Kết quả Nashville vs Toronto FC, 07h40 ngày 27/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27

  • Nashville vs Toronto FC: Diễn biến chính

  • 16'
    Hany Mukhtar(Assists:Cristian Espinoza) goal 
    1-0
  • 43'
    Hany Mukhtar(Assists:Sam Surridge) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Alonso Coello
     Lewis Morgan
  • 63'
    2-0
     Kobe Franklin
     Nickseon Gomis
  • 71'
    Shak Mohammed  
    Elias Saad  
    2-0
  • 73'
    2-0
     Emilio Aristizabal
     Daniel Salloi
  • 73'
    2-0
     Alejandro Piedrahita
     Jonathan Osorio
  • 78'
    Alex Muyl  
    Cristian Espinoza  
    2-0
  • 81'
    Sam Surridge
    2-0
  • 86'
    Bryan Acosta  
    Edvard Tagseth  
    2-0
  • 87'
    Josh Bauer  
    Andy Najar  
    2-0
  • 87'
    2-0
     Derrick Etienne
     Theo Corbeanu
  • Nashville SC vs Toronto FC: Đội hình chính và dự bị

  • Nashville SC4-2-3-1
    1
    Joe Willis
    27
    Reed Baker Whiting
    3
    Maxwell Woledzi
    4
    Jeisson Andres Palacios Murillo
    31
    Andy Najar
    16
    Matthew Corcoran
    20
    Edvard Tagseth
    11
    Elias Saad
    10
    Hany Mukhtar
    7
    Cristian Espinoza
    9
    Sam Surridge
    90
    Lewis Morgan
    9
    Joshua Sargent
    7
    Theo Corbeanu
    21
    Jonathan Osorio
    6
    Niklas Dorsch
    20
    Daniel Salloi
    38
    Jackson Gilman
    12
    Zane Monlouis
    15
    Nickseon Gomis
    3
    Matheus Pereira
    1
    Luka Gavran
    Toronto FC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 6Bryan Acosta
    22Josh Bauer
    23Jordan Knight
    2Daniel Lovitz
    95William Mackay
    5Jack Maher
    14Shak Mohammed
    19Alex Muyl
    17Owen Presthus
    Emilio Aristizabal 17
    Alonso Coello 14
    Raheem Edwards 44
    Derrick Etienne 11
    Kobe Franklin 19
    Alejandro Piedrahita 27
    Lazar Stefanovic 76
    Jules Anthony Vilsaint 99
    William Paul Yarbrough Story 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • B. J. Callaghan
    Robin Fraser
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Nashville vs Toronto FC: Số liệu thống kê

  • Nashville
    Toronto FC
  • 9
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 23
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 509
    Số đường chuyền
    316
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu
    17
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    9
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 8
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 53
    Long pass
    17
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 17
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 35
    Số pha tranh chấp thành công
    33
  •  
     
  • 2.57
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.52
  •  
     
  • 2.28
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.46
  •  
     
  • 0.29
    xG Set Play
    0.06
  •  
     
  • 2.57
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.52
  •  
     
  • 2.81
    Cú sút trúng đích
    0.6
  •  
     
  • 44
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 20
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    8
  •  
     
  • 20
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "