FC4-4-2
    1
    Luka Gavran
    22
    Richmond Laryea
    13
    Benjamin Kuscevic
    25
    Walker Zimmerman
    38
    Jackson Gilman
    90
    Lewis Morgan
    6
    Niklas Dorsch
    14
    Alonso Coello
    11
    Derrick Etienne
    9
    Joshua Sargent
    20
    Daniel Salloi
    9
    Sam Surridge
    7
    Cristian Espinoza
    10
    Hany Mukhtar
    11
    Elias Saad
    16
    Matthew Corcoran
    20
    Edvard Tagseth
    27
    Reed Baker Whiting
    5
    Jack Maher
    3
    Maxwell Woledzi
    2
    Daniel Lovitz
    99
    Brian Schwake
    Nashville SC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Emilio Aristizabal
    71Markus Cimermancic
    7Theo Corbeanu
    44Raheem Edwards
    19Kobe Franklin
    15Nickseon Gomis
    3Matheus Pereira
    12Zane Monlouis
    23William Paul Yarbrough Story
    Bryan Acosta 6
    Josh Bauer 22
    Shak Mohammed 14
    Alex Muyl 19
    Andy Najar 31
    Jeisson Andres Palacios Murillo 4
    Ahmed Qasem 37
    Joe Willis 1
    Patrick Yazbek 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robin Fraser
    B. J. Callaghan
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Toronto FC vs Nashville: Số liệu thống kê

  • Toronto FC
    Nashville
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 362
    Số đường chuyền
    507
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    6
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    9
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 18
    Long pass
    23
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    29
  •  
     
  • 1.76
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.89
  •  
     
  • 1.35
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.5
  •  
     
  • 0.41
    xG Set Play
    0.39
  •  
     
  • 1.76
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.89
  •  
     
  • 2.13
    Cú sút trúng đích
    0.37
  •  
     
  • 37
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    23
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    6
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "