Kết quả Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps, 08h40 ngày 20/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26

  • Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Brian White(Assists:Oliver Larraz)
  • 29'
    0-2
    goal Thomas Muller(Assists:Yadaly Diaby)
  • 49'
    0-2
    Tate Johnson
  • 50'
    0-2
     Mathias Laborda
     Ralph Priso-Mbongue
  • 52'
    0-2
    Jeevan Badwal
  • 59'
    Sam Junqua  
    Kobi Joseph Henry  
    0-2
  • 59'
    Dominik Marczuk  
    Saba Lobjanidze  
    0-2
  • 59'
    Noel Caliskan
    0-2
  • 62'
    0-2
     Ryan Gauld
     Emmanuel Sabbi
  • 64'
    0-3
    goal Yadaly Diaby
  • 65'
    Taylor Booth  
    Aiden Hezarkhani  
    0-3
  • 65'
    Emeka Eneli  
    Colin Guske  
    0-3
  • 66'
    0-3
    Tristan Blackmon
  • 72'
    Morgan Guilavogui
    0-3
  • 73'
    Jason Shokalook  
    Sergi Solans  
    0-3
  • 80'
    0-3
     Sam Adekugbe
     Tate Johnson
  • 81'
    0-3
    Yadaly Diaby
  • 81'
    0-3
     Rayan Elloumi
     Brian White
  • 87'
    0-3
     Bruno Caicedo
     Yadaly Diaby
  • 90'
    0-3
    Edier Ocampo
  • Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps: Đội hình chính và dự bị

  • Real Salt Lake3-4-3
    1
    Rafael Cabral Barbosa
    3
    Kobi Joseph Henry
    26
    Philip Quinton
    2
    DeAndre Yedlin
    8
    Juan Manuel Sanabria
    92
    Noel Caliskan
    25
    Colin Guske
    12
    Saba Lobjanidze
    9
    Morgan Guilavogui
    22
    Sergi Solans
    39
    Aiden Hezarkhani
    24
    Brian White
    11
    Emmanuel Sabbi
    13
    Thomas Muller
    77
    Yadaly Diaby
    59
    Jeevan Badwal
    8
    Oliver Larraz
    18
    Edier Ocampo
    33
    Tristan Blackmon
    6
    Ralph Priso-Mbongue
    28
    Tate Johnson
    1
    Yohei Takaoka
    Vancouver Whitecaps4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Taylor Booth
    14Emeka Eneli
    29Sam Junqua
    98Alexandros Katranis
    70Lineker Rodrigues dos Santos
    11Dominik Marczuk
    13Jason Shokalook
    6Stijn Spierings
    31Mason Stajduhar
    Sam Adekugbe 3
    Isaac Boehmer 32
    Bruno Caicedo 14
    Aleksa Cvetkovic 23
    Rayan Elloumi 19
    Ryan Gauld 25
    Mathias Laborda 2
    Rui Modesto 70
    Cheikh Tidiane Sabaly 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pablo Mastroeni
    Jesper Sorensen
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps: Số liệu thống kê

  • Real Salt Lake
    Vancouver Whitecaps
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 448
    Số đường chuyền
    492
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu
    8
  •  
     
  • 7
    Đánh đầu thành công
    4
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 19
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 3
    Successful center
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    25
  •  
     
  • 44
    Pha tấn công
    41
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    10
  •  
     
  • 42
    Số pha tranh chấp thành công
    32
  •  
     
  • 1.16
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.21
  •  
     
  • 0.67
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.89
  •  
     
  • 0.49
    xG Set Play
    0.32
  •  
     
  • 1.16
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.21
  •  
     
  • 0.52
    Cú sút trúng đích
    2.09
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    34
  •  
     
  • 12
    Số quả tạt chính xác
    21
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 33 22 8 3 69 25 44 74 T T H T H T
2 Inter Miami CF 33 16 11 6 77 56 21 59 T T T B H T
3 New England Revolution 33 18 4 11 55 46 9 58 B T T T T B
4 Chicago Fire 33 16 7 10 61 50 11 55 T B B T H T
5 Charlotte FC 33 15 8 10 63 48 15 53 T B H B T T
6 Philadelphia Union 33 13 8 12 62 51 11 47 T T H B H B
7 FC Cincinnati 33 12 10 11 67 73 -6 46 B B T T H T
8 Columbus Crew 33 13 5 15 55 49 6 44 B T T T T T
9 Orlando City 33 12 7 14 62 78 -16 43 T H T H H B
10 New York Red Bulls 33 11 6 16 45 62 -17 39 T B B T B B
11 New York City FC 33 9 12 12 48 45 3 39 B B H H T H
12 Toronto FC 33 9 12 12 51 63 -12 39 T H T B T B
13 Atlanta United 33 9 6 18 43 57 -14 33 B T B B B T
14 DC United 33 7 12 14 39 60 -21 33 T B B B B B
15 CF Montreal 33 6 8 19 37 67 -30 26 B B H B B H
1 Vancouver Whitecaps 33 18 7 8 72 34 38 61 H H T B T T
2 FC Dallas 33 15 10 8 59 50 9 55 B T H T B H
3 San Jose Earthquakes 33 14 10 9 56 48 8 52 H H H B H T
4 St. Louis City 33 14 9 10 58 48 10 51 T H B B B B
5 Houston Dynamo 33 14 9 10 43 42 1 51 H H H H T B
6 Los Angeles FC 33 12 11 10 51 38 13 47 B H T H H B
7 Los Angeles Galaxy 33 11 11 11 49 55 -6 44 T B T H H T
8 Portland Timbers 33 12 7 14 60 61 -1 43 H B H T T T
9 Colorado Rapids 33 12 7 14 46 47 -1 43 H H H T H B
10 Seattle Sounders 33 11 10 12 42 45 -3 43 T B H H B B
11 Real Salt Lake 33 12 6 15 51 51 0 42 B H T T T B
12 Minnesota United FC 33 10 11 12 53 57 -4 41 H H T H T T
13 San Diego FC 33 9 11 13 57 62 -5 38 B H H H B T
14 Austin FC 33 8 10 15 42 63 -21 34 B B B T B B
15 Sporting Kansas City 33 6 5 22 39 81 -42 23 H B B B B H

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "