Kết quả St. Louis City vs Toronto FC, 07h40 ngày 20/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26

  • St. Louis City vs Toronto FC: Diễn biến chính

  • 23'
    0-0
    Walker Zimmerman
  • 28'
    Conrad Wallem
    0-0
  • 41'
    Carlo Holse(Assists:Alexandru Irinel Matan) goal 
    1-0
  • 46'
    Simon Becher  
    Jeong Sang Bin  
    1-0
  • 54'
    Tomas Totland(Assists:Alexandru Irinel Matan) goal 
    2-0
  • 57'
    2-0
     Nickseon Gomis
     Walker Zimmerman
  • 62'
    2-0
     Jonathan Osorio
     Niklas Dorsch
  • 62'
    2-0
     Theo Corbeanu
     Markus Cimermancic
  • 63'
    2-0
     Zane Monlouis
     Derrick Etienne
  • 68'
    Simon Becher(Assists:Conrad Wallem) goal 
    3-0
  • 72'
    Fallou Fall
    3-0
  • 74'
    3-0
    Alonso Coello
  • 74'
    3-0
     Lewis Morgan
     Joshua Sargent
  • 77'
    Dante Polvara  
    Conrad Wallem  
    3-0
  • 78'
    Daniel Edelman  
    Alexandru Irinel Matan  
    3-0
  • 83'
    Damion Downs  
    Rafael Navarro Leal  
    3-0
  • 90'
    Damion Downs(Reason:Goal Disallowed)
    3-0
  • 90'
    Tomas Ostrak  
    Carlo Holse  
    3-0
  • 90'
    3-1
    goal Theo Corbeanu(Assists:Alonso Coello)
  • St. Louis City vs Toronto FC: Đội hình chính và dự bị

  • St. Louis City3-4-3
    1
    Roman Burki
    27
    Fallou Fall
    32
    Timo Baumgartl
    99
    Jaziel Orozco Landeros
    14
    Tomas Totland
    23
    Alexandru Irinel Matan
    8
    Chris Durkin
    6
    Conrad Wallem
    19
    Carlo Holse
    9
    Rafael Navarro Leal
    77
    Jeong Sang Bin
    9
    Joshua Sargent
    11
    Derrick Etienne
    71
    Markus Cimermancic
    20
    Daniel Salloi
    14
    Alonso Coello
    6
    Niklas Dorsch
    22
    Richmond Laryea
    25
    Walker Zimmerman
    13
    Benjamin Kuscevic
    3
    Matheus Pereira
    1
    Luka Gavran
    Toronto FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Simon Becher
    42Damion Downs
    24Daniel Edelman
    59Mykhi Joyner
    39Benjamin Lundt
    5Lukas MacNaughton
    7Tomas Ostrak
    21Dante Polvara
    20Rafael Lucas Cardoso dos Santos
    Emilio Aristizabal 17
    Theo Corbeanu 7
    Kobe Franklin 19
    Jackson Gilman 38
    Nickseon Gomis 15
    Zane Monlouis 12
    Lewis Morgan 90
    Jonathan Osorio 21
    William Paul Yarbrough Story 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoann Damet
    Robin Fraser
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • St. Louis City vs Toronto FC: Số liệu thống kê

  • St. Louis City
    Toronto FC
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 470
    Số đường chuyền
    296
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 5
    Đánh đầu thành công
    10
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    17
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 23
    Long pass
    14
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 25
    Số pha tranh chấp thành công
    53
  •  
     
  • 2.56
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.08
  •  
     
  • 2.25
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.25
  •  
     
  • 0.31
    xG Set Play
    0.82
  •  
     
  • 2.56
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.08
  •  
     
  • 3.44
    Cú sút trúng đích
    1.39
  •  
     
  • 35
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    43
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "