Kết quả New England Revolution vs Houston Dynamo, 03h40 ngày 09/08

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 3

  • New England Revolution vs Houston Dynamo: Diễn biến chính

  • 45'
    0-1
    goal Guilherme Augusto Vieira dos Santos
  • 54'
    0-1
    Lawrence Ennali
  • 54'
    Jack Harrison  
    Marcos Zambrano  
    0-1
  • 54'
    Cody Baker  
    Matt Polster  
    0-1
  • 63'
    0-2
    goal Agustín Resch(Assists:Jack McGlynn)
  • 72'
    0-2
     Agustin Bouzat
     Jack McGlynn
  • 79'
    Diego Fagundez  
    Alhassan Yusuf  
    0-2
  • 79'
    Griffin Yow  
    Peyton Miller  
    0-2
  • 81'
    0-2
     Ibrahim Aliyu
     Mateusz Bogusz
  • 81'
    0-2
     Duncan McGuire
     Ezequiel Ponce
  • 87'
    Wilson Harris  
    Will Sands  
    0-2
  • 89'
    0-2
     Diadie Samassekou
     Hector Miguel Herrera Lopez
  • 89'
    0-2
     Ondrej Lingr
     Guilherme Augusto Vieira dos Santos
  • New England Revolution vs Houston Dynamo: Đội hình chính và dự bị

  • New England Revolution4-3-3
    30
    Matt Turner
    23
    Will Sands
    2
    Mamadou Fofana
    22
    Ethan Kohler
    8
    Matt Polster
    80
    Alhassan Yusuf
    10
    Carles Gil de Pareja Vicent
    21
    Brooklyn Raines
    17
    Marcos Zambrano
    99
    Dor Turgeman
    25
    Peyton Miller
    10
    Ezequiel Ponce
    19
    Mateusz Bogusz
    8
    Jack McGlynn
    20
    Guilherme Augusto Vieira dos Santos
    6
    Artur
    16
    Hector Miguel Herrera Lopez
    36
    Felipe de Andrade Vieira
    5
    Lucas Halter
    34
    Agustín Resch
    11
    Lawrence Ennali
    31
    Jonathan Bond
    Houston Dynamo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Cody Baker
    11Jack Harrison
    7Griffin Yow
    77Diego Fagundez
    27Wilson Harris
    33Donovan Parisian
    4Tanner Beason
    38Eric Klein
    14Jackson Yueill
    Agustin Bouzat 30
    Ibrahim Aliyu 24
    Duncan McGuire 23
    Ondrej Lingr 9
    Diadie Samassekou 18
    Blake Gillingham 26
    Franco Negri 21
    Erik Sviatchenko 28
    Duane Holmes 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marko Mitrovic
    Ben Olsen
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • New England Revolution vs Houston Dynamo: Số liệu thống kê

  • New England Revolution
    Houston Dynamo
  • 9
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 495
    Số đường chuyền
    553
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 5
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 28
    Long pass
    28
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    34
  •  
     
  • 0.4
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.87
  •  
     
  • 0.33
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.75
  •  
     
  • 0.07
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 0.4
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.87
  •  
     
  • 0.15
    Cú sút trúng đích
    1.95
  •  
     
  • 26
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 32
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 5
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    32
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 33 15 10 8 59 50 9 55 B T H T B H
3 San Jose Earthquakes 33 14 10 9 56 48 8 52 H H H B H T
4 St. Louis City 33 14 9 10 58 48 10 51 T H B B B B
5 Houston Dynamo 33 14 9 10 43 42 1 51 H H H H T B
6 Los Angeles FC 33 12 11 10 51 38 13 47 B H T H H B
7 Los Angeles Galaxy 33 11 11 11 49 55 -6 44 T B T H H T
8 Portland Timbers 33 12 7 14 60 61 -1 43 H B H T T T
9 Colorado Rapids 33 12 7 14 46 47 -1 43 H H H T H B
10 Seattle Sounders 33 11 10 12 42 45 -3 43 T B H H B B
11 Real Salt Lake 33 12 6 15 51 51 0 42 B H T T T B
12 Minnesota United FC 33 10 11 12 53 57 -4 41 H H T H T T
13 San Diego FC 33 9 11 13 57 62 -5 38 B H H H B T
14 Austin FC 33 8 10 15 42 63 -21 34 B B B T B B
15 Sporting Kansas City 33 6 5 22 39 81 -42 23 H B B B B H

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "