Kết quả Seattle Sounders vs Real Salt Lake, 08h40 ngày 24/09
Kết quả Seattle Sounders vs Real Salt Lake
Soi kèo phạt góc Seattle Sounders vs Real Salt Lake, 08h30 ngày 24/9
Đối đầu Seattle Sounders vs Real Salt Lake
Phong độ Seattle Sounders gần đây
Phong độ Real Salt Lake gần đây
-
Thứ năm, Ngày 24/09/202608:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.92+0.5
0.96O 3
0.92U 3
0.921
1.57X
3.802
4.80Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.83O 1.25
0.95U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Seattle Sounders vs Real Salt Lake
-
Sân vận động: Lumen Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 7
-
Seattle Sounders vs Real Salt Lake: Diễn biến chính
-
10'Kalani Kossa Rienzi0-0
-
41'Paul Arriola0-0
-
46'Stuart Hawkins
Alex Roldan0-0 -
46'Peter Kingston
Kalani Kossa Rienzi0-0 -
48'Danny Musovski(Assists:Paul Arriola)
1-0 -
52'Peter Kingston1-0
-
55'Snyder Brunell1-0
-
57'1-0Kobi Joseph Henry
-
63'Hassani Dotson
Snyder Brunell1-0 -
63'Jordan Morris
Danny Musovski1-0 -
71'1-0Saba Lobjanidze
Luca Moisa -
73'Albert Rusnak(Assists:Paul Arriola)
2-0 -
78'2-0Taylor Booth
Morgan Guilavogui -
78'2-0Lineker Rodrigues dos Santos
Sergi Solans -
78'2-0Colin Guske
Stijn Spierings -
82'Caden Clark
Paul Arriola2-0 -
87'2-0DeAndre Yedlin
-
88'2-0Liam OGara
Noel Caliskan
-
Seattle Sounders vs Real Salt Lake: Đội hình chính và dự bị
-
Seattle Sounders4-2-3-1Real Salt Lake3-4-2-126Andrew Thomas5Nouhou Tolo25Jackson Ragen16Alex Roldan85Kalani Kossa Rienzi7Cristian Roldan37Snyder Brunell17Paul Arriola11Albert Rusnak90Sebastian Gomez19Danny Musovski22Sergi Solans34Luca Moisa9Morgan Guilavogui11Dominik Marczuk6Stijn Spierings92Noel Caliskan29Sam Junqua2DeAndre Yedlin26Philip Quinton3Kobi Joseph Henry1Rafael Cabral Barbosa
- Đội hình dự bị
-
8Caden Clark31Hassani Dotson24Stefan Frei28Yeimar Pastor Gomez Andrade39Stuart Hawkins45Peter Kingston35Antino Lopez13Jordan Morris4Ryan SailorTaylor Booth 18Colin Guske 25Aiden Hezarkhani 39Lineker Rodrigues dos Santos 70Saba Lobjanidze 12Liam OGara 76Jason Shokalook 13Mason Stajduhar 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Brian SchmetzerPablo Mastroeni
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Seattle Sounders vs Real Salt Lake: Số liệu thống kê
-
Seattle SoundersReal Salt Lake
-
7Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút4
-
-
9Sút Phạt10
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
552Số đường chuyền489
-
-
85%Chuyền chính xác83%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
0Việt vị2
-
-
26Đánh đầu12
-
-
11Đánh đầu thành công8
-
-
2Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn5
-
-
19Ném biên22
-
-
10Cản phá thành công13
-
-
12Thử thách15
-
-
4Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
16Long pass30
-
-
124Pha tấn công75
-
-
75Tấn công nguy hiểm42
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
42Số pha tranh chấp thành công40
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.33
-
-
0.21xG Set Play0.1
-
-
0.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.43
-
-
1.79Cú sút trúng đích0.39
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
22Phá bóng30
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 33 | 22 | 8 | 3 | 69 | 25 | 44 | 74 | T T H T H T |
| 2 | Inter Miami CF | 33 | 16 | 11 | 6 | 77 | 56 | 21 | 59 | T T T B H T |
| 3 | New England Revolution | 33 | 18 | 4 | 11 | 55 | 46 | 9 | 58 | B T T T T B |
| 4 | Chicago Fire | 33 | 16 | 7 | 10 | 61 | 50 | 11 | 55 | T B B T H T |
| 5 | Charlotte FC | 33 | 15 | 8 | 10 | 63 | 48 | 15 | 53 | T B H B T T |
| 6 | Philadelphia Union | 33 | 13 | 8 | 12 | 62 | 51 | 11 | 47 | T T H B H B |
| 7 | FC Cincinnati | 33 | 12 | 10 | 11 | 67 | 73 | -6 | 46 | B B T T H T |
| 8 | Columbus Crew | 33 | 13 | 5 | 15 | 55 | 49 | 6 | 44 | B T T T T T |
| 9 | Orlando City | 33 | 12 | 7 | 14 | 62 | 78 | -16 | 43 | T H T H H B |
| 10 | New York Red Bulls | 33 | 11 | 6 | 16 | 45 | 62 | -17 | 39 | T B B T B B |
| 11 | New York City FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 48 | 45 | 3 | 39 | B B H H T H |
| 12 | Toronto FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 51 | 63 | -12 | 39 | T H T B T B |
| 13 | Atlanta United | 33 | 9 | 6 | 18 | 43 | 57 | -14 | 33 | B T B B B T |
| 14 | DC United | 33 | 7 | 12 | 14 | 39 | 60 | -21 | 33 | T B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 33 | 6 | 8 | 19 | 37 | 67 | -30 | 26 | B B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 33 | 18 | 7 | 8 | 72 | 34 | 38 | 61 | H H T B T T |
| 2 | FC Dallas | 33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | 9 | 55 | B T H T B H |
| 3 | San Jose Earthquakes | 33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | 8 | 52 | H H H B H T |
| 4 | St. Louis City | 33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | 10 | 51 | T H B B B B |
| 5 | Houston Dynamo | 33 | 14 | 9 | 10 | 43 | 42 | 1 | 51 | H H H H T B |
| 6 | Los Angeles FC | 33 | 12 | 11 | 10 | 51 | 38 | 13 | 47 | B H T H H B |
| 7 | Los Angeles Galaxy | 33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 | T B T H H T |
| 8 | Portland Timbers | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 61 | -1 | 43 | H B H T T T |
| 9 | Colorado Rapids | 33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 | H H H T H B |
| 10 | Seattle Sounders | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 | T B H H B B |
| 11 | Real Salt Lake | 33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 | B H T T T B |
| 12 | Minnesota United FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 53 | 57 | -4 | 41 | H H T H T T |
| 13 | San Diego FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 | B H H H B T |
| 14 | Austin FC | 33 | 8 | 10 | 15 | 42 | 63 | -21 | 34 | B B B T B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 | H B B B B H |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

